Số công tơ
D4320252500006253
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13ML05
Tên trạm
Minh Long 5
Site ID cũ
QNML11
Site ID mới
QNIMLG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:38.868632
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
5.182 kWh
TB 432 kWh/tháng
Tổng tiền
11.120.367
11.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500006253 5.526,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 412 884.136
T04/2026 408 875.552
T03/2026 422 905.595
T02/2026 359 770.400
T01/2026 404 866.968
T12/2025 407 873.406
T11/2025 395 847.654
T10/2025 411 881.990
T09/2025 401 860.530
T08/2025 435 933.493
T07/2025 431 924.909
T06/2025 697 1.495.734