Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (30.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Trà Tân 1
Mã trạm: SC13TAN1
Site ID mới: QNICDM02
Site ID cũ: QNTB06
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320212100187994
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
14.106 kWh
TB 882 kWh/tháng
Tổng tiền
30.270.913 ₫
30.27 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2100187994 49.017,9 33,0 70.903
19/10/2026 2100187994 48.984,9 31,5 67.684
18/10/2026 2100187994 48.953,3 17,5 37.468
17/10/2026 2100187994 48.935,9 29,9 64.164
16/10/2026 2100187994 48.906,0 30,1 64.679
15/10/2026 2100187994 48.875,8 28,4 60.859
14/10/2026 2100187994 48.847,5 27,0 57.941
13/10/2026 2100187994 48.820,5 33,7 72.319
12/10/2026 2100187994 48.786,8 26,7 57.340
11/10/2026 2100187994 48.760,1 61,9 132.878
09/10/2026 2100187994 48.698,1 80,9 173.565
07/10/2026 2100187994 48.617,3 8,0 17.168
06/10/2026 2100187994 48.609,3 29,9 64.164
05/10/2026 2100187994 48.579,4 29,8 63.993
04/10/2026 2100187994 48.549,5 30,7 65.924
03/10/2026 2100187994 48.518,8 28,8 61.847
02/10/2026 2100187994 48.490,0 29,4 63.091
01/10/2026 2100187994 48.460,6 29,5 63.306
30/09/2026 2100187994 48.431,1 26,7 57.340
29/09/2026 2100187994 48.404,4 29,8 64.035
28/09/2026 2100187994 48.374,5 38,5 82.662
27/09/2026 2100187994 48.336,0 22,5 48.198
26/09/2026 2100187994 48.313,6 21,6 46.396
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:32:41 21/10/2026 2100187994 49.044,880 635,880 —
12:47:47 21/10/2026 2100187994 49.037,640 628,640 —
06:42:42 21/10/2026 2100187994 49.030,020 621,020 —
00:48:42 21/10/2026 2100187994 49.022,780 613,780 —
20:54:14 20/10/2026 2100187994 49.017,920 608,920 —
12:34:37 20/10/2026 2100187994 49.007,380 598,380 —
07:11:23 20/10/2026 2100187994 49.000,640 591,640 —
00:41:32 20/10/2026 2100187994 48.992,640 583,640 —
18:35:16 19/10/2026 2100187994 48.984,880 575,880 —
12:37:26 19/10/2026 2100187994 48.977,460 568,460 —
06:39:29 19/10/2026 2100187994 48.970,040 561,040 —
00:39:16 19/10/2026 2100187994 48.962,780 553,780 —
18:30:12 18/10/2026 2100187994 48.953,340 544,340 —
18:29:35 17/10/2026 2100187994 48.935,880 526,880 —
12:55:35 17/10/2026 2100187994 48.928,840 519,840 —
06:33:37 17/10/2026 2100187994 48.920,840 511,840 —
00:38:35 17/10/2026 2100187994 48.913,560 504,560 —
18:37:38 16/10/2026 2100187994 48.905,980 496,980 —
14:25:22 16/10/2026 2100187994 48.900,720 491,720 —
12:37:29 16/10/2026 2100187994 48.898,460 489,460 —
09:59:59 16/10/2026 2100187994 48.895,120 486,120 —
00:27:27 16/10/2026 2100187994 48.883,420 474,420 —
18:26:35 15/10/2026 2100187994 48.875,840 466,840 —
13:03:58 15/10/2026 2100187994 48.869,140 460,140 —
07:55:10 15/10/2026 2100187994 48.862,700 453,700 —
19:24:45 14/10/2026 2100187994 48.847,480 438,480 —
13:57:11 14/10/2026 2100187994 48.840,760 431,760 —
09:13:11 14/10/2026 2100187994 48.834,820 425,820 —
08:24:55 14/10/2026 2100187994 48.833,840 424,840 —
04:59:58 14/10/2026 2100187994 48.829,680 420,680 —
21:25:08 13/10/2026 2100187994 48.820,480 411,480 —
12:46:53 13/10/2026 2100187994 48.809,720 400,720 —
06:37:53 13/10/2026 2100187994 48.802,020 393,020 —
01:08:06 13/10/2026 2100187994 48.795,340 386,340 —
18:20:07 12/10/2026 2100187994 48.786,780 377,780 —
14:15:41 12/10/2026 2100187994 48.781,720 372,720 —
06:45:53 12/10/2026 2100187994 48.772,320 363,320 —
00:46:00 12/10/2026 2100187994 48.765,060 356,060 —
20:42:28 11/10/2026 2100187994 48.760,060 351,060 —
18:24:44 11/10/2026 2100187994 48.757,080 348,080 —
12:40:40 11/10/2026 2100187994 48.749,920 340,920 —
11:42:38 11/10/2026 2100187994 48.748,720 339,720 —
18:33:46 09/10/2026 2100187994 48.698,140 289,140 —
12:22:26 09/10/2026 2100187994 48.690,480 281,480 —
08:32:09 09/10/2026 2100187994 48.685,720 276,720 —
01:15:00 07/10/2026 2100187994 48.617,260 208,260 —
18:48:10 06/10/2026 2100187994 48.609,260 200,260 —
12:57:42 06/10/2026 2100187994 48.602,020 193,020 —
10:43:51 06/10/2026 2100187994 48.599,200 190,200 —
18:40:24 05/10/2026 2100187994 48.579,360 170,360 —
12:40:01 05/10/2026 2100187994 48.571,880 162,880 —
06:42:00 05/10/2026 2100187994 48.564,500 155,500 —
00:30:25 05/10/2026 2100187994 48.556,980 147,980 —
18:29:07 04/10/2026 2100187994 48.549,540 140,540 —
12:27:46 04/10/2026 2100187994 48.542,060 133,060 —
07:09:18 04/10/2026 2100187994 48.535,420 126,420 —
00:30:23 04/10/2026 2100187994 48.527,380 118,380 —
18:15:43 03/10/2026 2100187994 48.518,820 109,820 —
12:25:23 03/10/2026 2100187994 48.512,340 103,340 —
07:24:17 03/10/2026 2100187994 48.504,940 95,940 —
00:26:30 03/10/2026 2100187994 48.497,640 88,640 —
18:28:02 02/10/2026 2100187994 48.490,000 81,000 —
12:36:27 02/10/2026 2100187994 48.482,760 73,760 —
07:43:02 02/10/2026 2100187994 48.476,660 67,660 —
00:43:57 02/10/2026 2100187994 48.468,200 59,200 —
18:29:59 01/10/2026 2100187994 48.460,600 51,600 —
14:23:15 01/10/2026 2100187994 48.455,520 46,520 —
13:11:22 01/10/2026 2100187994 48.454,060 45,060 —
07:10:20 01/10/2026 2100187994 48.446,640 37,640 —
00:27:45 01/10/2026 2100187994 48.438,480 29,480 —
18:28:24 30/09/2026 2100187994 48.431,100 22,100 —
12:44:22 30/09/2026 2100187994 48.424,000 15,000 —
06:39:21 30/09/2026 2100187994 48.416,520 887,520 —
00:44:00 30/09/2026 2100187994 48.409,340 880,340 —
20:41:00 29/09/2026 2100187994 48.404,380 875,380 —
13:40:09 29/09/2026 2100187994 48.395,680 866,680 —
09:18:18 29/09/2026 2100187994 48.390,320 861,320 —
07:58:16 29/09/2026 2100187994 48.388,700 859,700 —
20:14:13 28/09/2026 2100187994 48.374,540 845,540 —
18:51:20 28/09/2026 2100187994 48.372,840 843,840 —
15:49:57 28/09/2026 2100187994 48.369,120 840,120 —
14:57:00 28/09/2026 2100187994 48.368,040 839,040 —
08:21:26 28/09/2026 2100187994 48.359,960 830,960 —
12:52:25 27/09/2026 2100187994 48.336,020 807,020 —
06:36:48 27/09/2026 2100187994 48.328,360 799,360 —
00:45:12 27/09/2026 2100187994 48.321,240 792,240 —
18:29:59 26/09/2026 2100187994 48.313,560 784,560 —
12:33:59 26/09/2026 2100187994 48.306,300 777,300 —
08:19:47 26/09/2026 2100187994 48.301,100 772,100 —
00:46:44 26/09/2026 2100187994 48.291,940 762,940 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTAN1
T08/2026 1 31-08-2026 STTAN1
T07/2026 1 31-07-2026 STTAN1
T06/2026 1 30-06-2026 STTAN1
T05/2026 1 31-05-2026 STTAN1
T04/2026 1 30-04-2026 STTAN1
T03/2026 1 31-03-2026 STTAN1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 880 1.888.445 857
T08/2026 919 1.972.137 886
T07/2026 932 2.000.035 860
T06/2026 894 1.918.488 874
T05/2026 929 1.993.597 869
T04/2026 885 1.899.175 892
T03/2026 941 2.019.348 841
T02/2026 802 1.721.060 761
T01/2026 877 1.882.007 828
T12/2025 891 1.912.050 835
T11/2025 832 1.785.439 820
T10/2025 847 1.817.628 820
T09/2025 857 1.839.088 812
T08/2025 886 1.901.321 827
T07/2025 860 1.845.526 840
T06/2025 874 1.875.569 811