Số công tơ
D4320222200057258
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HI15
Tên trạm
Tịnh Hiệp 15
Site ID cũ
QNST69
Site ID mới
QNIXBG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:45.951510
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.830 kWh
TB 986 kWh/tháng
Tổng tiền
25.386.705
25.39 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200057258 48.727,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.187 2.547.255 1.040
T04/2026 1.116 2.394.891 1.000
T03/2026 966 2.072.997 994
T02/2026 813 1.744.665 884
T01/2026 889 1.907.758 933
T12/2025 898 1.927.072 975
T11/2025 850 1.824.066 989
T10/2025 943 2.023.640 1.007
T09/2025 964 2.068.705 982
T08/2025 1.054 2.261.842 1.034
T07/2025 1.082 2.321.929 1.015
T06/2025 1.068 2.291.885 1.021