Số công tơ
D4320222200152797
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HIE8
Tên trạm
Tịnh Hiệp 8
Site ID cũ
QNST30
Site ID mới
QNIXBG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:42.516441
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.113 kWh
TB 1.259 kWh/tháng
Tổng tiền
32.431.894
32.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200152797 67.619,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.317 2.826.229 1.289
T04/2026 1.285 2.757.559 1.247
T03/2026 1.305 2.800.478 1.230
T02/2026 1.108 2.377.724 1.082
T01/2026 1.205 2.585.882 1.172
T12/2025 1.224 2.626.655 1.170
T11/2025 1.161 2.491.460 1.022
T10/2025 1.265 2.714.639 1.112
T09/2025 1.220 2.618.071 1.104
T08/2025 1.327 2.847.689 1.208
T07/2025 1.354 2.905.630 1.190
T06/2025 1.342 2.879.878 1.182