QNIXBG02
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST26 → QNIXBG02 · PC06SS0517795
Số công tơ
D4320222200143927
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HIE3
Tên trạm
Tịnh Hiệp 3
Site ID cũ
QNST26
Site ID mới
QNIXBG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:42.159257
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.242 kWh
TB 1.187 kWh/tháng
Tổng tiền
30.562.763 ₫
30.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200143927 | 62.899,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 966 | 2.072.997 | 1.200 |
| T04/2026 | 929 | 1.993.597 | 947 |
| T03/2026 | 988 | 2.120.208 | 931 |
| T02/2026 | 904 | 1.939.948 | 763 |
| T01/2026 | 1.034 | 2.218.923 | 823 |
| T12/2025 | 944 | 2.025.786 | 841 |
| T11/2025 | 886 | 1.901.321 | 911 |
| T10/2025 | 941 | 2.019.348 | 1.039 |
| T09/2025 | 1.360 | 2.918.506 | 1.101 |
| T08/2025 | 1.858 | 3.987.194 | 1.579 |
| T07/2025 | 1.754 | 3.764.014 | 1.504 |
| T06/2025 | 1.678 | 3.600.921 | 1.461 |