QNISMI03
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNML10 → QNISMI03 · PC06NN0648904
Số công tơ
D4320242400197054
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13MA02
Tên trạm
Long Mai 2
Site ID cũ
QNML10
Site ID mới
QNISMI03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:38.195541
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.649 kWh
TB 887 kWh/tháng
Tổng tiền
22.852.326 ₫
22.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400197054 | 15.481,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 915 | 1.963.553 | 988 |
| T04/2026 | 901 | 1.933.510 | 976 |
| T03/2026 | 906 | 1.944.240 | 993 |
| T02/2026 | 765 | 1.641.659 | 878 |
| T01/2026 | 864 | 1.854.109 | 260 |
| T12/2025 | 856 | 1.836.942 | — |
| T11/2025 | 821 | 1.761.833 | — |
| T10/2025 | 897 | 1.924.926 | — |
| T09/2025 | 827 | 1.774.709 | — |
| T08/2025 | 838 | 1.798.314 | — |
| T07/2025 | 1.021 | 2.191.025 | — |
| T06/2025 | 1.038 | 2.227.506 | — |