Số công tơ
D4320252500001737
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HD04
Tên trạm
Hành Đức 4
Site ID cũ
QNNH38
Site ID mới
QNIDCG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:38.467929
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.375 kWh
TB 531 kWh/tháng
Tổng tiền
13.680.496
13.68 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500001737 7.063,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 571 1.225.343 225
T04/2026 545 1.169.548
T03/2026 593 1.272.554
T02/2026 532 1.141.651
T01/2026 575 1.233.927
T12/2025 581 1.246.803
T11/2025 560 1.201.738
T10/2025 527 1.130.921
T09/2025 506 1.085.856
T08/2025 532 1.141.651
T07/2025 535 1.148.089
T06/2025 318 682.415