QNIXST11
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST36 → QNIXST11 · PC06SS0518816
Số công tơ
D8320232302355720
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13ST05
Tên trạm
Thị trấn Sơn Tịnh 5
Site ID cũ
QNST36
Site ID mới
QNIXST11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:42.933709
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.190 kWh
TB 1.599 kWh/tháng
Tổng tiền
42.656.551 ₫
42.66 triệu ₫
Đơn giá TB
2.223 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355720 | 40.849,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.883 | 4.040.843 | 1.960 |
| T04/2026 | 1.723 | 3.697.489 | 2.115 |
| T03/2026 | 1.742 | 3.738.262 | 2.261 |
| T02/2026 | 1.311 | 2.813.354 | 1.981 |
| T01/2026 | 1.487 | 3.191.043 | 2.130 |
| T12/2025 | 1.497 | 3.212.502 | 2.128 |
| T11/2025 | 1.460 | 3.133.102 | 2.101 |
| T10/2025 | 1.562 | 3.643.920 | 2.195 |
| T09/2025 | 1.552 | 3.604.307 | 2.192 |
| T08/2025 | 1.659 | 3.872.665 | 2.299 |
| T07/2025 | 1.674 | 3.909.167 | 2.250 |
| T06/2025 | 1.640 | 3.799.897 | 2.215 |