QNIXBG03
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST30 → QNIXBG03 · PC06SS0518805
Số công tơ
D4320222200152797
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HIE8
Tên trạm
Tịnh Hiệp 8
Site ID cũ
QNST30
Site ID mới
QNIXBG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:42.516441
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.113 kWh
TB 1.259 kWh/tháng
Tổng tiền
32.431.894 ₫
32.43 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200152797 | 67.619,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.317 | 2.826.229 | 1.289 |
| T04/2026 | 1.285 | 2.757.559 | 1.247 |
| T03/2026 | 1.305 | 2.800.478 | 1.230 |
| T02/2026 | 1.108 | 2.377.724 | 1.082 |
| T01/2026 | 1.205 | 2.585.882 | 1.172 |
| T12/2025 | 1.224 | 2.626.655 | 1.170 |
| T11/2025 | 1.161 | 2.491.460 | 1.022 |
| T10/2025 | 1.265 | 2.714.639 | 1.112 |
| T09/2025 | 1.220 | 2.618.071 | 1.104 |
| T08/2025 | 1.327 | 2.847.689 | 1.208 |
| T07/2025 | 1.354 | 2.905.630 | 1.190 |
| T06/2025 | 1.342 | 2.879.878 | 1.182 |