Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (34.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Hòa 17
Mã trạm: SC13HO17
Site ID mới: QNIXDS20
Site ID cũ: QNQN85
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120242402262540
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.781 kWh
TB 1.174 kWh/tháng
Tổng tiền
40.303.276 ₫
40.30 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
26 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2402262540 20.103,9 34,0 72.963
19/10/2026 2402262540 20.069,9 51,1 109.659
18/10/2026 2402262540 20.018,8 16,4 35.258
17/10/2026 2402262540 20.002,4 33,2 71.203
16/10/2026 2402262540 19.969,2 30,5 65.344
15/10/2026 2402262540 19.938,7 35,1 75.259
14/10/2026 2402262540 19.903,7 52,3 112.277
13/10/2026 2402262540 19.851,3 16,2 34.679
12/10/2026 2402262540 19.835,2 34,0 72.941
11/10/2026 2402262540 19.801,2 27,4 58.821
10/10/2026 2402262540 19.773,8 40,8 87.620
09/10/2026 2402262540 19.733,0 53,6 115.045
08/10/2026 2402262540 19.679,3 32,9 70.581
07/10/2026 2402262540 19.646,5 10,2 21.846
06/10/2026 2402262540 19.636,3 36,9 79.100
05/10/2026 2402262540 19.599,4 33,8 72.555
04/10/2026 2402262540 19.565,6 32,3 69.229
03/10/2026 2402262540 19.533,3 35,0 75.087
02/10/2026 2402262540 19.498,4 33,6 72.083
01/10/2026 2402262540 19.464,8 34,8 74.679
30/09/2026 2402262540 19.430,0 33,2 71.181
29/09/2026 2402262540 19.396,8 33,8 72.533
28/09/2026 2402262540 19.363,0 33,6 72.018
27/09/2026 2402262540 19.329,4 33,8 72.555
26/09/2026 2402262540 19.295,6 50,6 108.564
25/09/2026 2402262540 19.245,0 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:07:26 21/10/2026 2402262540 20.136,530 731,530 —
12:37:45 21/10/2026 2402262540 20.128,010 723,010 —
06:39:30 21/10/2026 2402262540 20.119,740 714,740 —
02:18:55 21/10/2026 2402262540 20.114,200 709,200 —
19:09:30 20/10/2026 2402262540 20.103,890 698,890 —
18:28:53 20/10/2026 2402262540 20.102,880 697,880 —
00:51:15 20/10/2026 2402262540 20.078,810 673,810 —
18:49:35 19/10/2026 2402262540 20.069,890 664,890 —
12:58:54 19/10/2026 2402262540 20.061,360 656,360 —
06:42:50 19/10/2026 2402262540 20.052,610 647,610 —
00:47:50 19/10/2026 2402262540 20.045,080 640,080 —
06:47:38 18/10/2026 2402262540 20.018,790 613,790 —
00:46:42 18/10/2026 2402262540 20.011,210 606,210 —
18:42:41 17/10/2026 2402262540 20.002,360 597,360 —
12:59:23 17/10/2026 2402262540 19.994,030 589,030 —
07:04:40 17/10/2026 2402262540 19.985,750 580,750 —
01:07:53 17/10/2026 2402262540 19.978,240 573,240 —
18:55:39 16/10/2026 2402262540 19.969,180 564,180 —
12:43:28 16/10/2026 2402262540 19.960,200 555,200 —
06:30:34 16/10/2026 2402262540 19.951,160 546,160 —
00:39:57 16/10/2026 2402262540 19.943,910 538,910 —
20:54:35 15/10/2026 2402262540 19.938,730 533,730 —
18:35:52 15/10/2026 2402262540 19.935,130 530,130 —
13:00:34 15/10/2026 2402262540 19.927,000 522,000 —
06:50:49 15/10/2026 2402262540 19.917,850 512,850 —
00:34:02 15/10/2026 2402262540 19.909,800 504,800 —
20:18:38 14/10/2026 2402262540 19.903,660 498,660 —
18:49:25 14/10/2026 2402262540 19.901,310 496,310 —
12:46:55 14/10/2026 2402262540 19.892,670 487,670 —
08:30:22 14/10/2026 2402262540 19.886,570 481,570 —
07:56:22 14/10/2026 2402262540 19.885,780 480,780 —
07:19:32 13/10/2026 2402262540 19.851,340 446,340 —
00:43:12 13/10/2026 2402262540 19.842,970 437,970 —
19:12:03 12/10/2026 2402262540 19.835,180 430,180 —
18:36:21 12/10/2026 2402262540 19.834,300 429,300 —
12:22:42 12/10/2026 2402262540 19.825,470 420,470 —
06:52:16 12/10/2026 2402262540 19.817,710 412,710 —
00:43:45 12/10/2026 2402262540 19.809,880 404,880 —
18:38:02 11/10/2026 2402262540 19.801,190 396,190 —
12:39:25 11/10/2026 2402262540 19.792,490 387,490 —
08:15:39 11/10/2026 2402262540 19.785,970 380,970 —
22:52:50 10/10/2026 2402262540 19.773,780 368,780 —
11:00:42 10/10/2026 2402262540 19.755,990 350,990 —
18:36:09 09/10/2026 2402262540 19.732,950 327,950 —
12:41:07 09/10/2026 2402262540 19.724,450 319,450 —
06:53:38 09/10/2026 2402262540 19.716,070 311,070 —
04:30:26 08/10/2026 2402262540 19.679,340 274,340 —
04:42:17 07/10/2026 2402262540 19.646,450 241,450 —
20:59:26 06/10/2026 2402262540 19.636,270 231,270 —
14:13:02 06/10/2026 2402262540 19.625,960 220,960 —
13:23:47 06/10/2026 2402262540 19.624,760 219,760 —
11:27:07 06/10/2026 2402262540 19.621,790 216,790 —
03:14:45 06/10/2026 2402262540 19.610,530 205,530 —
19:04:19 05/10/2026 2402262540 19.599,410 194,410 —
00:38:05 05/10/2026 2402262540 19.574,060 169,060 —
18:54:44 04/10/2026 2402262540 19.565,600 160,600 —
12:40:00 04/10/2026 2402262540 19.556,220 151,220 —
06:52:50 04/10/2026 2402262540 19.547,900 142,900 —
01:48:14 04/10/2026 2402262540 19.541,440 136,440 —
19:55:34 03/10/2026 2402262540 19.533,340 128,340 —
06:34:31 03/10/2026 2402262540 19.514,240 109,240 —
00:50:24 03/10/2026 2402262540 19.507,050 102,050 —
18:41:27 02/10/2026 2402262540 19.498,350 93,350 —
13:12:59 02/10/2026 2402262540 19.490,520 85,520 —
06:53:45 02/10/2026 2402262540 19.481,410 76,410 —
00:37:19 02/10/2026 2402262540 19.473,460 68,460 —
18:46:36 01/10/2026 2402262540 19.464,760 59,760 —
12:58:00 01/10/2026 2402262540 19.456,140 51,140 —
06:51:19 01/10/2026 2402262540 19.447,300 42,300 —
00:49:17 01/10/2026 2402262540 19.439,540 34,540 —
18:28:06 30/09/2026 2402262540 19.429,960 24,960 —
12:51:25 30/09/2026 2402262540 19.421,900 16,900 —
06:39:44 30/09/2026 2402262540 19.412,950 1.010,950 —
00:46:06 30/09/2026 2402262540 19.405,510 1.003,510 —
18:46:50 29/09/2026 2402262540 19.396,790 994,790 —
12:49:33 29/09/2026 2402262540 19.387,970 985,970 —
07:16:50 29/09/2026 2402262540 19.379,850 977,850 —
01:51:08 29/09/2026 2402262540 19.372,920 970,920 —
18:51:54 28/09/2026 2402262540 19.362,990 960,990 —
12:51:59 28/09/2026 2402262540 19.354,430 952,430 —
00:38:04 28/09/2026 2402262540 19.337,900 935,900 —
18:40:30 27/09/2026 2402262540 19.329,430 927,430 —
13:47:09 27/09/2026 2402262540 19.322,340 920,340 —
06:41:04 27/09/2026 2402262540 19.311,910 909,910 —
00:52:14 27/09/2026 2402262540 19.304,660 902,660 —
18:41:00 26/09/2026 2402262540 19.295,620 893,620 —
12:43:00 26/09/2026 2402262540 19.287,020 885,020 —
06:41:40 26/09/2026 2402262540 19.278,440 876,440 —
00:39:34 26/09/2026 2402262540 19.270,870 868,870 —
06:48:29 25/09/2026 2402262540 19.245,030 843,030 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STHOA17
T08/2026 1 31-08-2026 STHOA17
T07/2026 1 31-07-2026 STHOA17
T06/2026 1 30-06-2026 STHOA17
T05/2026 1 31-05-2026 STHOA17
T04/2026 1 30-04-2026 STHOA17
T03/2026 1 31-03-2026 STHOA17
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.003 2.152.398 1.062
T08/2026 1.052 2.257.550 1.145
T07/2026 1.060 2.274.718 2.317
T06/2026 1.014 2.176.003 1.865
T05/2026 1.005 2.156.690 2.305
T04/2026 967 2.075.143 1.968
T03/2026 1.035 2.221.069 1.720
T02/2026 899 1.929.218 1.570
T01/2026 1.034 2.218.923 1.715
T12/2025 1.135 2.435.665 2.104
T11/2025 1.076 2.309.053 2.045
T10/2025 1.112 2.386.308 2.134
T09/2025 1.062 2.279.010 2.161
T08/2025 1.145 2.457.124 2.281
T07/2025 2.317 4.972.189 2.169
T06/2025 1.865 4.002.215 1.854