QNIMLG04
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNML08 → QNIMLG04 · PC06NN0643983
Số công tơ
D4320232300073020
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13LM01
Tên trạm
Long Môn 1
Site ID cũ
QNML08
Site ID mới
QNIMLG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:36.320895
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.836 kWh
TB 986 kWh/tháng
Tổng tiền
25.399.581 ₫
25.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300073020 | 31.344,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.041 | 2.233.944 | 973 |
| T04/2026 | 976 | 2.094.457 | 940 |
| T03/2026 | 1.024 | 2.197.463 | 877 |
| T02/2026 | 866 | 1.858.401 | 787 |
| T01/2026 | 985 | 2.113.771 | 857 |
| T12/2025 | 991 | 2.126.646 | 854 |
| T11/2025 | 915 | 1.963.553 | 829 |
| T10/2025 | 1.011 | 2.169.566 | 874 |
| T09/2025 | 974 | 2.090.165 | 846 |
| T08/2025 | 1.018 | 2.184.587 | 886 |
| T07/2025 | 1.013 | 2.173.857 | 885 |
| T06/2025 | 1.022 | 2.193.171 | 853 |