QNITIK07
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN88 → QNITIK07 · PC06SS0513149
Số công tơ
D7120242402257983
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK01
Tên trạm
Tịnh Khê 1
Site ID cũ
QNQN88
Site ID mới
QNITIK07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:41.476575
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.232 kWh
TB 1.019 kWh/tháng
Tổng tiền
26.249.383 ₫
26.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402257983 | 13.608,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.073 | 2.302.615 | 1.764 |
| T04/2026 | 963 | 2.066.559 | 1.606 |
| T03/2026 | 1.007 | 2.160.982 | 1.633 |
| T02/2026 | 888 | 1.905.612 | 1.531 |
| T01/2026 | 980 | 2.103.041 | 1.723 |
| T12/2025 | 976 | 2.094.457 | 1.669 |
| T11/2025 | 971 | 2.083.727 | 1.579 |
| T10/2025 | 1.035 | 2.221.069 | 1.648 |
| T09/2025 | 978 | 2.098.749 | 2.136 |
| T08/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 2.945 |
| T07/2025 | 919 | 1.972.137 | 2.665 |
| T06/2025 | 1.431 | 3.070.869 | 2.758 |