Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (39.2 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Kiều Đức Nhung
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Hiệp 15
Mã trạm: SC13HI15
Site ID mới: QNIXBG06
Site ID cũ: QNST69
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200057258
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.481 kWh
TB 1.030 kWh/tháng
Tổng tiền
35.367.565 ₫
35.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200057258 53.174,0 35,9 77.083
19/10/2026 2200057258 53.138,1 37,4 80.216
18/10/2026 2200057258 53.100,7 36,2 77.684
17/10/2026 2200057258 53.064,5 37,5 80.559
16/10/2026 2200057258 53.027,0 33,2 71.160
15/10/2026 2200057258 52.993,8 39,4 84.508
14/10/2026 2200057258 52.954,4 44,3 95.152
13/10/2026 2200057258 52.910,1 28,6 61.417
12/10/2026 2200057258 52.881,5 37,5 80.473
11/10/2026 2200057258 52.844,0 74,5 159.960
09/10/2026 2200057258 52.769,4 52,2 111.976
08/10/2026 2200057258 52.717,3 67,5 144.852
06/10/2026 2200057258 52.649,8 25,3 54.293
05/10/2026 2200057258 52.624,5 37,8 81.117
04/10/2026 2200057258 52.586,7 37,1 79.658
03/10/2026 2200057258 52.549,5 39,2 84.165
02/10/2026 2200057258 52.510,3 38,5 82.534
01/10/2026 2200057258 52.471,9 37,5 80.473
30/09/2026 2200057258 52.434,4 38,1 81.761
29/09/2026 2200057258 52.396,3 38,1 81.847
28/09/2026 2200057258 52.358,1 37,4 80.302
27/09/2026 2200057258 52.320,7 37,4 80.345
26/09/2026 2200057258 52.283,3 37,8 81.031
25/09/2026 2200057258 52.245,5 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:28:49 21/10/2026 2200057258 53.211,220 806,220 —
12:28:00 21/10/2026 2200057258 53.201,460 796,460 —
06:19:55 21/10/2026 2200057258 53.191,760 786,760 —
01:39:44 21/10/2026 2200057258 53.185,120 780,120 —
18:18:45 20/10/2026 2200057258 53.174,020 769,020 —
14:09:41 20/10/2026 2200057258 53.167,480 762,480 —
06:44:59 20/10/2026 2200057258 53.155,900 750,900 —
00:41:58 20/10/2026 2200057258 53.147,200 742,200 —
18:43:50 19/10/2026 2200057258 53.138,100 733,100 —
12:56:09 19/10/2026 2200057258 53.128,420 723,420 —
06:33:37 19/10/2026 2200057258 53.118,120 713,120 —
00:41:45 19/10/2026 2200057258 53.109,760 704,760 —
18:45:11 18/10/2026 2200057258 53.100,720 695,720 —
12:46:08 18/10/2026 2200057258 53.091,040 686,040 —
06:52:12 18/10/2026 2200057258 53.081,420 676,420 —
03:57:40 18/10/2026 2200057258 53.077,160 672,160 —
19:23:34 17/10/2026 2200057258 53.064,520 659,520 —
12:45:16 17/10/2026 2200057258 53.054,080 649,080 —
06:39:05 17/10/2026 2200057258 53.044,260 639,260 —
01:38:30 17/10/2026 2200057258 53.037,060 632,060 —
18:54:24 16/10/2026 2200057258 53.026,980 621,980 —
12:29:53 16/10/2026 2200057258 53.016,380 611,380 —
06:43:30 16/10/2026 2200057258 53.007,080 602,080 —
00:33:53 16/10/2026 2200057258 52.998,400 593,400 —
21:25:19 15/10/2026 2200057258 52.993,820 588,820 —
19:17:54 15/10/2026 2200057258 52.990,600 585,600 —
12:41:45 15/10/2026 2200057258 52.979,920 574,920 —
06:50:46 15/10/2026 2200057258 52.970,460 565,460 —
01:20:53 15/10/2026 2200057258 52.962,620 557,620 —
19:50:54 14/10/2026 2200057258 52.954,440 549,440 —
12:49:09 14/10/2026 2200057258 52.941,860 536,860 —
11:21:59 14/10/2026 2200057258 52.939,100 534,100 —
14:29:10 13/10/2026 2200057258 52.910,100 505,100 —
13:12:33 13/10/2026 2200057258 52.908,120 503,120 —
06:35:35 13/10/2026 2200057258 52.897,520 492,520 —
00:37:47 13/10/2026 2200057258 52.888,920 483,920 —
19:43:15 12/10/2026 2200057258 52.881,480 476,480 —
18:41:20 12/10/2026 2200057258 52.879,860 474,860 —
12:18:40 12/10/2026 2200057258 52.869,640 464,640 —
07:39:46 12/10/2026 2200057258 52.862,140 457,140 —
06:56:53 12/10/2026 2200057258 52.861,080 456,080 —
19:21:09 11/10/2026 2200057258 52.843,980 438,980 —
12:45:24 11/10/2026 2200057258 52.833,220 428,220 —
18:33:39 09/10/2026 2200057258 52.769,440 364,440 —
13:10:17 09/10/2026 2200057258 52.760,880 355,880 —
07:49:45 09/10/2026 2200057258 52.751,940 346,940 —
08:27:58 08/10/2026 2200057258 52.717,260 312,260 —
11:08:09 06/10/2026 2200057258 52.649,760 244,760 —
18:20:14 05/10/2026 2200057258 52.624,460 219,460 —
12:22:29 05/10/2026 2200057258 52.614,300 209,300 —
06:48:38 05/10/2026 2200057258 52.605,040 200,040 —
00:23:31 05/10/2026 2200057258 52.595,880 190,880 —
18:24:25 04/10/2026 2200057258 52.586,660 181,660 —
12:24:28 04/10/2026 2200057258 52.576,060 171,060 —
06:20:01 04/10/2026 2200057258 52.565,900 160,900 —
01:27:24 04/10/2026 2200057258 52.558,980 153,980 —
00:42:46 04/10/2026 2200057258 52.557,920 152,920 —
19:19:39 03/10/2026 2200057258 52.549,540 144,540 —
12:27:35 03/10/2026 2200057258 52.538,000 133,000 —
06:20:21 03/10/2026 2200057258 52.527,960 122,960 —
00:29:26 03/10/2026 2200057258 52.519,540 114,540 —
18:33:49 02/10/2026 2200057258 52.510,320 105,320 —
12:53:23 02/10/2026 2200057258 52.500,660 95,660 —
12:29:09 02/10/2026 2200057258 52.499,940 94,940 —
06:53:27 02/10/2026 2200057258 52.490,560 85,560 —
00:25:37 02/10/2026 2200057258 52.481,240 76,240 —
18:20:00 01/10/2026 2200057258 52.471,860 66,860 —
12:42:07 01/10/2026 2200057258 52.462,120 57,120 —
12:26:14 01/10/2026 2200057258 52.461,660 56,660 —
06:44:33 01/10/2026 2200057258 52.452,340 47,340 —
00:54:20 01/10/2026 2200057258 52.443,940 38,940 —
18:42:12 30/09/2026 2200057258 52.434,360 29,360 —
12:35:22 30/09/2026 2200057258 52.423,920 18,920 —
06:34:06 30/09/2026 2200057258 52.414,000 1.129,000 —
00:24:35 30/09/2026 2200057258 52.405,220 1.120,220 —
18:39:22 29/09/2026 2200057258 52.396,260 1.111,260 —
12:43:16 29/09/2026 2200057258 52.386,220 1.101,220 —
06:53:37 29/09/2026 2200057258 52.376,660 1.091,660 —
18:26:01 28/09/2026 2200057258 52.358,120 1.073,120 —
13:08:51 28/09/2026 2200057258 52.349,240 1.064,240 —
06:56:52 28/09/2026 2200057258 52.339,120 1.054,120 —
01:08:19 28/09/2026 2200057258 52.330,780 1.045,780 —
18:25:04 27/09/2026 2200057258 52.320,700 1.035,700 —
12:50:59 27/09/2026 2200057258 52.311,620 1.026,620 —
06:57:49 27/09/2026 2200057258 52.301,800 1.016,800 —
01:04:54 27/09/2026 2200057258 52.293,320 1.008,320 —
18:38:12 26/09/2026 2200057258 52.283,260 998,260 —
12:46:19 26/09/2026 2200057258 52.273,600 988,600 —
07:19:57 26/09/2026 2200057258 52.264,500 979,500 —
18:30:10 25/09/2026 2200057258 52.245,500 960,500 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STHIEP15
T08/2026 1 31-08-2026 STHIEP15
T07/2026 1 31-07-2026 STHIEP15
T06/2026 1 30-06-2026 STHIEP15
T05/2026 1 31-05-2026 STHIEP15
T04/2026 1 30-04-2026 STHIEP15
T03/2026 1 31-03-2026 STHIEP15
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.120 2.403.475 964
T08/2026 1.181 2.534.379 1.054
T07/2026 1.176 2.523.649 1.082
T06/2026 1.174 2.519.357 1.068
T05/2026 1.187 2.547.255 1.040
T04/2026 1.116 2.394.891 1.000
T03/2026 966 2.072.997 994
T02/2026 813 1.744.665 884
T01/2026 889 1.907.758 933
T12/2025 898 1.927.072 975
T11/2025 850 1.824.066 989
T10/2025 943 2.023.640 1.007
T09/2025 964 2.068.705 982
T08/2025 1.054 2.261.842 1.034
T07/2025 1.082 2.321.929 1.015
T06/2025 1.068 2.291.885 1.021