QNIMLG03
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNML06 → QNIMLG03 · PC06NN0646028
Số công tơ
D4320222200051335
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13LM02
Tên trạm
Long Môn 2
Site ID cũ
QNML06
Site ID mới
QNIMLG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:37.251185
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.321 kWh
TB 693 kWh/tháng
Tổng tiền
17.856.533 ₫
17.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200051335 | 30.532,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 689 | 1.478.566 | 605 |
| T04/2026 | 677 | 1.452.815 | 384 |
| T03/2026 | 723 | 1.551.529 | 399 |
| T02/2026 | 613 | 1.315.473 | 360 |
| T01/2026 | 693 | 1.487.150 | 397 |
| T12/2025 | 700 | 1.502.172 | 383 |
| T11/2025 | 660 | 1.416.334 | 383 |
| T10/2025 | 707 | 1.517.194 | 395 |
| T09/2025 | 680 | 1.459.253 | 380 |
| T08/2025 | 724 | 1.553.675 | 393 |
| T07/2025 | 729 | 1.564.405 | 395 |
| T06/2025 | 726 | 1.557.967 | 384 |