Số công tơ
D4320212100112551
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK08
Tên trạm
Tịnh Khê 8
Site ID cũ
QNQN65
Site ID mới
QNITIK04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:46.428874
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.096 kWh
TB 841 kWh/tháng
Tổng tiền
21.665.613
21.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100112551 53.945,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 913 1.959.261 759
T04/2026 854 1.832.650 823
T03/2026 886 1.901.321 828
T02/2026 747 1.603.032 760
T01/2026 825 1.770.417 814
T12/2025 829 1.779.001 818
T11/2025 809 1.736.082 882
T10/2025 853 1.830.504 957
T09/2025 842 1.806.898 984
T08/2025 880 1.888.445 1.092
T07/2025 878 1.884.153 1.088
T06/2025 780 1.673.849 1.028