Số công tơ
D43201919273590
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13SO15
Tên trạm
Tịnh Sơn 15
Site ID cũ
QNST21
Site ID mới
QNIXST02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:40.780287
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.920 kWh
TB 1.160 kWh/tháng
Tổng tiền
29.871.763
29.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 19273590 31.724,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.202 2.579.444 931
T04/2026 1.169 2.508.627 796
T03/2026 1.245 2.671.720 817
T02/2026 1.067 2.289.739 747
T01/2026 1.151 2.470.000 817
T12/2025 1.155 2.478.584 809
T11/2025 1.161 2.491.460 785
T10/2025 1.157 2.482.876 817
T09/2025 1.109 2.379.870 790
T08/2025 1.163 2.495.751 824
T07/2025 1.174 2.519.357 1.664
T06/2025 1.167 2.504.335 1.962