Số công tơ
D43201616105949
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13SON9
Tên trạm
TBA: Tịnh Sơn 9
Site ID cũ
QNST66
Site ID mới
QNIXST14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:47.581136
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.715 kWh
TB 726 kWh/tháng
Tổng tiền
18.702.041
18.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16105949 65.633,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 718 1.540.799 855
T04/2026 694 1.489.296 979
T03/2026 744 1.596.594 1.088
T02/2026 644 1.381.998 1.053
T01/2026 708 1.519.340 937
T12/2025 700 1.502.172 842
T11/2025 676 1.450.669 975
T10/2025 726 1.557.967 1.187
T09/2025 710 1.523.632 1.198
T08/2025 793 1.701.746 1.255
T07/2025 799 1.714.622 1.242
T06/2025 803 1.723.206 1.218