Số công tơ
D8320232302356507
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK16
Tên trạm
Tịnh Khê 16
Site ID cũ
QNQN87
Site ID mới
QNITIK06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:39.642111
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.814 kWh
TB 1.485 kWh/tháng
Tổng tiền
40.557.210
40.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.277 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356507 42.455,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.244 2.669.574 1.731
T04/2026 1.400 3.167.922 2.417
T03/2026 1.859 4.256.202 2.466
T02/2026 1.372 3.083.885 1.868
T01/2026 1.013 1.955.721 2.247
T12/2025 1.677 4.345.478 2.379
T11/2025 1.284 2.947.023 2.703
T10/2025 1.967 4.491.303 2.887
T09/2025 1.793 4.067.365 2.805
T08/2025 1.492 3.386.935 3.007
T07/2025 1.320 3.013.890 2.948
T06/2025 1.393 3.171.912 2.925