—
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · PC06SS0528629
Số công tơ
D43201818263728
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THO7
Tên trạm
Tịnh Thọ 7
Site ID cũ
—
Site ID mới
—
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:47.172587
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.708 kWh
TB 642 kWh/tháng
Tổng tiền
16.541.060 ₫
16.54 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
2 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | 18263728 | 46.363,0 | 5,2 | 11.159 |
| 24/06/2026 | 18263728 | 46.357,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-25
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 589 | 1.263.970 | 715 |
| T04/2026 | 575 | 1.233.927 | 796 |
| T03/2026 | 607 | 1.302.598 | 903 |
| T02/2026 | 531 | 1.139.505 | 850 |
| T01/2026 | 585 | 1.255.387 | 928 |
| T12/2025 | 569 | 1.221.051 | 915 |
| T11/2025 | 626 | 1.343.371 | 1.084 |
| T10/2025 | 673 | 1.444.231 | 1.302 |
| T09/2025 | 671 | 1.439.939 | 1.266 |
| T08/2025 | 710 | 1.523.632 | 1.375 |
| T07/2025 | 817 | 1.753.249 | 1.374 |
| T06/2025 | 755 | 1.620.200 | 1.337 |