Số công tơ
D8320232302355720
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST05
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 5
Site ID cũ
QNST36
Site ID mới
QNIXST11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:42.933709
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.190 kWh
TB 1.599 kWh/tháng
Tổng tiền
42.656.551
42.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.223 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355720 40.849,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.883 4.040.843 1.960
T04/2026 1.723 3.697.489 2.115
T03/2026 1.742 3.738.262 2.261
T02/2026 1.311 2.813.354 1.981
T01/2026 1.487 3.191.043 2.130
T12/2025 1.497 3.212.502 2.128
T11/2025 1.460 3.133.102 2.101
T10/2025 1.562 3.643.920 2.195
T09/2025 1.552 3.604.307 2.192
T08/2025 1.659 3.872.665 2.299
T07/2025 1.674 3.909.167 2.250
T06/2025 1.640 3.799.897 2.215