QNIXST13
PC06SS ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNST18 → QNIXST13 · PC06SS0512577
Số công tơ
D8320232302355694
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13SON6
Tên trạm
Tịnh Sơn 6
Site ID cũ
QNST18
Site ID mới
QNIXST13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:40.071637
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.446 kWh
TB 1.704 kWh/tháng
Tổng tiền
45.445.511 ₫
45.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.223 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355694 | 45.931,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.002 | 4.296.212 | 2.080 |
| T04/2026 | 1.575 | 3.379.887 | 2.544 |
| T03/2026 | 1.583 | 3.397.055 | 2.769 |
| T02/2026 | 1.339 | 2.873.440 | 2.388 |
| T01/2026 | 1.504 | 3.227.524 | 2.482 |
| T12/2025 | 1.528 | 3.279.027 | 2.727 |
| T11/2025 | 1.563 | 3.354.135 | 2.418 |
| T10/2025 | 1.756 | 4.063.573 | 2.435 |
| T09/2025 | 1.723 | 3.981.883 | 2.377 |
| T08/2025 | 1.927 | 4.477.296 | 2.522 |
| T07/2025 | 2.016 | 4.681.408 | 2.542 |
| T06/2025 | 1.930 | 4.434.071 | 2.324 |