QNIXTP17
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST25 → QNIXTP17 · PC06SS0519894
Số công tơ
D8320232302355106
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THO5
Tên trạm
Tịnh Thọ 5
Site ID cũ
QNST25
Site ID mới
QNIXTP17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:43.328912
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
31.879 kWh
TB 2.657 kWh/tháng
Tổng tiền
73.767.072 ₫
73.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.314 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355106 | 63.765,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.945 | 6.816.421 | 2.431 |
| T04/2026 | 2.923 | 6.737.957 | 2.710 |
| T03/2026 | 2.881 | 6.635.145 | 3.020 |
| T02/2026 | 2.319 | 5.371.275 | 3.409 |
| T01/2026 | 2.410 | 5.601.844 | 3.522 |
| T12/2025 | 2.464 | 5.683.991 | 3.498 |
| T11/2025 | 2.408 | 5.589.368 | 3.039 |
| T10/2025 | 2.688 | 6.228.767 | 2.774 |
| T09/2025 | 2.549 | 5.891.414 | 2.949 |
| T08/2025 | 2.685 | 6.251.010 | 2.631 |
| T07/2025 | 2.706 | 6.294.150 | 2.357 |
| T06/2025 | 2.901 | 6.665.730 | 2.221 |