Số công tơ
D4320212100190885
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THI5
Tên trạm
Tân An ( Tịnh Thiện 5 )
Site ID cũ
QNQN90
Site ID mới
QNITIK16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:41.143867
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.908 kWh
TB 1.409 kWh/tháng
Tổng tiền
36.283.892
36.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100190885 86.073,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.709 3.667.446 1.495
T04/2026 1.481 3.178.167 1.328
T03/2026 1.388 2.978.592 1.307
T02/2026 1.112 2.386.308 1.106
T01/2026 1.179 2.530.087 1.167
T12/2025 1.231 2.641.677 1.214
T11/2025 1.224 2.626.655 1.300
T10/2025 1.417 3.040.825 1.395
T09/2025 1.455 3.122.372 1.562
T08/2025 1.546 3.317.654 1.732
T07/2025 1.603 3.439.974 1.598
T06/2025 1.563 3.354.135 1.607