Số công tơ
D43201616218013
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TA08
Tên trạm
Thanh An 8
Site ID cũ
QNML09
Site ID mới
QNIMLG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:36.621291
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
4.424 kWh
TB 369 kWh/tháng
Tổng tiền
9.493.726
9.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16218013 53.068,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 389 834.778 322
T04/2026 378 811.173 322
T03/2026 391 839.070 331
T02/2026 327 701.729 302
T01/2026 373 800.443 333
T12/2025 373 800.443 334
T11/2025 352 755.378 322
T10/2025 379 813.319 328
T09/2025 366 785.421 316
T08/2025 390 836.924 336
T07/2025 373 800.443 334
T06/2025 333 714.605 317