QNITQT15
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN99 → QNITQT15 · PC06SS0523676
Số công tơ
D8320232302355661
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST07
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 7
Site ID cũ
QNQN99
Site ID mới
QNITQT15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:45.192580
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.529 kWh
TB 1.127 kWh/tháng
Tổng tiền
30.122.604 ₫
30.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.227 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355661 | 33.114,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.161 | 2.491.460 | 1.686 |
| T04/2026 | 1.149 | 2.465.708 | 1.928 |
| T03/2026 | 1.137 | 2.439.957 | 1.937 |
| T02/2026 | 923 | 1.980.721 | 1.778 |
| T01/2026 | 961 | 2.062.268 | 1.907 |
| T12/2025 | 960 | 2.060.122 | 1.941 |
| T11/2025 | 917 | 1.967.845 | 1.936 |
| T10/2025 | 1.025 | 2.381.995 | 2.019 |
| T09/2025 | 1.042 | 2.403.313 | 2.110 |
| T08/2025 | 1.397 | 3.246.644 | 2.323 |
| T07/2025 | 1.438 | 3.350.858 | 2.233 |
| T06/2025 | 1.419 | 3.271.713 | 2.226 |