Số công tơ
D4320222200052983
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TA01
Tên trạm
Thanh An 1
Site ID cũ
QNML05
Site ID mới
QNIMLG05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:37.629761
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.112 kWh
TB 843 kWh/tháng
Tổng tiền
21.699.949
21.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200052983 50.553,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 856 1.836.942 847
T04/2026 831 1.783.293 836
T03/2026 887 1.903.467 866
T02/2026 744 1.596.594 783
T01/2026 850 1.824.066 856
T12/2025 846 1.815.482 871
T11/2025 805 1.727.498 842
T10/2025 862 1.849.818 862
T09/2025 829 1.779.001 864
T08/2025 860 1.845.526 890
T07/2025 870 1.866.985 884
T06/2025 872 1.871.277 860