QNITQT14
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN94 → QNITQT14 · PC06SS0522296
Số công tơ
D43201818264289
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST01
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 1
Site ID cũ
QNQN94
Site ID mới
QNITQT14
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:44.807332
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.272 kWh
TB 1.523 kWh/tháng
Tổng tiền
39.210.980 ₫
39.21 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18264289 | 76.732,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.854 | 3.978.610 | 1.300 |
| T04/2026 | 1.659 | 3.560.148 | 1.285 |
| T03/2026 | 1.629 | 3.495.769 | 1.317 |
| T02/2026 | 1.364 | 2.927.089 | 1.216 |
| T01/2026 | 1.488 | 3.193.188 | 1.325 |
| T12/2025 | 1.488 | 3.193.188 | 1.312 |
| T11/2025 | 1.339 | 2.873.440 | 1.235 |
| T10/2025 | 1.453 | 3.118.080 | 1.442 |
| T09/2025 | 1.543 | 3.311.216 | 1.451 |
| T08/2025 | 1.673 | 3.590.191 | 1.287 |
| T07/2025 | 1.436 | 3.081.599 | 1.286 |
| T06/2025 | 1.346 | 2.888.462 | 1.251 |