Số công tơ
D4320222200235728
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC11MA09
Tên trạm
Long Mai 09
Site ID cũ
QNML07
Site ID mới
QNISMI02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:35.176570
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.008 kWh
TB 751 kWh/tháng
Tổng tiền
19.330.806
19.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200235728 26.172,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 782 1.678.141 687
T04/2026 753 1.615.908 526
T03/2026 789 1.693.162 554
T02/2026 664 1.424.917 509
T01/2026 753 1.615.908 636
T12/2025 751 1.611.616 634
T11/2025 726 1.557.967 627
T10/2025 765 1.641.659 598
T09/2025 740 1.588.010 557
T08/2025 769 1.650.243 544
T07/2025 769 1.650.243 470
T06/2025 747 1.603.032 473