Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (12.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Huỳnh Ngọc Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thanh An 8
Mã trạm: NC13TA08
Site ID mới: QNIMLG06
Site ID cũ: QNML09
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616218013
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
5.954 kWh
TB 372 kWh/tháng
Tổng tiền
12.777.044 ₫
12.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
19 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 16218013 54.544,4 11,2 24.035
20/10/2026 16218013 54.533,2 11,3 24.249
19/10/2026 16218013 54.521,9 11,3 24.249
18/10/2026 16218013 54.510,6 11,2 24.035
17/10/2026 16218013 54.499,4 11,3 24.249
16/10/2026 16218013 54.488,1 10,5 22.533
15/10/2026 16218013 54.477,6 11,8 25.322
14/10/2026 16218013 54.465,8 11,6 24.893
13/10/2026 16218013 54.454,2 11,1 23.820
12/10/2026 16218013 54.443,1 11,9 25.537
11/10/2026 16218013 54.431,2 12,2 26.181
10/10/2026 16218013 54.419,0 12,1 25.966
09/10/2026 16218013 54.406,9 11,5 24.679
08/10/2026 16218013 54.395,4 12,6 27.039
07/10/2026 16218013 54.382,8 12,4 26.610
06/10/2026 16218013 54.370,4 12,1 25.966
05/10/2026 16218013 54.358,3 12,5 26.824
04/10/2026 16218013 54.345,8 12,4 26.610
03/10/2026 16218013 54.333,4 10,1 21.674
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
13:02:17 22/10/2026 16218013 54.552,800 267,800 —
07:02:44 22/10/2026 16218013 54.550,000 265,000 —
00:04:20 22/10/2026 16218013 54.546,800 261,800 —
19:04:46 21/10/2026 16218013 54.544,400 259,400 —
13:04:29 21/10/2026 16218013 54.541,600 256,600 —
07:04:03 21/10/2026 16218013 54.538,800 253,800 —
00:04:23 21/10/2026 16218013 54.535,500 250,500 —
19:02:14 20/10/2026 16218013 54.533,200 248,200 —
13:02:19 20/10/2026 16218013 54.530,300 245,300 —
07:02:08 20/10/2026 16218013 54.527,500 242,500 —
00:05:02 20/10/2026 16218013 54.524,300 239,300 —
19:04:31 19/10/2026 16218013 54.521,900 236,900 —
13:02:24 19/10/2026 16218013 54.519,100 234,100 —
07:04:03 19/10/2026 16218013 54.516,300 231,300 —
00:06:26 19/10/2026 16218013 54.513,000 228,000 —
19:02:23 18/10/2026 16218013 54.510,600 225,600 —
13:02:03 18/10/2026 16218013 54.507,800 222,800 —
07:02:35 18/10/2026 16218013 54.505,000 220,000 —
00:05:18 18/10/2026 16218013 54.501,700 216,700 —
19:04:22 17/10/2026 16218013 54.499,400 214,400 —
13:03:02 17/10/2026 16218013 54.496,600 211,600 —
07:02:55 17/10/2026 16218013 54.493,700 208,700 —
00:05:51 17/10/2026 16218013 54.490,500 205,500 —
19:03:41 16/10/2026 16218013 54.488,100 203,100 —
13:03:06 16/10/2026 16218013 54.485,300 200,300 —
07:02:52 16/10/2026 16218013 54.482,400 197,400 —
00:04:01 16/10/2026 16218013 54.479,100 194,100 —
20:49:27 15/10/2026 16218013 54.477,600 192,600 —
19:02:56 15/10/2026 16218013 54.476,800 191,800 —
13:03:55 15/10/2026 16218013 54.474,000 189,000 —
07:02:24 15/10/2026 16218013 54.471,100 186,100 —
00:04:45 15/10/2026 16218013 54.467,800 182,800 —
19:38:57 14/10/2026 16218013 54.465,800 180,800 —
19:02:23 14/10/2026 16218013 54.465,500 180,500 —
13:02:53 14/10/2026 16218013 54.462,700 177,700 —
07:38:41 14/10/2026 16218013 54.460,100 175,100 —
07:02:53 14/10/2026 16218013 54.459,900 174,900 —
00:04:18 14/10/2026 16218013 54.456,600 171,600 —
19:01:57 13/10/2026 16218013 54.454,200 169,200 —
13:40:16 13/10/2026 16218013 54.451,700 166,700 —
13:20:57 13/10/2026 16218013 54.451,600 166,600 —
07:03:27 13/10/2026 16218013 54.448,600 163,600 —
00:05:49 13/10/2026 16218013 54.445,300 160,300 —
19:14:34 12/10/2026 16218013 54.443,100 158,100 —
19:03:12 12/10/2026 16218013 54.443,000 158,000 —
13:02:24 12/10/2026 16218013 54.440,200 155,200 —
07:10:16 12/10/2026 16218013 54.437,300 152,300 —
07:02:35 12/10/2026 16218013 54.437,200 152,200 —
00:04:26 12/10/2026 16218013 54.433,700 148,700 —
19:04:43 11/10/2026 16218013 54.431,200 146,200 —
18:49:37 11/10/2026 16218013 54.431,000 146,000 —
13:04:07 11/10/2026 16218013 54.428,100 143,100 —
07:04:07 11/10/2026 16218013 54.425,100 140,100 —
00:11:14 11/10/2026 16218013 54.421,600 136,600 —
19:02:47 10/10/2026 16218013 54.419,000 134,000 —
13:02:46 10/10/2026 16218013 54.416,000 131,000 —
07:02:34 10/10/2026 16218013 54.413,000 128,000 —
00:02:57 10/10/2026 16218013 54.409,500 124,500 —
19:02:41 09/10/2026 16218013 54.406,900 121,900 —
13:03:08 09/10/2026 16218013 54.403,900 118,900 —
07:02:15 09/10/2026 16218013 54.400,700 115,700 —
00:04:42 09/10/2026 16218013 54.397,200 112,200 —
20:37:47 08/10/2026 16218013 54.395,400 110,400 —
19:00:35 08/10/2026 16218013 54.394,600 109,600 —
13:02:46 08/10/2026 16218013 54.391,600 106,600 —
07:02:40 08/10/2026 16218013 54.388,600 103,600 —
00:05:58 08/10/2026 16218013 54.385,100 100,100 —
19:38:35 07/10/2026 16218013 54.382,800 97,800 —
19:03:15 07/10/2026 16218013 54.382,500 97,500 —
13:39:21 07/10/2026 16218013 54.379,800 94,800 —
13:03:23 07/10/2026 16218013 54.379,500 94,500 —
07:02:23 07/10/2026 16218013 54.376,500 91,500 —
00:07:34 07/10/2026 16218013 54.373,000 88,000 —
19:02:34 06/10/2026 16218013 54.370,400 85,400 —
13:37:44 06/10/2026 16218013 54.367,700 82,700 —
13:02:57 06/10/2026 16218013 54.367,400 82,400 —
07:02:42 06/10/2026 16218013 54.364,400 79,400 —
00:05:17 06/10/2026 16218013 54.360,900 75,900 —
19:02:55 05/10/2026 16218013 54.358,300 73,300 —
13:06:47 05/10/2026 16218013 54.355,200 70,200 —
07:02:37 05/10/2026 16218013 54.351,900 66,900 —
00:05:20 05/10/2026 16218013 54.348,400 63,400 —
19:02:32 04/10/2026 16218013 54.345,800 60,800 —
13:02:42 04/10/2026 16218013 54.342,600 57,600 —
07:02:35 04/10/2026 16218013 54.339,300 54,300 —
00:12:39 04/10/2026 16218013 54.335,900 50,900 —
19:16:12 03/10/2026 16218013 54.333,400 48,400 —
13:03:50 03/10/2026 16218013 54.330,100 45,100 —
07:05:02 03/10/2026 16218013 54.326,800 41,800 —
00:04:12 03/10/2026 16218013 54.323,300 38,300 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 NTAN8
T08/2026 1 31-08-2026 NTAN8
T07/2026 1 31-07-2026 NTAN8
T06/2026 1 30-06-2026 NTAN8
T05/2026 1 31-05-2026 NTAN8
T04/2026 1 30-04-2026 NTAN8
T03/2026 1 31-03-2026 NTAN8
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 368 789.713 366
T08/2026 394 845.508 390
T07/2026 390 836.924 373
T06/2026 378 811.173 333
T05/2026 389 834.778 322
T04/2026 378 811.173 322
T03/2026 391 839.070 331
T02/2026 327 701.729 302
T01/2026 373 800.443 333
T12/2025 373 800.443 334
T11/2025 352 755.378 322
T10/2025 379 813.319 328
T09/2025 366 785.421 316
T08/2025 390 836.924 336
T07/2025 373 800.443 334
T06/2025 333 714.605 317