Số công tơ
D4320222200051335
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13LM02
Tên trạm
Long Môn 2
Site ID cũ
QNML06
Site ID mới
QNIMLG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:37.251185
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.321 kWh
TB 693 kWh/tháng
Tổng tiền
17.856.533
17.86 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200051335 30.532,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 689 1.478.566 605
T04/2026 677 1.452.815 384
T03/2026 723 1.551.529 399
T02/2026 613 1.315.473 360
T01/2026 693 1.487.150 397
T12/2025 700 1.502.172 383
T11/2025 660 1.416.334 383
T10/2025 707 1.517.194 395
T09/2025 680 1.459.253 380
T08/2025 724 1.553.675 393
T07/2025 729 1.564.405 395
T06/2025 726 1.557.967 384