QNITQT13
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN91 → QNITQT13 · PC06SS0528628
Số công tơ
D4320212100110868
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HI10
Tên trạm
Tịnh Hiệp 10
Site ID cũ
QNQN91
Site ID mới
QNITQT13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:46.768410
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.191 kWh
TB 849 kWh/tháng
Tổng tiền
21.869.479 ₫
21.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100110868 | 72.188,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 867 | 1.860.547 | 847 |
| T04/2026 | 823 | 1.766.125 | 805 |
| T03/2026 | 861 | 1.847.672 | 792 |
| T02/2026 | 744 | 1.596.594 | 705 |
| T01/2026 | 836 | 1.794.023 | 871 |
| T12/2025 | 863 | 1.851.963 | 932 |
| T11/2025 | 818 | 1.755.395 | 1.161 |
| T10/2025 | 874 | 1.875.569 | 1.273 |
| T09/2025 | 860 | 1.845.526 | 1.241 |
| T08/2025 | 882 | 1.892.737 | 1.517 |
| T07/2025 | 884 | 1.897.029 | 1.479 |
| T06/2025 | 879 | 1.886.299 | 1.444 |