Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (20.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Khê 5
Mã trạm: SC13TK05
Site ID mới: QNITIK08
Site ID cũ: QNQN95
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201515226499
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
9.524 kWh
TB 595 kWh/tháng
Tổng tiền
20.438.122 ₫
20.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 15226499 24.785,6 18,2 39.056
20/10/2026 15226499 24.767,4 19,6 42.061
19/10/2026 15226499 24.747,8 18,9 40.559
18/10/2026 15226499 24.728,9 19,2 41.202
17/10/2026 15226499 24.709,7 18,9 40.559
16/10/2026 15226499 24.690,8 16,8 36.052
15/10/2026 15226499 24.674,0 19,3 41.417
14/10/2026 15226499 24.654,7 20,3 43.563
13/10/2026 15226499 24.634,4 17,6 37.769
12/10/2026 15226499 24.616,8 19,5 41.846
11/10/2026 15226499 24.597,3 19,8 42.490
10/10/2026 15226499 24.577,5 18,8 40.344
09/10/2026 15226499 24.558,7 17,0 36.481
08/10/2026 15226499 24.541,7 20,3 43.563
07/10/2026 15226499 24.521,4 18,7 40.129
06/10/2026 15226499 24.502,7 18,8 40.344
05/10/2026 15226499 24.483,9 19,0 40.773
04/10/2026 15226499 24.464,9 19,2 41.202
03/10/2026 15226499 24.445,7 19,1 40.988
02/10/2026 15226499 24.426,6 4,8 10.301
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:26:55 22/10/2026 15226499 24.804,100 430,100 —
12:34:38 22/10/2026 15226499 24.799,400 425,400 —
06:42:40 22/10/2026 15226499 24.794,700 420,700 —
00:42:52 22/10/2026 15226499 24.790,200 416,200 —
18:55:42 21/10/2026 15226499 24.785,600 411,600 —
12:36:21 21/10/2026 15226499 24.780,600 406,600 —
06:35:53 21/10/2026 15226499 24.775,900 401,900 —
01:36:39 21/10/2026 15226499 24.772,100 398,100 —
19:41:00 20/10/2026 15226499 24.767,400 393,400 —
18:45:51 20/10/2026 15226499 24.766,600 392,600 —
12:51:48 20/10/2026 15226499 24.761,900 387,900 —
06:49:06 20/10/2026 15226499 24.757,100 383,100 —
00:56:27 20/10/2026 15226499 24.752,700 378,700 —
18:51:16 19/10/2026 15226499 24.747,800 373,800 —
12:41:07 19/10/2026 15226499 24.742,800 368,800 —
06:42:01 19/10/2026 15226499 24.738,100 364,100 —
00:45:55 19/10/2026 15226499 24.733,600 359,600 —
18:43:18 18/10/2026 15226499 24.728,900 354,900 —
12:41:36 18/10/2026 15226499 24.724,000 350,000 —
06:34:41 18/10/2026 15226499 24.719,000 345,000 —
04:57:46 18/10/2026 15226499 24.717,800 343,800 —
18:21:54 17/10/2026 15226499 24.709,700 335,700 —
12:28:47 17/10/2026 15226499 24.704,900 330,900 —
06:27:10 17/10/2026 15226499 24.700,100 326,100 —
00:33:22 17/10/2026 15226499 24.695,700 321,700 —
00:27:30 17/10/2026 15226499 24.695,600 321,600 —
18:23:41 16/10/2026 15226499 24.690,800 316,800 —
12:27:46 16/10/2026 15226499 24.686,000 312,000 —
06:26:32 16/10/2026 15226499 24.681,300 307,300 —
00:33:23 16/10/2026 15226499 24.676,900 302,900 —
20:53:36 15/10/2026 15226499 24.674,000 300,000 —
18:26:59 15/10/2026 15226499 24.672,000 298,000 —
12:33:35 15/10/2026 15226499 24.667,300 293,300 —
06:24:34 15/10/2026 15226499 24.662,500 288,500 —
00:22:56 15/10/2026 15226499 24.658,000 284,000 —
20:11:38 14/10/2026 15226499 24.654,700 280,700 —
18:26:36 14/10/2026 15226499 24.653,300 279,300 —
12:25:21 14/10/2026 15226499 24.648,500 274,500 —
06:20:11 14/10/2026 15226499 24.643,700 269,700 —
00:22:01 14/10/2026 15226499 24.639,200 265,200 —
18:23:52 13/10/2026 15226499 24.634,400 260,400 —
12:23:50 13/10/2026 15226499 24.629,500 255,500 —
06:30:07 13/10/2026 15226499 24.624,800 250,800 —
00:35:31 13/10/2026 15226499 24.620,400 246,400 —
20:03:42 12/10/2026 15226499 24.616,800 242,800 —
18:26:34 12/10/2026 15226499 24.615,500 241,500 —
12:18:34 12/10/2026 15226499 24.610,600 236,600 —
06:25:26 12/10/2026 15226499 24.605,900 231,900 —
00:21:33 12/10/2026 15226499 24.601,400 227,400 —
19:12:34 11/10/2026 15226499 24.597,300 223,300 —
18:38:26 11/10/2026 15226499 24.596,800 222,800 —
12:23:06 11/10/2026 15226499 24.591,700 217,700 —
06:18:41 11/10/2026 15226499 24.586,800 212,800 —
00:22:49 11/10/2026 15226499 24.582,300 208,300 —
18:22:21 10/10/2026 15226499 24.577,500 203,500 —
12:20:13 10/10/2026 15226499 24.572,700 198,700 —
06:20:17 10/10/2026 15226499 24.567,900 193,900 —
00:19:14 10/10/2026 15226499 24.563,400 189,400 —
18:24:35 09/10/2026 15226499 24.558,700 184,700 —
12:24:11 09/10/2026 15226499 24.553,900 179,900 —
06:25:00 09/10/2026 15226499 24.549,100 175,100 —
00:27:32 09/10/2026 15226499 24.544,600 170,600 —
20:36:35 08/10/2026 15226499 24.541,700 167,700 —
18:21:37 08/10/2026 15226499 24.539,900 165,900 —
13:02:09 08/10/2026 15226499 24.535,700 161,700 —
06:19:49 08/10/2026 15226499 24.530,400 156,400 —
00:21:03 08/10/2026 15226499 24.526,000 152,000 —
18:24:32 07/10/2026 15226499 24.521,400 147,400 —
12:25:21 07/10/2026 15226499 24.516,600 142,600 —
06:24:19 07/10/2026 15226499 24.511,900 137,900 —
00:24:32 07/10/2026 15226499 24.507,400 133,400 —
18:27:41 06/10/2026 15226499 24.502,700 128,700 —
14:08:37 06/10/2026 15226499 24.499,300 125,300 —
12:20:52 06/10/2026 15226499 24.497,900 123,900 —
06:22:00 06/10/2026 15226499 24.493,200 119,200 —
00:28:22 06/10/2026 15226499 24.488,800 114,800 —
18:23:22 05/10/2026 15226499 24.483,900 109,900 —
12:25:20 05/10/2026 15226499 24.479,100 105,100 —
06:39:14 05/10/2026 15226499 24.474,500 100,500 —
00:26:36 05/10/2026 15226499 24.469,900 95,900 —
18:24:14 04/10/2026 15226499 24.464,900 90,900 —
12:20:39 04/10/2026 15226499 24.459,800 85,800 —
06:35:16 04/10/2026 15226499 24.455,200 81,200 —
00:21:41 04/10/2026 15226499 24.450,500 76,500 —
18:33:20 03/10/2026 15226499 24.445,700 71,700 —
12:24:03 03/10/2026 15226499 24.440,700 66,700 —
06:35:30 03/10/2026 15226499 24.436,000 62,000 —
00:25:25 03/10/2026 15226499 24.431,400 57,400 —
18:25:19 02/10/2026 15226499 24.426,600 52,600 —
12:23:23 02/10/2026 15226499 24.421,800 47,800 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STKHE5
T08/2026 1 31-08-2026 STKHE5
T07/2026 1 31-07-2026 STKHE5
T06/2026 1 30-06-2026 STKHE5
T05/2026 1 31-05-2026 STKHE5
T04/2026 1 30-04-2026 STKHE5
T03/2026 1 31-03-2026 STKHE5
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 570 1.223.197 600
T08/2026 598 1.283.284 594
T07/2026 606 1.300.452 538
T06/2026 599 1.285.430 605
T05/2026 666 1.429.209 581
T04/2026 584 1.253.241 574
T03/2026 627 1.345.517 592
T02/2026 550 1.180.278 547
T01/2026 592 1.270.408 626
T12/2025 582 1.248.949 638
T11/2025 593 1.272.554 859
T10/2025 620 1.330.495 1.070
T09/2025 600 1.287.576 1.091
T08/2025 594 1.274.700 1.750
T07/2025 538 1.154.526 1.795
T06/2025 605 1.298.306 1.703