Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (65.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Nguyễn Văn Thiết
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thị trấn Sơn Tịnh 11
Mã trạm: SC13ST11
Site ID mới: QNIXBG04
Site ID cũ: QNST54
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355943
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
22.005 kWh
TB 1.375 kWh/tháng
Tổng tiền
47.221.850 ₫
47.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
27 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355943 39.365,1 72,0 154.567
19/10/2026 2302355943 39.293,0 65,3 140.181
18/10/2026 2302355943 39.227,7 65,4 140.365
17/10/2026 2302355943 39.162,3 65,6 140.743
16/10/2026 2302355943 39.096,7 65,5 140.460
15/10/2026 2302355943 39.031,3 64,2 137.753
14/10/2026 2302355943 38.967,1 89,6 192.175
13/10/2026 2302355943 38.877,5 39,2 84.210
12/10/2026 2302355943 38.838,3 65,3 140.075
11/10/2026 2302355943 38.773,0 112,2 240.764
10/10/2026 2302355943 38.660,8 16,9 36.243
09/10/2026 2302355943 38.643,9 69,5 149.239
08/10/2026 2302355943 38.574,4 167,6 359.656
06/10/2026 2302355943 38.406,8 17,4 37.265
05/10/2026 2302355943 38.389,4 68,8 147.629
04/10/2026 2302355943 38.320,6 68,7 147.490
03/10/2026 2302355943 38.251,9 68,9 147.942
02/10/2026 2302355943 38.183,0 69,0 148.138
01/10/2026 2302355943 38.113,9 69,4 148.859
30/09/2026 2302355943 38.044,6 69,5 149.224
29/09/2026 2302355943 37.975,0 68,8 147.636
28/09/2026 2302355943 37.906,2 67,1 144.039
27/09/2026 2302355943 37.839,1 67,3 144.436
26/09/2026 2302355943 37.771,8 83,4 178.904
25/09/2026 2302355943 37.688,4 49,5 106.294
24/09/2026 2302355943 37.638,9 65,2 139.820
23/09/2026 2302355943 37.573,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:07:44 21/10/2026 2302355943 39.423,659 0,386 VC
12:02:37 21/10/2026 2302355943 39.406,766 0,386 VC
06:09:57 21/10/2026 2302355943 39.390,654 0,386 VC
00:02:53 21/10/2026 2302355943 39.374,941 0,386 VC
20:26:25 20/10/2026 2302355943 39.365,069 0,386 VC
12:03:40 20/10/2026 2302355943 39.341,899 0,386 VC
06:04:18 20/10/2026 2302355943 39.325,407 0,386 VC
00:05:20 20/10/2026 2302355943 39.309,663 0,386 VC
18:07:00 19/10/2026 2302355943 39.293,042 0,386 VC
12:10:15 19/10/2026 2302355943 39.276,183 0,386 VC
06:03:27 19/10/2026 2302355943 39.259,464 0,386 VC
00:03:20 19/10/2026 2302355943 39.244,039 0,386 VC
18:07:45 18/10/2026 2302355943 39.227,719 0,386 VC
13:38:53 18/10/2026 2302355943 39.215,188 0,386 VC
06:07:46 18/10/2026 2302355943 39.194,466 0,386 VC
00:05:42 18/10/2026 2302355943 39.178,851 0,386 VC
18:06:17 17/10/2026 2302355943 39.162,310 0,386 VC
12:02:53 17/10/2026 2302355943 39.145,491 0,386 VC
06:03:09 17/10/2026 2302355943 39.128,875 0,386 VC
00:03:12 17/10/2026 2302355943 39.113,170 0,386 VC
18:08:00 16/10/2026 2302355943 39.096,725 0,386 VC
12:04:09 16/10/2026 2302355943 39.079,824 0,386 VC
06:02:23 16/10/2026 2302355943 39.063,273 0,386 VC
00:05:32 16/10/2026 2302355943 39.048,016 0,386 VC
18:01:55 15/10/2026 2302355943 39.031,272 0,386 VC
12:03:38 15/10/2026 2302355943 39.014,589 0,386 VC
06:08:21 15/10/2026 2302355943 38.998,303 0,386 VC
00:05:44 15/10/2026 2302355943 38.983,018 0,386 VC
18:05:55 14/10/2026 2302355943 38.967,080 0,386 VC
08:46:15 13/10/2026 2302355943 38.877,528 0,386 VC
00:02:42 13/10/2026 2302355943 38.854,592 0,386 VC
18:06:24 12/10/2026 2302355943 38.838,287 0,386 VC
13:53:27 12/10/2026 2302355943 38.826,608 0,386 VC
06:07:01 12/10/2026 2302355943 38.805,429 0,386 VC
00:07:37 12/10/2026 2302355943 38.789,710 0,386 VC
18:06:02 11/10/2026 2302355943 38.773,013 0,386 VC
12:03:33 11/10/2026 2302355943 38.756,272 0,386 VC
08:49:17 11/10/2026 2302355943 38.747,295 0,386 VC
00:08:40 10/10/2026 2302355943 38.660,819 0,386 VC
18:02:17 09/10/2026 2302355943 38.643,930 0,386 VC
12:05:15 09/10/2026 2302355943 38.627,490 0,386 VC
06:07:15 09/10/2026 2302355943 38.611,251 0,386 VC
15:52:21 08/10/2026 2302355943 38.574,386 0,386 VC
00:02:45 06/10/2026 2302355943 38.406,789 0,386 VC
18:02:48 05/10/2026 2302355943 38.389,424 0,386 VC
12:03:14 05/10/2026 2302355943 38.371,296 0,386 VC
06:02:55 05/10/2026 2302355943 38.354,389 0,386 VC
00:03:35 05/10/2026 2302355943 38.338,220 0,386 VC
18:02:37 04/10/2026 2302355943 38.320,630 0,386 VC
12:03:47 04/10/2026 2302355943 38.302,103 0,386 VC
06:03:13 04/10/2026 2302355943 38.285,335 0,386 VC
00:03:48 04/10/2026 2302355943 38.269,230 0,386 VC
18:02:45 03/10/2026 2302355943 38.251,901 0,386 VC
12:03:23 03/10/2026 2302355943 38.233,567 0,386 VC
06:02:37 03/10/2026 2302355943 38.216,583 0,386 VC
00:05:11 03/10/2026 2302355943 38.200,505 0,386 VC
18:07:03 02/10/2026 2302355943 38.182,961 0,386 VC
12:02:51 02/10/2026 2302355943 38.164,280 0,386 VC
06:03:29 02/10/2026 2302355943 38.147,571 0,386 VC
00:03:04 02/10/2026 2302355943 38.131,477 0,386 VC
18:02:45 01/10/2026 2302355943 38.113,930 0,386 VC
12:03:30 01/10/2026 2302355943 38.095,390 0,386 VC
06:04:25 01/10/2026 2302355943 38.078,528 0,386 VC
00:03:37 01/10/2026 2302355943 38.062,318 0,386 VC
18:05:01 30/09/2026 2302355943 38.044,563 0,386 VC
12:04:10 30/09/2026 2302355943 38.025,829 0,386 VC
06:08:00 30/09/2026 2302355943 38.008,976 0,386 VC
00:04:51 30/09/2026 2302355943 37.992,767 0,386 VC
18:03:19 29/09/2026 2302355943 37.975,026 0,386 VC
12:03:10 29/09/2026 2302355943 37.956,520 0,386 VC
06:07:40 29/09/2026 2302355943 37.939,874 0,386 VC
18:07:05 28/09/2026 2302355943 37.906,229 0,386 VC
12:03:24 28/09/2026 2302355943 37.888,477 0,386 VC
06:03:15 28/09/2026 2302355943 37.871,836 0,386 VC
00:03:52 28/09/2026 2302355943 37.855,832 0,386 VC
18:04:09 27/09/2026 2302355943 37.839,108 0,386 VC
12:03:44 27/09/2026 2302355943 37.821,583 0,386 VC
06:02:11 27/09/2026 2302355943 37.804,862 0,386 VC
00:04:20 27/09/2026 2302355943 37.788,837 0,386 VC
18:05:19 26/09/2026 2302355943 37.771,802 0,386 VC
12:03:45 26/09/2026 2302355943 37.754,298 0,386 VC
06:07:50 26/09/2026 2302355943 37.737,856 0,386 VC
00:05:26 26/09/2026 2302355943 37.721,763 0,386 VC
12:07:01 25/09/2026 2302355943 37.688,434 0,386 VC
06:07:57 25/09/2026 2302355943 37.671,880 0,386 VC
18:03:57 24/09/2026 2302355943 37.638,902 0,386 VC
12:04:05 24/09/2026 2302355943 37.622,285 0,386 VC
06:04:17 24/09/2026 2302355943 37.605,939 0,386 VC
00:04:28 24/09/2026 2302355943 37.590,165 0,386 VC
18:05:11 23/09/2026 2302355943 37.573,747 0,386 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STTST11
T08/2026 1 31-08-2026 STTST11
T07/2026 1 31-07-2026 STTST11
T06/2026 1 30-06-2026 STTST11
T05/2026 1 31-05-2026 STTST11
T04/2026 1 30-04-2026 STTST11
T03/2026 1 31-03-2026 STTST11
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.033 4.362.737 1.244
T08/2026 2.325 4.989.357 1.346
T07/2026 2.305 4.946.438 1.355
T06/2026 1.279 2.744.683 1.474
T05/2026 1.229 2.637.385 1.129
T04/2026 1.119 2.401.329 1.574
T03/2026 1.110 2.382.016 1.521
T02/2026 953 2.045.100 1.501
T01/2026 1.001 2.148.106 1.612
T12/2025 994 2.133.084 1.797
T11/2025 1.013 2.173.857 1.837
T10/2025 1.225 2.628.801 1.839
T09/2025 1.244 2.669.574 1.903
T08/2025 1.346 2.888.462 2.137
T07/2025 1.355 2.907.776 2.018
T06/2025 1.474 3.163.145 1.990