🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -35.8%
Tiêu thụ ngày (20/10): 31,3 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 48,8 kWh/ngày · Delta: -35.8% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (48.8 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
QU
Nguyễn Trung Quốc
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Phạm Tài Thiêu
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Phong 6
Mã trạm: SC13PHO6
Site ID mới: QNIXTP04
Site ID cũ: QNST17
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200307534
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
18.185 kWh
TB 1.137 kWh/tháng
Tổng tiền
39.024.283 ₫
39.02 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2200307534 62.240,2 31,3 67.254
19/10/2026 2200307534 62.208,9 31,7 68.113
18/10/2026 2200307534 62.177,2 32,1 68.799
17/10/2026 2200307534 62.145,1 31,9 68.370
16/10/2026 2200307534 62.113,2 28,5 61.074
15/10/2026 2200307534 62.084,8 35,1 75.323
14/10/2026 2200307534 62.049,7 31,3 67.126
13/10/2026 2200307534 62.018,4 32,3 69.229
12/10/2026 2200307534 61.986,1 32,8 70.473
11/10/2026 2200307534 61.953,3 33,5 71.847
10/10/2026 2200307534 61.919,8 36,2 77.727
09/10/2026 2200307534 61.883,6 33,8 72.619
08/10/2026 2200307534 61.849,8 35,3 75.752
07/10/2026 2200307534 61.814,5 36,9 79.143
06/10/2026 2200307534 61.777,6 41,2 88.499
05/10/2026 2200307534 61.736,3 44,4 95.238
04/10/2026 2200307534 61.692,0 45,3 97.255
03/10/2026 2200307534 61.646,6 45,3 97.126
02/10/2026 2200307534 61.601,4 12,4 26.610
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:25:20 21/10/2026 2200307534 62.272,020 796,020 —
12:22:50 21/10/2026 2200307534 62.264,060 788,060 —
06:22:52 21/10/2026 2200307534 62.256,120 780,120 —
00:23:55 21/10/2026 2200307534 62.248,340 772,340 —
18:19:01 20/10/2026 2200307534 62.240,240 764,240 —
12:24:24 20/10/2026 2200307534 62.232,460 756,460 —
06:29:35 20/10/2026 2200307534 62.224,660 748,660 —
00:34:07 20/10/2026 2200307534 62.216,920 740,920 —
18:32:09 19/10/2026 2200307534 62.208,900 732,900 —
12:27:55 19/10/2026 2200307534 62.200,840 724,840 —
06:23:24 19/10/2026 2200307534 62.192,820 716,820 —
00:29:39 19/10/2026 2200307534 62.185,180 709,180 —
18:28:25 18/10/2026 2200307534 62.177,160 701,160 —
12:24:15 18/10/2026 2200307534 62.169,040 693,040 —
06:36:42 18/10/2026 2200307534 62.161,300 685,300 —
00:51:30 18/10/2026 2200307534 62.153,780 677,780 —
18:21:33 17/10/2026 2200307534 62.145,100 669,100 —
12:28:48 17/10/2026 2200307534 62.137,300 661,300 —
06:25:46 17/10/2026 2200307534 62.129,220 653,220 —
00:28:44 17/10/2026 2200307534 62.121,440 645,440 —
18:20:51 16/10/2026 2200307534 62.113,240 637,240 —
13:49:43 16/10/2026 2200307534 62.107,240 631,240 —
12:24:06 16/10/2026 2200307534 62.105,360 629,360 —
06:20:57 16/10/2026 2200307534 62.097,360 621,360 —
00:24:20 16/10/2026 2200307534 62.089,580 613,580 —
20:47:43 15/10/2026 2200307534 62.084,780 608,780 —
18:24:13 15/10/2026 2200307534 62.081,580 605,580 —
12:33:12 15/10/2026 2200307534 62.073,820 597,820 —
06:28:11 15/10/2026 2200307534 62.065,760 589,760 —
00:26:45 15/10/2026 2200307534 62.057,900 581,900 —
18:13:23 14/10/2026 2200307534 62.049,680 573,680 —
12:22:10 14/10/2026 2200307534 62.041,940 565,940 —
06:35:07 14/10/2026 2200307534 62.034,300 558,300 —
00:42:30 14/10/2026 2200307534 62.026,620 550,620 —
18:30:03 13/10/2026 2200307534 62.018,400 542,400 —
12:24:15 13/10/2026 2200307534 62.010,360 534,360 —
06:32:09 13/10/2026 2200307534 62.002,520 526,520 —
00:20:30 13/10/2026 2200307534 61.994,060 518,060 —
18:37:29 12/10/2026 2200307534 61.986,140 510,140 —
18:22:09 12/10/2026 2200307534 61.985,800 509,800 —
12:26:25 12/10/2026 2200307534 61.977,600 501,600 —
06:36:55 12/10/2026 2200307534 61.969,560 493,560 —
06:19:36 12/10/2026 2200307534 61.969,180 493,180 —
00:34:45 12/10/2026 2200307534 61.961,340 485,340 —
00:25:12 12/10/2026 2200307534 61.961,120 485,120 —
18:47:11 11/10/2026 2200307534 61.953,300 477,300 —
12:18:54 11/10/2026 2200307534 61.944,320 468,320 —
06:34:20 11/10/2026 2200307534 61.936,400 460,400 —
00:35:47 11/10/2026 2200307534 61.928,260 452,260 —
18:28:41 10/10/2026 2200307534 61.919,820 443,820 —
12:15:50 10/10/2026 2200307534 61.911,300 435,300 —
06:22:27 10/10/2026 2200307534 61.903,220 427,220 —
00:18:56 10/10/2026 2200307534 61.893,880 417,880 —
18:19:26 09/10/2026 2200307534 61.883,600 407,600 —
12:20:33 09/10/2026 2200307534 61.872,680 396,680 —
06:20:07 09/10/2026 2200307534 61.863,380 387,380 —
00:23:21 09/10/2026 2200307534 61.855,120 379,120 —
20:37:11 08/10/2026 2200307534 61.849,760 373,760 —
18:21:44 08/10/2026 2200307534 61.846,460 370,460 —
13:09:26 08/10/2026 2200307534 61.839,080 363,080 —
06:25:27 08/10/2026 2200307534 61.829,540 353,540 —
00:54:22 08/10/2026 2200307534 61.821,760 345,760 —
19:48:47 07/10/2026 2200307534 61.814,460 338,460 —
18:51:24 07/10/2026 2200307534 61.813,060 337,060 —
13:27:35 07/10/2026 2200307534 61.805,320 329,320 —
12:25:40 07/10/2026 2200307534 61.803,860 327,860 —
06:33:36 07/10/2026 2200307534 61.795,500 319,500 —
00:42:12 07/10/2026 2200307534 61.786,940 310,940 —
18:37:53 06/10/2026 2200307534 61.777,580 301,580 —
13:12:29 06/10/2026 2200307534 61.768,820 292,820 —
12:21:19 06/10/2026 2200307534 61.767,420 291,420 —
07:24:16 06/10/2026 2200307534 61.759,580 283,580 —
06:30:02 06/10/2026 2200307534 61.758,180 282,180 —
01:07:41 06/10/2026 2200307534 61.749,340 273,340 —
18:21:24 05/10/2026 2200307534 61.736,340 260,340 —
12:22:00 05/10/2026 2200307534 61.723,280 247,280 —
06:28:27 05/10/2026 2200307534 61.712,840 236,840 —
00:21:24 05/10/2026 2200307534 61.702,940 226,940 —
18:39:21 04/10/2026 2200307534 61.691,960 215,960 —
18:28:12 04/10/2026 2200307534 61.691,520 215,520 —
12:22:27 04/10/2026 2200307534 61.678,320 202,320 —
06:24:39 04/10/2026 2200307534 61.667,720 191,720 —
00:43:24 04/10/2026 2200307534 61.658,560 182,560 —
00:28:17 04/10/2026 2200307534 61.658,060 182,060 —
18:24:23 03/10/2026 2200307534 61.646,640 170,640 —
12:26:25 03/10/2026 2200307534 61.634,000 158,000 —
06:25:27 03/10/2026 2200307534 61.623,160 147,160 —
00:23:25 03/10/2026 2200307534 61.613,160 137,160 —
18:21:42 02/10/2026 2200307534 61.601,380 125,380 —
12:37:49 02/10/2026 2200307534 61.588,980 112,980 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STPHONG6
T08/2026 1 31-08-2026 STPHONG6
T07/2026 1 31-07-2026 STPHONG6
T06/2026 1 30-06-2026 STPHONG6
T05/2026 1 31-05-2026 STPHONG6
T04/2026 1 30-04-2026 STPHONG6
T03/2026 1 31-03-2026 STPHONG6
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.281 2.748.975 1.234
T08/2026 1.496 3.210.356 1.080
T07/2026 1.457 3.126.664 948
T06/2026 1.442 3.094.474 965
T05/2026 1.402 3.008.636 918
T04/2026 968 2.077.289 913
T03/2026 960 2.060.122 945
T02/2026 810 1.738.228 851
T01/2026 931 1.997.889 944
T12/2025 1.017 2.182.441 958
T11/2025 1.001 2.148.106 933
T10/2025 1.193 2.560.130 958
T09/2025 1.234 2.648.115 936
T08/2025 1.080 2.317.637 994
T07/2025 948 2.034.370 1.861
T06/2025 965 2.070.851 1.903