Số công tơ
A73201717015595
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
SC13TK10
Tên trạm
Tịnh Khê 10
Site ID cũ
QNQN78
Site ID mới
QNITIK05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:39.239507
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
48.519 kWh
TB 4.043 kWh/tháng
Tổng tiền
110.716.423
110.72 triệu ₫
Đơn giá TB
2.282 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17015595 187.704,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 4.025 9.205.199 4.228
T04/2026 3.852 8.764.579 4.139
T03/2026 3.772 8.584.789 3.969
T02/2026 3.269 7.461.534 3.606
T01/2026 3.590 8.207.233 3.951
T12/2025 3.730 8.464.148 3.919
T11/2025 3.623 8.296.320 3.470
T10/2025 3.883 8.886.424 3.786
T09/2025 4.491 10.191.183 3.581
T08/2025 4.831 11.060.635 3.818
T07/2025 4.833 11.065.507 3.982
T06/2025 4.620 10.528.872 3.857