Số công tơ
D4320222200091692
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TD01
Tên trạm
Hành Tín Đông 1
Site ID cũ
QNNH02
Site ID mới
QNITTN03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:36.907664
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.194 kWh
TB 850 kWh/tháng
Tổng tiền
21.875.917
21.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200091692 52.588,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 803 1.723.206 845
T04/2026 815 1.748.957 843
T03/2026 911 1.954.970 877
T02/2026 787 1.688.871 798
T01/2026 860 1.845.526 882
T12/2025 851 1.826.212 867
T11/2025 808 1.733.936 840
T10/2025 877 1.882.007 863
T09/2025 839 1.800.460 842
T08/2025 874 1.875.569 873
T07/2025 889 1.907.758 892
T06/2025 880 1.888.445 853