🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +90.7%
Tháng hiện tại: 2.305 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.209 kWh/tháng · Delta: +90.7% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +84.9%
Tiêu thụ ngày (22/08): 74,5 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 40,3 kWh/ngày · Delta: +84.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (40.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Nguyễn Văn Thiết
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: MBF tự vận hành
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thị trấn Sơn Tịnh 11
Mã trạm: SC13ST11
Site ID mới: QNIXBG04
Site ID cũ: QNST54
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355943
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
17.647 kWh
TB 1.261 kWh/tháng
Tổng tiền
37.869.756
37.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
26 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2302355943 35.307,5 74,5 159.930
21/08/2026 2302355943 35.232,9 142,2 305.132
19/08/2026 2302355943 35.090,7 70,3 150.960
18/08/2026 2302355943 35.020,4 63,2 135.520
17/08/2026 2302355943 34.957,2 90,7 194.651
16/08/2026 2302355943 34.866,5 75,6 162.303
15/08/2026 2302355943 34.790,9 76,4 163.863
14/08/2026 2302355943 34.714,5 97,8 209.860
13/08/2026 2302355943 34.616,7 56,3 120.878
12/08/2026 2302355943 34.560,4 75,2 161.376
11/08/2026 2302355943 34.485,2 74,5 159.938
10/08/2026 2302355943 34.410,7 73,6 157.865
09/08/2026 2302355943 34.337,1 72,5 155.481
08/08/2026 2302355943 34.264,7 72,2 154.859
07/08/2026 2302355943 34.192,5 71,2 152.730
06/08/2026 2302355943 34.121,3 75,2 161.325
05/08/2026 2302355943 34.046,2 89,9 192.997
04/08/2026 2302355943 33.956,2 52,8 113.328
03/08/2026 2302355943 33.903,4 72,1 154.627
02/08/2026 2302355943 33.831,4 73,1 156.930
01/08/2026 2302355943 33.758,2 70,8 151.863
31/07/2026 2302355943 33.687,5 91,0 195.257
30/07/2026 2302355943 33.596,5 52,9 113.575
29/07/2026 2302355943 33.543,6 61,2 131.258
28/07/2026 2302355943 33.482,4 87,0 186.718
27/07/2026 2302355943 33.395,4
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
06:08:15 23/08/2026 2302355943 35.344,309 0,386 VC
00:13:14 23/08/2026 2302355943 35.327,372 0,386 VC
18:04:00 22/08/2026 2302355943 35.307,450 0,386 VC
12:05:59 22/08/2026 2302355943 35.286,599 0,386 VC
06:08:03 22/08/2026 2302355943 35.268,759 0,386 VC
18:04:30 21/08/2026 2302355943 35.232,924 0,386 VC
18:11:36 19/08/2026 2302355943 35.090,735 0,386 VC
16:23:01 19/08/2026 2302355943 35.085,480 0,386 VC
00:05:49 19/08/2026 2302355943 35.039,124 0,386 VC
18:12:18 18/08/2026 2302355943 35.020,389 0,386 VC
12:03:55 18/08/2026 2302355943 34.999,142 0,386 VC
06:06:05 18/08/2026 2302355943 34.980,926 0,386 VC
22:08:20 17/08/2026 2302355943 34.957,238 0,386 VC
06:06:19 17/08/2026 2302355943 34.903,234 0,386 VC
00:04:03 17/08/2026 2302355943 34.886,106 0,386 VC
18:03:17 16/08/2026 2302355943 34.866,532 0,386 VC
12:04:00 16/08/2026 2302355943 34.845,507 0,386 VC
06:03:07 16/08/2026 2302355943 34.827,414 0,386 VC
00:03:57 16/08/2026 2302355943 34.810,057 0,386 VC
18:09:45 15/08/2026 2302355943 34.790,900 0,386 VC
12:05:09 15/08/2026 2302355943 34.770,236 0,386 VC
06:07:39 15/08/2026 2302355943 34.751,972 0,386 VC
00:05:21 15/08/2026 2302355943 34.734,363 0,386 VC
18:07:07 14/08/2026 2302355943 34.714,541 0,386 VC
06:13:36 14/08/2026 2302355943 34.675,063 0,386 VC
00:08:27 14/08/2026 2302355943 34.657,658 0,386 VC
12:08:45 13/08/2026 2302355943 34.616,748 0,386 VC
06:03:16 13/08/2026 2302355943 34.598,305 0,386 VC
00:03:27 13/08/2026 2302355943 34.580,844 0,386 VC
18:09:15 12/08/2026 2302355943 34.560,420 0,386 VC
12:05:25 12/08/2026 2302355943 34.538,906 0,386 VC
06:02:24 12/08/2026 2302355943 34.520,835 0,386 VC
00:03:10 12/08/2026 2302355943 34.503,824 0,386 VC
18:08:41 11/08/2026 2302355943 34.485,220 0,386 VC
12:13:06 11/08/2026 2302355943 34.465,373 0,386 VC
06:03:47 11/08/2026 2302355943 34.447,257 0,386 VC
00:02:56 11/08/2026 2302355943 34.429,894 0,386 VC
18:06:01 10/08/2026 2302355943 34.410,690 0,386 VC
06:02:02 10/08/2026 2302355943 34.372,979 0,386 VC
00:05:54 10/08/2026 2302355943 34.356,011 0,386 VC
18:04:13 09/08/2026 2302355943 34.337,126 0,386 VC
12:03:16 09/08/2026 2302355943 34.317,818 0,386 VC
06:03:22 09/08/2026 2302355943 34.300,207 0,386 VC
00:03:50 09/08/2026 2302355943 34.283,128 0,386 VC
18:03:42 08/08/2026 2302355943 34.264,673 0,386 VC
12:08:20 08/08/2026 2302355943 34.245,722 0,386 VC
06:02:13 08/08/2026 2302355943 34.227,652 0,386 VC
00:08:34 08/08/2026 2302355943 34.210,783 0,386 VC
18:11:48 07/08/2026 2302355943 34.192,510 0,386 VC
12:03:46 07/08/2026 2302355943 34.173,862 0,386 VC
06:03:45 07/08/2026 2302355943 34.156,413 0,386 VC
00:03:45 07/08/2026 2302355943 34.139,392 0,386 VC
18:06:55 06/08/2026 2302355943 34.121,339 0,386 VC
12:07:41 06/08/2026 2302355943 34.100,661 0,386 VC
06:07:29 06/08/2026 2302355943 34.081,030 0,386 VC
00:12:18 06/08/2026 2302355943 34.064,110 0,386 VC
18:07:00 05/08/2026 2302355943 34.046,163 0,386 VC
09:56:20 05/08/2026 2302355943 34.021,988 0,386 VC
00:07:51 05/08/2026 2302355943 33.993,888 0,386 VC
12:03:21 04/08/2026 2302355943 33.956,228 0,386 VC
06:03:28 04/08/2026 2302355943 33.938,570 0,386 VC
00:07:03 04/08/2026 2302355943 33.921,666 0,386 VC
18:03:33 03/08/2026 2302355943 33.903,418 0,386 VC
12:07:17 03/08/2026 2302355943 33.884,041 0,386 VC
06:03:58 03/08/2026 2302355943 33.866,322 0,386 VC
02:17:29 03/08/2026 2302355943 33.855,623 0,386 VC
18:13:04 02/08/2026 2302355943 33.831,363 0,386 VC
12:06:24 02/08/2026 2302355943 33.811,448 0,386 VC
06:04:18 02/08/2026 2302355943 33.793,532 0,386 VC
00:02:59 02/08/2026 2302355943 33.776,346 0,386 VC
18:06:50 01/08/2026 2302355943 33.758,235 0,386 VC
12:04:54 01/08/2026 2302355943 33.739,341 0,386 VC
06:04:36 01/08/2026 2302355943 33.721,939 0,386 VC
00:03:39 01/08/2026 2302355943 33.704,962 0,386 VC
18:07:42 31/07/2026 2302355943 33.687,468 0,386 VC
12:08:06 31/07/2026 2302355943 33.668,763 0,386 VC
06:03:28 31/07/2026 2302355943 33.651,154 0,386 VC
00:04:39 31/07/2026 2302355943 33.634,325 0,386 VC
12:10:39 30/07/2026 2302355943 33.596,480 0,386 VC
06:11:43 30/07/2026 2302355943 33.578,861 0,386 VC
00:09:04 30/07/2026 2302355943 33.561,886 0,386 VC
18:13:21 29/07/2026 2302355943 33.543,555 0,386 VC
13:12:55 29/07/2026 2302355943 33.527,047 0,386 VC
06:10:23 29/07/2026 2302355943 33.506,174 0,386 VC
00:16:48 29/07/2026 2302355943 33.489,528 0,386 VC
21:50:06 28/07/2026 2302355943 33.482,390 0,386 VC
12:11:15 28/07/2026 2302355943 33.450,050 0,386 VC
06:05:59 28/07/2026 2302355943 33.431,554 0,386 VC
00:08:31 28/07/2026 2302355943 33.414,502 0,386 VC
18:12:36 27/07/2026 2302355943 33.395,381 0,386 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 STTST11
T06/2026 1 30-06-2026 STTST11
T05/2026 1 31-05-2026 STTST11
T04/2026 1 30-04-2026 STTST11
T03/2026 1 31-03-2026 STTST11
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.305 4.946.438 1.355
T06/2026 1.279 2.744.683 1.474
T05/2026 1.229 2.637.385 1.129
T04/2026 1.119 2.401.329 1.574
T03/2026 1.110 2.382.016 1.521
T02/2026 953 2.045.100 1.501
T01/2026 1.001 2.148.106 1.612
T12/2025 994 2.133.084 1.797
T11/2025 1.013 2.173.857 1.837
T10/2025 1.225 2.628.801 1.839
T09/2025 1.244 2.669.574 1.903
T08/2025 1.346 2.888.462 2.137
T07/2025 1.355 2.907.776 2.018
T06/2025 1.474 3.163.145 1.990