Số công tơ
D8320232302355106
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THO5
Tên trạm
Tịnh Thọ 5
Site ID cũ
QNST25
Site ID mới
QNIXTP17
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:43.328912
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
31.879 kWh
TB 2.657 kWh/tháng
Tổng tiền
73.767.072
73.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.314 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355106 63.765,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.945 6.816.421 2.431
T04/2026 2.923 6.737.957 2.710
T03/2026 2.881 6.635.145 3.020
T02/2026 2.319 5.371.275 3.409
T01/2026 2.410 5.601.844 3.522
T12/2025 2.464 5.683.991 3.498
T11/2025 2.408 5.589.368 3.039
T10/2025 2.688 6.228.767 2.774
T09/2025 2.549 5.891.414 2.949
T08/2025 2.685 6.251.010 2.631
T07/2025 2.706 6.294.150 2.357
T06/2025 2.901 6.665.730 2.221