Số công tơ
D7120242402262540
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13HO17
Tên trạm
Tịnh Hòa 17
Site ID cũ
QNQN85
Site ID mới
QNIXDS20
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:41.802908
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.652 kWh
TB 1.221 kWh/tháng
Tổng tiền
31.442.607
31.44 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402262540 16.110,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.005 2.156.690 2.305
T04/2026 967 2.075.143 1.968
T03/2026 1.035 2.221.069 1.720
T02/2026 899 1.929.218 1.570
T01/2026 1.034 2.218.923 1.715
T12/2025 1.135 2.435.665 2.104
T11/2025 1.076 2.309.053 2.045
T10/2025 1.112 2.386.308 2.134
T09/2025 1.062 2.279.010 2.161
T08/2025 1.145 2.457.124 2.281
T07/2025 2.317 4.972.189 2.169
T06/2025 1.865 4.002.215 1.854