🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +55.8%
Tháng hiện tại: 1.747 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.122 kWh/tháng · Delta: +55.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +53.5%
Tiêu thụ ngày (21/10): 57,4 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 37,4 kWh/ngày · Delta: +53.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (37.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Khê 1
Mã trạm: SC13TK01
Site ID mới: QNITIK07
Site ID cũ: QNQN88
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120242402257983
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
17.344 kWh
TB 1.084 kWh/tháng
Tổng tiền
37.219.530 ₫
37.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
21 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 2402257983 19.171,4 57,4 123.178
20/10/2026 2402257983 19.114,0 61,5 131.955
19/10/2026 2402257983 19.052,5 55,9 119.959
18/10/2026 2402257983 18.996,6 59,6 128.007
17/10/2026 2402257983 18.937,0 58,4 125.303
16/10/2026 2402257983 18.878,6 52,9 113.564
15/10/2026 2402257983 18.825,7 59,9 128.607
14/10/2026 2402257983 18.765,8 60,9 130.775
13/10/2026 2402257983 18.704,8 56,5 121.139
12/10/2026 2402257983 18.648,4 57,9 124.230
11/10/2026 2402257983 18.590,5 61,6 132.105
10/10/2026 2402257983 18.528,9 57,0 122.363
09/10/2026 2402257983 18.471,9 49,3 105.753
08/10/2026 2402257983 18.422,6 61,1 131.140
07/10/2026 2402257983 18.361,5 57,7 123.715
06/10/2026 2402257983 18.303,9 61,0 130.946
05/10/2026 2402257983 18.242,8 56,2 120.667
04/10/2026 2402257983 18.186,6 60,1 129.058
03/10/2026 2402257983 18.126,5 58,8 126.268
02/10/2026 2402257983 18.067,6 60,3 129.466
01/10/2026 2402257983 18.007,3 13,1 28.134
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
13:12:22 22/10/2026 2402257983 19.213,870 1.308,870 —
07:54:39 22/10/2026 2402257983 19.201,910 1.296,910 —
01:36:57 22/10/2026 2402257983 19.186,850 1.281,850 —
19:29:17 21/10/2026 2402257983 19.171,430 1.266,430 —
13:13:35 21/10/2026 2402257983 19.155,300 1.250,300 —
07:44:31 21/10/2026 2402257983 19.141,560 1.236,560 —
01:58:55 21/10/2026 2402257983 19.127,880 1.222,880 —
20:15:47 20/10/2026 2402257983 19.114,030 1.209,030 —
19:18:47 20/10/2026 2402257983 19.111,550 1.206,550 —
13:19:06 20/10/2026 2402257983 19.096,880 1.191,880 —
07:17:50 20/10/2026 2402257983 19.082,600 1.177,600 —
01:14:48 20/10/2026 2402257983 19.068,050 1.163,050 —
19:09:48 19/10/2026 2402257983 19.052,540 1.147,540 —
13:44:02 19/10/2026 2402257983 19.039,410 1.134,410 —
07:14:41 19/10/2026 2402257983 19.024,590 1.119,590 —
01:21:08 19/10/2026 2402257983 19.010,640 1.105,640 —
19:45:15 18/10/2026 2402257983 18.996,640 1.091,640 —
13:38:24 18/10/2026 2402257983 18.981,690 1.076,690 —
07:33:30 18/10/2026 2402257983 18.966,970 1.061,970 —
01:21:47 18/10/2026 2402257983 18.951,860 1.046,860 —
19:25:15 17/10/2026 2402257983 18.936,990 1.031,990 —
13:28:19 17/10/2026 2402257983 18.921,690 1.016,690 —
07:08:09 17/10/2026 2402257983 18.906,220 1.001,220 —
01:11:43 17/10/2026 2402257983 18.892,040 987,040 —
19:46:12 16/10/2026 2402257983 18.878,600 973,600 —
13:11:42 16/10/2026 2402257983 18.863,010 958,010 —
07:18:31 16/10/2026 2402257983 18.849,140 944,140 —
01:23:42 16/10/2026 2402257983 18.834,880 929,880 —
21:38:52 15/10/2026 2402257983 18.825,680 920,680 —
19:16:14 15/10/2026 2402257983 18.819,540 914,540 —
13:07:33 15/10/2026 2402257983 18.804,990 899,990 —
07:10:16 15/10/2026 2402257983 18.790,920 885,920 —
01:28:38 15/10/2026 2402257983 18.777,370 872,370 —
20:42:39 14/10/2026 2402257983 18.765,750 860,750 —
19:34:27 14/10/2026 2402257983 18.762,850 857,850 —
13:30:43 14/10/2026 2402257983 18.747,870 842,870 —
07:12:38 14/10/2026 2402257983 18.732,610 827,610 —
02:35:06 14/10/2026 2402257983 18.721,510 816,510 —
19:34:39 13/10/2026 2402257983 18.704,810 799,810 —
15:45:22 13/10/2026 2402257983 18.694,930 789,930 —
01:35:40 13/10/2026 2402257983 18.660,890 755,890 —
20:27:18 12/10/2026 2402257983 18.648,360 743,360 —
13:20:54 12/10/2026 2402257983 18.631,490 726,490 —
07:20:45 12/10/2026 2402257983 18.617,420 712,420 —
01:21:17 12/10/2026 2402257983 18.603,110 698,110 —
20:13:39 11/10/2026 2402257983 18.590,470 685,470 —
13:14:05 11/10/2026 2402257983 18.573,310 668,310 —
07:59:34 11/10/2026 2402257983 18.561,280 656,280 —
01:41:36 11/10/2026 2402257983 18.545,770 640,770 —
18:51:13 10/10/2026 2402257983 18.528,910 623,910 —
13:27:52 10/10/2026 2402257983 18.515,850 610,850 —
07:14:12 10/10/2026 2402257983 18.501,830 596,830 —
01:19:42 10/10/2026 2402257983 18.487,470 582,470 —
19:22:06 09/10/2026 2402257983 18.471,890 566,890 —
13:09:10 09/10/2026 2402257983 18.457,100 552,100 —
07:10:56 09/10/2026 2402257983 18.445,570 540,570 —
01:27:19 09/10/2026 2402257983 18.432,390 527,390 —
21:28:28 08/10/2026 2402257983 18.422,610 517,610 —
19:15:23 08/10/2026 2402257983 18.416,790 511,790 —
13:41:17 08/10/2026 2402257983 18.402,650 497,650 —
07:11:35 08/10/2026 2402257983 18.386,870 481,870 —
01:08:18 08/10/2026 2402257983 18.372,650 467,650 —
20:28:41 07/10/2026 2402257983 18.361,500 456,500 —
14:07:52 07/10/2026 2402257983 18.346,380 441,380 —
07:21:59 07/10/2026 2402257983 18.330,900 425,900 —
01:55:04 07/10/2026 2402257983 18.317,930 412,930 —
20:11:23 06/10/2026 2402257983 18.303,850 398,850 —
19:28:00 06/10/2026 2402257983 18.301,970 396,970 —
14:26:05 06/10/2026 2402257983 18.289,610 384,610 —
07:15:27 06/10/2026 2402257983 18.271,950 366,950 —
01:45:46 06/10/2026 2402257983 18.258,390 353,390 —
19:36:17 05/10/2026 2402257983 18.242,830 337,830 —
13:09:37 05/10/2026 2402257983 18.227,350 322,350 —
08:00:22 05/10/2026 2402257983 18.215,180 310,180 —
07:39:24 05/10/2026 2402257983 18.214,350 309,350 —
01:43:19 05/10/2026 2402257983 18.199,790 294,790 —
20:28:14 04/10/2026 2402257983 18.186,600 281,600 —
13:23:44 04/10/2026 2402257983 18.168,970 263,970 —
07:24:45 04/10/2026 2402257983 18.155,050 250,050 —
02:19:26 04/10/2026 2402257983 18.142,280 237,280 —
19:56:45 03/10/2026 2402257983 18.126,460 221,460 —
14:05:25 03/10/2026 2402257983 18.111,750 206,750 —
07:25:16 03/10/2026 2402257983 18.096,600 191,600 —
01:25:33 03/10/2026 2402257983 18.082,250 177,250 —
19:36:27 02/10/2026 2402257983 18.067,620 162,620 —
13:52:17 02/10/2026 2402257983 18.053,530 148,530 —
09:54:04 02/10/2026 2402257983 18.044,460 139,460 —
01:28:50 02/10/2026 2402257983 18.023,770 118,770 —
19:15:04 01/10/2026 2402257983 18.007,290 102,290 —
13:58:44 01/10/2026 2402257983 17.994,180 89,180 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STKHE1
T08/2026 1 31-08-2026 STKHE1
T07/2026 1 31-07-2026 STKHE1
T06/2026 1 30-06-2026 STKHE1
T05/2026 1 31-05-2026 STKHE1
T04/2026 1 30-04-2026 STKHE1
T03/2026 1 31-03-2026 STKHE1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.747 3.748.992 978
T08/2026 1.323 2.839.105 1.011
T07/2026 1.049 2.251.112 919
T06/2026 993 2.130.938 1.431
T05/2026 1.073 2.302.615 1.764
T04/2026 963 2.066.559 1.606
T03/2026 1.007 2.160.982 1.633
T02/2026 888 1.905.612 1.531
T01/2026 980 2.103.041 1.723
T12/2025 976 2.094.457 1.669
T11/2025 971 2.083.727 1.579
T10/2025 1.035 2.221.069 1.648
T09/2025 978 2.098.749 2.136
T08/2025 1.011 2.169.566 2.945
T07/2025 919 1.972.137 2.665
T06/2025 1.431 3.070.869 2.758