QNIDCG06
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH38 → QNIDCG06 · PC06NN0649114
Số công tơ
D4320252500001737
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HD04
Tên trạm
Hành Đức 4
Site ID cũ
QNNH38
Site ID mới
QNIDCG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:38.467929
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
6.375 kWh
TB 531 kWh/tháng
Tổng tiền
13.680.496 ₫
13.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500001737 | 7.063,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 571 | 1.225.343 | 225 |
| T04/2026 | 545 | 1.169.548 | — |
| T03/2026 | 593 | 1.272.554 | — |
| T02/2026 | 532 | 1.141.651 | — |
| T01/2026 | 575 | 1.233.927 | — |
| T12/2025 | 581 | 1.246.803 | — |
| T11/2025 | 560 | 1.201.738 | — |
| T10/2025 | 527 | 1.130.921 | — |
| T09/2025 | 506 | 1.085.856 | — |
| T08/2025 | 532 | 1.141.651 | — |
| T07/2025 | 535 | 1.148.089 | — |
| T06/2025 | 318 | 682.415 | — |