QNIMLG05
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNML05 → QNIMLG05 · PC06NN0646029
Số công tơ
D4320222200052983
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TA01
Tên trạm
Thanh An 1
Site ID cũ
QNML05
Site ID mới
QNIMLG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:37.629761
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.112 kWh
TB 843 kWh/tháng
Tổng tiền
21.699.949 ₫
21.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200052983 | 50.553,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 856 | 1.836.942 | 847 |
| T04/2026 | 831 | 1.783.293 | 836 |
| T03/2026 | 887 | 1.903.467 | 866 |
| T02/2026 | 744 | 1.596.594 | 783 |
| T01/2026 | 850 | 1.824.066 | 856 |
| T12/2025 | 846 | 1.815.482 | 871 |
| T11/2025 | 805 | 1.727.498 | 842 |
| T10/2025 | 862 | 1.849.818 | 862 |
| T09/2025 | 829 | 1.779.001 | 864 |
| T08/2025 | 860 | 1.845.526 | 890 |
| T07/2025 | 870 | 1.866.985 | 884 |
| T06/2025 | 872 | 1.871.277 | 860 |