Số công tơ
D8320232302355661
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST07
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 7
Site ID cũ
QNQN99
Site ID mới
QNITQT15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:45.192580
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.529 kWh
TB 1.127 kWh/tháng
Tổng tiền
30.122.604
30.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.227 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355661 33.114,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.161 2.491.460 1.686
T04/2026 1.149 2.465.708 1.928
T03/2026 1.137 2.439.957 1.937
T02/2026 923 1.980.721 1.778
T01/2026 961 2.062.268 1.907
T12/2025 960 2.060.122 1.941
T11/2025 917 1.967.845 1.936
T10/2025 1.025 2.381.995 2.019
T09/2025 1.042 2.403.313 2.110
T08/2025 1.397 3.246.644 2.323
T07/2025 1.438 3.350.858 2.233
T06/2025 1.419 3.271.713 2.226