Số công tơ
D43201818264289
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST01
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 1
Site ID cũ
QNQN94
Site ID mới
QNITQT14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:44.807332
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.272 kWh
TB 1.523 kWh/tháng
Tổng tiền
39.210.980
39.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18264289 76.732,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.854 3.978.610 1.300
T04/2026 1.659 3.560.148 1.285
T03/2026 1.629 3.495.769 1.317
T02/2026 1.364 2.927.089 1.216
T01/2026 1.488 3.193.188 1.325
T12/2025 1.488 3.193.188 1.312
T11/2025 1.339 2.873.440 1.235
T10/2025 1.453 3.118.080 1.442
T09/2025 1.543 3.311.216 1.451
T08/2025 1.673 3.590.191 1.287
T07/2025 1.436 3.081.599 1.286
T06/2025 1.346 2.888.462 1.251