Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (24.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Hữu Hải
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: TBA: Tịnh Sơn 9
Mã trạm: SC13SON9
Site ID mới: QNIXST14
Site ID cũ: QNST66
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616105949
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
11.678 kWh
TB 730 kWh/tháng
Tổng tiền
25.060.521 ₫
25.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16105949 68.555,7 26,2 56.224
19/10/2026 16105949 68.529,5 26,0 55.795
18/10/2026 16105949 68.503,5 25,6 54.937
17/10/2026 16105949 68.477,9 25,4 54.507
16/10/2026 16105949 68.452,5 23,3 50.001
15/10/2026 16105949 68.429,2 25,7 55.151
14/10/2026 16105949 68.403,5 27,6 59.228
13/10/2026 16105949 68.375,9 23,7 50.859
12/10/2026 16105949 68.352,2 26,5 56.868
11/10/2026 16105949 68.325,7 26,4 56.653
10/10/2026 16105949 68.299,3 25,6 54.937
09/10/2026 16105949 68.273,7 23,0 49.357
08/10/2026 16105949 68.250,7 25,4 54.507
07/10/2026 16105949 68.225,3 26,8 57.512
06/10/2026 16105949 68.198,5 26,3 56.439
05/10/2026 16105949 68.172,2 25,3 54.293
04/10/2026 16105949 68.146,9 26,5 56.868
03/10/2026 16105949 68.120,4 27,4 58.799
02/10/2026 16105949 68.093,0 14,7 31.546
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:09:57 21/10/2026 16105949 68.580,900 561,900 —
12:57:02 21/10/2026 16105949 68.573,900 554,900 —
06:48:31 21/10/2026 16105949 68.567,000 548,000 —
01:37:00 21/10/2026 16105949 68.561,900 542,900 —
19:44:37 20/10/2026 16105949 68.555,700 536,700 —
18:57:34 20/10/2026 16105949 68.554,800 535,800 —
13:06:57 20/10/2026 16105949 68.548,500 529,500 —
07:12:56 20/10/2026 16105949 68.542,000 523,000 —
01:17:39 20/10/2026 16105949 68.536,100 517,100 —
19:10:21 19/10/2026 16105949 68.529,500 510,500 —
12:57:09 19/10/2026 16105949 68.522,200 503,200 —
07:11:12 19/10/2026 16105949 68.515,700 496,700 —
01:15:20 19/10/2026 16105949 68.509,900 490,900 —
19:06:30 18/10/2026 16105949 68.503,500 484,500 —
13:27:32 18/10/2026 16105949 68.497,400 478,400 —
07:07:04 18/10/2026 16105949 68.490,300 471,300 —
01:34:49 18/10/2026 16105949 68.484,900 465,900 —
18:58:04 17/10/2026 16105949 68.477,900 458,900 —
13:25:55 17/10/2026 16105949 68.471,900 452,900 —
06:36:24 17/10/2026 16105949 68.464,300 445,300 —
01:12:49 17/10/2026 16105949 68.458,900 439,900 —
19:17:59 16/10/2026 16105949 68.452,500 433,500 —
12:42:36 16/10/2026 16105949 68.445,100 426,100 —
06:36:36 16/10/2026 16105949 68.438,300 419,300 —
00:32:59 16/10/2026 16105949 68.432,500 413,500 —
21:20:03 15/10/2026 16105949 68.429,200 410,200 —
19:12:53 15/10/2026 16105949 68.426,800 407,800 —
13:16:13 15/10/2026 16105949 68.420,200 401,200 —
06:33:41 15/10/2026 16105949 68.412,600 393,600 —
01:13:08 15/10/2026 16105949 68.407,500 388,500 —
21:15:36 14/10/2026 16105949 68.403,500 384,500 —
19:23:08 14/10/2026 16105949 68.401,500 382,500 —
12:51:39 14/10/2026 16105949 68.394,700 375,700 —
06:33:53 14/10/2026 16105949 68.388,100 369,100 —
02:24:25 14/10/2026 16105949 68.384,000 365,000 —
01:20:50 14/10/2026 16105949 68.383,000 364,000 —
18:35:14 13/10/2026 16105949 68.375,900 356,900 —
13:49:24 13/10/2026 16105949 68.370,900 351,900 —
07:14:51 13/10/2026 16105949 68.363,700 344,700 —
01:11:45 13/10/2026 16105949 68.357,600 338,600 —
20:09:29 12/10/2026 16105949 68.352,200 333,200 —
19:00:05 12/10/2026 16105949 68.350,900 331,900 —
12:55:14 12/10/2026 16105949 68.344,200 325,200 —
07:30:02 12/10/2026 16105949 68.338,200 319,200 —
06:54:17 12/10/2026 16105949 68.337,600 318,600 —
01:06:34 12/10/2026 16105949 68.331,800 312,800 —
00:55:10 12/10/2026 16105949 68.331,600 312,600 —
19:35:46 11/10/2026 16105949 68.325,700 306,700 —
13:44:36 11/10/2026 16105949 68.319,000 300,000 —
06:28:17 11/10/2026 16105949 68.310,700 291,700 —
01:28:57 11/10/2026 16105949 68.305,800 286,800 —
19:25:23 10/10/2026 16105949 68.299,300 280,300 —
13:09:51 10/10/2026 16105949 68.292,500 273,500 —
07:47:18 10/10/2026 16105949 68.286,800 267,800 —
00:51:20 10/10/2026 16105949 68.279,800 260,800 —
19:13:21 09/10/2026 16105949 68.273,700 254,700 —
13:14:10 09/10/2026 16105949 68.267,000 248,000 —
07:10:45 09/10/2026 16105949 68.260,100 241,100 —
01:21:06 09/10/2026 16105949 68.254,400 235,400 —
21:42:12 08/10/2026 16105949 68.250,700 231,700 —
19:29:01 08/10/2026 16105949 68.248,200 229,200 —
14:59:34 08/10/2026 16105949 68.243,600 224,600 —
08:38:17 08/10/2026 16105949 68.237,100 218,100 —
01:49:19 08/10/2026 16105949 68.230,400 211,400 —
20:55:22 07/10/2026 16105949 68.225,300 206,300 —
19:20:23 07/10/2026 16105949 68.223,400 204,400 —
13:23:48 07/10/2026 16105949 68.217,100 198,100 —
07:58:56 07/10/2026 16105949 68.211,400 192,400 —
01:40:32 07/10/2026 16105949 68.205,200 186,200 —
19:24:09 06/10/2026 16105949 68.198,500 179,500 —
14:40:58 06/10/2026 16105949 68.193,500 174,500 —
13:06:28 06/10/2026 16105949 68.191,800 172,800 —
07:53:53 06/10/2026 16105949 68.186,300 167,300 —
02:19:49 06/10/2026 16105949 68.180,600 161,600 —
18:24:01 05/10/2026 16105949 68.172,200 153,200 —
13:15:26 05/10/2026 16105949 68.166,200 147,200 —
06:52:04 05/10/2026 16105949 68.158,700 139,700 —
01:09:32 05/10/2026 16105949 68.153,100 134,100 —
19:25:12 04/10/2026 16105949 68.146,900 127,900 —
13:27:54 04/10/2026 16105949 68.139,900 120,900 —
06:53:41 04/10/2026 16105949 68.131,900 112,900 —
01:45:02 04/10/2026 16105949 68.126,800 107,800 —
01:07:13 04/10/2026 16105949 68.126,100 107,100 —
19:54:12 03/10/2026 16105949 68.120,400 101,400 —
13:08:33 03/10/2026 16105949 68.112,600 93,600 —
07:09:30 03/10/2026 16105949 68.105,600 86,600 —
01:36:22 03/10/2026 16105949 68.100,000 81,000 —
19:10:26 02/10/2026 16105949 68.093,000 74,000 —
13:39:26 02/10/2026 16105949 68.086,500 67,500 —
06:46:23 02/10/2026 16105949 68.078,300 59,300 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STSON9
T08/2026 1 31-08-2026 STSON9
T07/2026 1 31-07-2026 STSON9
T06/2026 1 30-06-2026 STSON9
T05/2026 1 31-05-2026 STSON9
T04/2026 1 30-04-2026 STSON9
T03/2026 1 31-03-2026 STSON9
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 782 1.678.141 710
T08/2026 752 1.613.762 793
T07/2026 729 1.564.405 799
T06/2026 700 1.502.172 803
T05/2026 718 1.540.799 855
T04/2026 694 1.489.296 979
T03/2026 744 1.596.594 1.088
T02/2026 644 1.381.998 1.053
T01/2026 708 1.519.340 937
T12/2025 700 1.502.172 842
T11/2025 676 1.450.669 975
T10/2025 726 1.557.967 1.187
T09/2025 710 1.523.632 1.198
T08/2025 793 1.701.746 1.255
T07/2025 799 1.714.622 1.242
T06/2025 803 1.723.206 1.218