QNICDM02
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNTB06 → QNICDM02 · PC06SS0524221
Số công tơ
D4320212100187994
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TAN1
Tên trạm
Trà Tân 1
Site ID cũ
QNTB06
Site ID mới
QNICDM02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:45.543595
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.481 kWh
TB 873 kWh/tháng
Tổng tiền
22.491.808 ₫
22.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100187994 | 45.521,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 929 | 1.993.597 | 869 |
| T04/2026 | 885 | 1.899.175 | 892 |
| T03/2026 | 941 | 2.019.348 | 841 |
| T02/2026 | 802 | 1.721.060 | 761 |
| T01/2026 | 877 | 1.882.007 | 828 |
| T12/2025 | 891 | 1.912.050 | 835 |
| T11/2025 | 832 | 1.785.439 | 820 |
| T10/2025 | 847 | 1.817.628 | 820 |
| T09/2025 | 857 | 1.839.088 | 812 |
| T08/2025 | 886 | 1.901.321 | 827 |
| T07/2025 | 860 | 1.845.526 | 840 |
| T06/2025 | 874 | 1.875.569 | 811 |