QNIXTP04
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST17 → QNIXTP04 · PC06SS0512664
Số công tơ
D4320222200307534
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13PHO6
Tên trạm
Tịnh Phong 6
Site ID cũ
QNST17
Site ID mới
QNIXTP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:40.479782
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.509 kWh
TB 1.042 kWh/tháng
Tổng tiền
26.843.814 ₫
26.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200307534 | 56.983,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.402 | 3.008.636 | 918 |
| T04/2026 | 968 | 2.077.289 | 913 |
| T03/2026 | 960 | 2.060.122 | 945 |
| T02/2026 | 810 | 1.738.228 | 851 |
| T01/2026 | 931 | 1.997.889 | 944 |
| T12/2025 | 1.017 | 2.182.441 | 958 |
| T11/2025 | 1.001 | 2.148.106 | 933 |
| T10/2025 | 1.193 | 2.560.130 | 958 |
| T09/2025 | 1.234 | 2.648.115 | 936 |
| T08/2025 | 1.080 | 2.317.637 | 994 |
| T07/2025 | 948 | 2.034.370 | 1.861 |
| T06/2025 | 965 | 2.070.851 | 1.903 |