Số công tơ
D43201515226499
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK05
Tên trạm
Tịnh Khê 5
Site ID cũ
QNQN95
Site ID mới
QNITIK08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:44.452841
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.151 kWh
TB 596 kWh/tháng
Tổng tiền
15.345.759
15.35 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15226499 22.497,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 666 1.429.209 581
T04/2026 584 1.253.241 574
T03/2026 627 1.345.517 592
T02/2026 550 1.180.278 547
T01/2026 592 1.270.408 626
T12/2025 582 1.248.949 638
T11/2025 593 1.272.554 859
T10/2025 620 1.330.495 1.070
T09/2025 600 1.287.576 1.091
T08/2025 594 1.274.700 1.750
T07/2025 538 1.154.526 1.795
T06/2025 605 1.298.306 1.703