QNIDCG04
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH21 → QNIDCG04 · PC06NN0643330
Số công tơ
A73201818053103
Số pha
3
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13CC06
Tên trạm
Chợ Chùa 6
Site ID cũ
QNNH21
Site ID mới
QNIDCG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:35.849416
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
38.077 kWh
TB 3.173 kWh/tháng
Tổng tiền
87.582.064 ₫
87.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.300 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18053103 | 191.395,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 3.283 | 7.564.682 | 3.641 |
| T04/2026 | 3.050 | 7.016.822 | 3.184 |
| T03/2026 | 3.092 | 7.063.410 | 2.873 |
| T02/2026 | 2.572 | 5.871.701 | 2.368 |
| T01/2026 | 2.762 | 6.321.488 | 2.496 |
| T12/2025 | 2.819 | 6.421.063 | 2.380 |
| T11/2025 | 2.740 | 6.271.727 | 2.397 |
| T10/2025 | 2.892 | 6.646.902 | 2.233 |
| T09/2025 | 3.551 | 8.173.346 | 2.266 |
| T08/2025 | 4.055 | 9.409.247 | 2.472 |
| T07/2025 | 3.718 | 8.644.237 | 2.417 |
| T06/2025 | 3.543 | 8.177.439 | 2.404 |