🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +53.1%
Tháng hiện tại: 1.819 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.188 kWh/tháng · Delta: +53.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +78.3%
Tiêu thụ ngày (20/10): 70,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 39,6 kWh/ngày · Delta: +78.3% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (39.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Lý
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Tịnh Khê 16
Mã trạm: SC13TK16
Site ID mới: QNITIK06
Site ID cũ: QNQN87
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302356507
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
23.197 kWh
TB 1.450 kWh/tháng
Tổng tiền
52.108.912 ₫
52.11 triệu ₫
Đơn giá TB
2.246 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302356507 48.135,5 70,6 158.596
19/10/2026 2302356507 48.064,9 62,4 140.227
18/10/2026 2302356507 48.002,5 63,2 141.968
17/10/2026 2302356507 47.939,3 62,4 140.238
16/10/2026 2302356507 47.876,9 54,6 122.618
15/10/2026 2302356507 47.822,3 62,8 141.000
14/10/2026 2302356507 47.759,5 62,5 140.315
13/10/2026 2302356507 47.697,0 55,8 125.417
12/10/2026 2302356507 47.641,2 68,5 153.964
11/10/2026 2302356507 47.572,7 52,8 118.590
10/10/2026 2302356507 47.519,9 54,6 122.672
09/10/2026 2302356507 47.465,3 52,9 118.824
08/10/2026 2302356507 47.412,4 49,9 112.067
07/10/2026 2302356507 47.362,5 52,3 117.505
06/10/2026 2302356507 47.310,2 59,6 133.870
05/10/2026 2302356507 47.250,6 69,5 156.091
04/10/2026 2302356507 47.181,1 65,0 146.029
03/10/2026 2302356507 47.116,1 70,1 157.573
02/10/2026 2302356507 47.045,9 67,5 151.567
01/10/2026 2302356507 46.978,5 66,6 149.525
30/09/2026 2302356507 46.911,9 86,7 194.688
29/09/2026 2302356507 46.825,2 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:37:16 21/10/2026 2302356507 48.195,093 1,008 VC
12:57:09 21/10/2026 2302356507 48.178,409 1,003 VC
07:04:46 21/10/2026 2302356507 48.162,817 1,003 VC
01:59:01 21/10/2026 2302356507 48.151,720 1,003 VC
19:35:16 20/10/2026 2302356507 48.135,507 1,003 VC
18:26:13 20/10/2026 2302356507 48.132,065 1,003 VC
13:12:45 20/10/2026 2302356507 48.117,382 1,001 VC
06:12:05 20/10/2026 2302356507 48.098,457 1,001 VC
00:18:23 20/10/2026 2302356507 48.082,404 1,001 VC
18:13:23 19/10/2026 2302356507 48.064,906 1,001 VC
13:06:25 19/10/2026 2302356507 48.050,116 1,001 VC
07:34:10 19/10/2026 2302356507 48.034,539 1,001 VC
00:16:44 19/10/2026 2302356507 48.018,442 1,001 VC
18:26:40 18/10/2026 2302356507 48.002,482 1,001 VC
13:03:22 18/10/2026 2302356507 47.987,526 0,998 VC
06:19:05 18/10/2026 2302356507 47.970,220 0,998 VC
00:37:31 18/10/2026 2302356507 47.956,896 0,998 VC
18:17:47 17/10/2026 2302356507 47.939,283 0,998 VC
06:13:35 17/10/2026 2302356507 47.905,609 0,998 VC
00:13:30 17/10/2026 2302356507 47.890,971 0,998 VC
19:12:05 16/10/2026 2302356507 47.876,854 0,998 VC
13:05:11 16/10/2026 2302356507 47.859,367 0,998 VC
07:38:02 16/10/2026 2302356507 47.844,934 0,998 VC
01:09:31 16/10/2026 2302356507 47.831,238 0,998 VC
21:36:29 15/10/2026 2302356507 47.822,269 0,998 VC
19:36:32 15/10/2026 2302356507 47.816,621 0,998 VC
14:08:21 15/10/2026 2302356507 47.801,375 0,998 VC
06:16:07 15/10/2026 2302356507 47.780,976 0,998 VC
00:48:15 15/10/2026 2302356507 47.769,980 0,998 VC
20:10:06 14/10/2026 2302356507 47.759,501 0,998 VC
19:09:12 14/10/2026 2302356507 47.756,851 0,998 VC
12:28:31 14/10/2026 2302356507 47.738,555 0,998 VC
07:04:44 14/10/2026 2302356507 47.725,091 0,998 VC
00:42:05 14/10/2026 2302356507 47.710,746 0,998 VC
18:59:47 13/10/2026 2302356507 47.697,038 0,998 VC
14:59:47 13/10/2026 2302356507 47.686,967 0,996 VC
13:16:33 13/10/2026 2302356507 47.682,902 0,996 VC
06:25:39 13/10/2026 2302356507 47.664,842 0,996 VC
00:55:43 13/10/2026 2302356507 47.652,366 0,996 VC
20:35:02 12/10/2026 2302356507 47.641,207 0,996 VC
18:17:11 12/10/2026 2302356507 47.634,633 0,995 VC
12:25:40 12/10/2026 2302356507 47.618,214 0,990 VC
08:08:45 12/10/2026 2302356507 47.607,569 0,990 VC
01:05:58 12/10/2026 2302356507 47.591,780 0,990 VC
18:16:25 11/10/2026 2302356507 47.572,668 0,990 VC
12:16:36 11/10/2026 2302356507 47.556,761 0,990 VC
06:22:52 11/10/2026 2302356507 47.543,887 0,990 VC
00:24:22 11/10/2026 2302356507 47.531,932 0,990 VC
18:43:13 10/10/2026 2302356507 47.519,876 0,990 VC
13:46:54 10/10/2026 2302356507 47.508,943 0,987 VC
06:40:31 10/10/2026 2302356507 47.492,835 0,987 VC
02:35:40 10/10/2026 2302356507 47.483,551 0,987 VC
19:34:37 09/10/2026 2302356507 47.465,267 0,987 VC
12:19:44 09/10/2026 2302356507 47.444,879 0,986 VC
06:23:14 09/10/2026 2302356507 47.430,298 0,986 VC
00:19:48 09/10/2026 2302356507 47.418,806 0,986 VC
21:03:13 08/10/2026 2302356507 47.412,371 0,986 VC
18:12:25 08/10/2026 2302356507 47.406,476 0,986 VC
12:39:35 08/10/2026 2302356507 47.395,345 0,986 VC
06:11:29 08/10/2026 2302356507 47.382,024 0,986 VC
01:19:27 08/10/2026 2302356507 47.372,642 0,986 VC
20:06:20 07/10/2026 2302356507 47.362,483 0,986 VC
18:38:56 07/10/2026 2302356507 47.359,408 0,986 VC
12:24:05 07/10/2026 2302356507 47.346,909 0,986 VC
07:12:32 07/10/2026 2302356507 47.337,079 0,986 VC
00:36:55 07/10/2026 2302356507 47.323,960 0,986 VC
18:24:24 06/10/2026 2302356507 47.310,174 0,986 VC
08:12:26 06/10/2026 2302356507 47.284,856 0,977 VC
02:10:25 06/10/2026 2302356507 47.268,949 0,977 VC
19:34:01 05/10/2026 2302356507 47.250,580 0,976 VC
13:13:52 05/10/2026 2302356507 47.231,684 0,976 VC
07:52:01 05/10/2026 2302356507 47.216,681 0,976 VC
07:37:10 05/10/2026 2302356507 47.215,966 0,976 VC
01:09:56 05/10/2026 2302356507 47.198,378 0,976 VC
19:07:41 04/10/2026 2302356507 47.181,094 0,976 VC
13:13:20 04/10/2026 2302356507 47.163,532 0,975 VC
07:52:56 04/10/2026 2302356507 47.148,735 0,975 VC
20:05:14 03/10/2026 2302356507 47.116,087 0,975 VC
07:39:24 03/10/2026 2302356507 47.080,261 0,975 VC
01:39:26 03/10/2026 2302356507 47.063,786 0,975 VC
19:22:19 02/10/2026 2302356507 47.045,941 0,975 VC
13:43:37 02/10/2026 2302356507 47.029,165 0,971 VC
08:11:35 02/10/2026 2302356507 47.013,406 0,971 VC
19:37:32 01/10/2026 2302356507 46.978,469 0,971 VC
13:25:56 01/10/2026 2302356507 46.960,415 0,967 VC
02:29:40 01/10/2026 2302356507 46.929,736 0,967 VC
20:06:59 30/09/2026 2302356507 46.911,906 0,967 VC
13:48:58 30/09/2026 2302356507 46.893,316 0,966 VC
07:53:01 30/09/2026 2302356507 46.877,254 0,966 VC
13:10:26 29/09/2026 2302356507 46.825,238 0,966 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
59,6 kWh
/ Ngưỡng 81,2 kWh
Hôm qua
70,6 kWh
Tháng này
1.320 kWh
/ Ngưỡng 2.092 kWh (63%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 STKHE16-2
T08/2026 1 31-08-2026 STKHE16-2
T07/2026 1 31-07-2026 STKHE16-2
T06/2026 1 30-06-2026 STKHE16-2
T05/2026 1 31-05-2026 STKHE16-2
T04/2026 1 30-04-2026 STKHE16-2
T03/2026 1 31-03-2026 STKHE16-2
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.819 3.903.501 1.793
T08/2026 1.403 3.010.782 1.492
T07/2026 998 2.141.668 1.320
T06/2026 1.163 2.495.751 1.393
T05/2026 1.244 2.669.574 1.731
T04/2026 1.400 3.167.922 2.417
T03/2026 1.859 4.256.202 2.466
T02/2026 1.372 3.083.885 1.868
T01/2026 1.013 1.955.721 2.247
T12/2025 1.677 4.345.478 2.379
T11/2025 1.284 2.947.023 2.703
T10/2025 1.967 4.491.303 2.887
T09/2025 1.793 4.067.365 2.805
T08/2025 1.492 3.386.935 3.007
T07/2025 1.320 3.013.890 2.948
T06/2025 1.393 3.171.912 2.925