QNITIK16
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNQN90 → QNITIK16 · PC06SS0512844
Số công tơ
D4320212100190885
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13THI5
Tên trạm
Tân An ( Tịnh Thiện 5 )
Site ID cũ
QNQN90
Site ID mới
QNITIK16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:41.143867
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.908 kWh
TB 1.409 kWh/tháng
Tổng tiền
36.283.892 ₫
36.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100190885 | 86.073,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.709 | 3.667.446 | 1.495 |
| T04/2026 | 1.481 | 3.178.167 | 1.328 |
| T03/2026 | 1.388 | 2.978.592 | 1.307 |
| T02/2026 | 1.112 | 2.386.308 | 1.106 |
| T01/2026 | 1.179 | 2.530.087 | 1.167 |
| T12/2025 | 1.231 | 2.641.677 | 1.214 |
| T11/2025 | 1.224 | 2.626.655 | 1.300 |
| T10/2025 | 1.417 | 3.040.825 | 1.395 |
| T09/2025 | 1.455 | 3.122.372 | 1.562 |
| T08/2025 | 1.546 | 3.317.654 | 1.732 |
| T07/2025 | 1.603 | 3.439.974 | 1.598 |
| T06/2025 | 1.563 | 3.354.135 | 1.607 |