Số công tơ
D8320232302355614
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TO18
Tên trạm
Tịnh Thọ 18
Site ID cũ
QNST08
Site ID mới
QNIXTP16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:43.725029
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
22.884 kWh
TB 1.907 kWh/tháng
Tổng tiền
50.600.514
50.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.211 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355614 49.609,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.179 4.676.047 2.117
T04/2026 2.113 4.534.413 2.858
T03/2026 2.270 4.871.329 2.832
T02/2026 1.696 3.639.548 2.519
T01/2026 1.678 3.600.921 2.859
T12/2025 1.739 3.731.824 2.545
T11/2025 1.703 3.654.570 2.510
T10/2025 1.831 4.243.066 2.482
T09/2025 1.703 3.916.404 2.341
T08/2025 1.953 4.447.580 2.529
T07/2025 2.129 4.926.727 2.530
T06/2025 1.890 4.358.085 2.427