QNIDCG12
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH12 → QNIDCG12 · PC06NN0642707
Số công tơ
D43201717380470
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13IN05
Tên trạm
Hành Thịnh 5
Site ID cũ
QNNH12
Site ID mới
QNIDCG12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:35.556830
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.670 kWh
TB 1.223 kWh/tháng
Tổng tiền
31.481.233 ₫
31.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17380470 | 52.475,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.319 | 2.830.521 | 1.271 |
| T04/2026 | 1.233 | 2.645.969 | 1.235 |
| T03/2026 | 1.280 | 2.746.829 | 1.235 |
| T02/2026 | 1.058 | 2.270.426 | 1.070 |
| T01/2026 | 1.102 | 2.364.848 | 1.100 |
| T12/2025 | 1.198 | 2.570.860 | 1.188 |
| T11/2025 | 1.142 | 2.450.686 | 1.283 |
| T10/2025 | 1.259 | 2.701.764 | 1.328 |
| T09/2025 | 1.218 | 2.613.779 | 1.304 |
| T08/2025 | 1.272 | 2.729.661 | 1.302 |
| T07/2025 | 1.273 | 2.731.807 | 1.895 |
| T06/2025 | 1.316 | 2.824.083 | 1.947 |