QNIMLG02
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNML11 → QNIMLG02 · PC06NN0649507
Số công tơ
D4320252500006253
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13ML05
Tên trạm
Minh Long 5
Site ID cũ
QNML11
Site ID mới
QNIMLG02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:38.868632
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
5.182 kWh
TB 432 kWh/tháng
Tổng tiền
11.120.367 ₫
11.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500006253 | 5.526,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 412 | 884.136 | — |
| T04/2026 | 408 | 875.552 | — |
| T03/2026 | 422 | 905.595 | — |
| T02/2026 | 359 | 770.400 | — |
| T01/2026 | 404 | 866.968 | — |
| T12/2025 | 407 | 873.406 | — |
| T11/2025 | 395 | 847.654 | — |
| T10/2025 | 411 | 881.990 | — |
| T09/2025 | 401 | 860.530 | — |
| T08/2025 | 435 | 933.493 | — |
| T07/2025 | 431 | 924.909 | — |
| T06/2025 | 697 | 1.495.734 | — |