QNITTN03
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH02 → QNITTN03 · PC06NN0645997
Số công tơ
D4320222200091692
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TD01
Tên trạm
Hành Tín Đông 1
Site ID cũ
QNNH02
Site ID mới
QNITTN03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:36.907664
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.194 kWh
TB 850 kWh/tháng
Tổng tiền
21.875.917 ₫
21.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200091692 | 52.588,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 803 | 1.723.206 | 845 |
| T04/2026 | 815 | 1.748.957 | 843 |
| T03/2026 | 911 | 1.954.970 | 877 |
| T02/2026 | 787 | 1.688.871 | 798 |
| T01/2026 | 860 | 1.845.526 | 882 |
| T12/2025 | 851 | 1.826.212 | 867 |
| T11/2025 | 808 | 1.733.936 | 840 |
| T10/2025 | 877 | 1.882.007 | 863 |
| T09/2025 | 839 | 1.800.460 | 842 |
| T08/2025 | 874 | 1.875.569 | 873 |
| T07/2025 | 889 | 1.907.758 | 892 |
| T06/2025 | 880 | 1.888.445 | 853 |