QNIMLG06
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNML09 → QNIMLG06 · PC06NN0645547
Số công tơ
D43201616218013
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TA08
Tên trạm
Thanh An 8
Site ID cũ
QNML09
Site ID mới
QNIMLG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:36.621291
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
4.424 kWh
TB 369 kWh/tháng
Tổng tiền
9.493.726 ₫
9.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16218013 | 53.068,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 389 | 834.778 | 322 |
| T04/2026 | 378 | 811.173 | 322 |
| T03/2026 | 391 | 839.070 | 331 |
| T02/2026 | 327 | 701.729 | 302 |
| T01/2026 | 373 | 800.443 | 333 |
| T12/2025 | 373 | 800.443 | 334 |
| T11/2025 | 352 | 755.378 | 322 |
| T10/2025 | 379 | 813.319 | 328 |
| T09/2025 | 366 | 785.421 | 316 |
| T08/2025 | 390 | 836.924 | 336 |
| T07/2025 | 373 | 800.443 | 334 |
| T06/2025 | 333 | 714.605 | 317 |