QNIXBG04
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST54 → QNIXBG04 · PC06SS0521056
Số công tơ
D8320232302355943
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST11
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 11
Site ID cũ
QNST54
Site ID mới
QNIXBG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:44.119960
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.063 kWh
TB 1.172 kWh/tháng
Tổng tiền
30.178.635 ₫
30.18 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355943 | 31.074,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
2 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.229 | 2.637.385 | 1.129 |
| T04/2026 | 1.119 | 2.401.329 | 1.574 |
| T03/2026 | 1.110 | 2.382.016 | 1.521 |
| T02/2026 | 953 | 2.045.100 | 1.501 |
| T01/2026 | 1.001 | 2.148.106 | 1.612 |
| T12/2025 | 994 | 2.133.084 | 1.797 |
| T11/2025 | 1.013 | 2.173.857 | 1.837 |
| T10/2025 | 1.225 | 2.628.801 | 1.839 |
| T09/2025 | 1.244 | 2.669.574 | 1.903 |
| T08/2025 | 1.346 | 2.888.462 | 2.137 |
| T07/2025 | 1.355 | 2.907.776 | 2.018 |
| T06/2025 | 1.474 | 3.163.145 | 1.990 |