Số công tơ
D43201717380470
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13IN05
Tên trạm
Hành Thịnh 5
Site ID cũ
QNNH12
Site ID mới
QNIDCG12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:35.556830
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.670 kWh
TB 1.223 kWh/tháng
Tổng tiền
31.481.233
31.48 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17380470 52.475,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.319 2.830.521 1.271
T04/2026 1.233 2.645.969 1.235
T03/2026 1.280 2.746.829 1.235
T02/2026 1.058 2.270.426 1.070
T01/2026 1.102 2.364.848 1.100
T12/2025 1.198 2.570.860 1.188
T11/2025 1.142 2.450.686 1.283
T10/2025 1.259 2.701.764 1.328
T09/2025 1.218 2.613.779 1.304
T08/2025 1.272 2.729.661 1.302
T07/2025 1.273 2.731.807 1.895
T06/2025 1.316 2.824.083 1.947