Số công tơ
D4320232300101641
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13EN07
Tên trạm
Hành Thiện 7
Site ID cũ
QNNH37
Site ID mới
QNITTN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:34.844066
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.470 kWh
TB 1.456 kWh/tháng
Tổng tiền
37.489.921
37.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2300101641 48.469,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.580 3.390.617 1.364
T04/2026 1.507 3.233.962 1.289
T03/2026 1.569 3.367.011 1.325
T02/2026 1.306 2.802.624 1.200
T01/2026 1.406 3.017.220 1.284
T12/2025 1.370 2.939.965 1.298
T11/2025 1.338 2.871.294 1.275
T10/2025 1.472 3.158.853 1.326
T09/2025 1.438 3.085.890 1.303
T08/2025 1.490 3.197.480 1.384
T07/2025 1.510 3.240.400 1.383
T06/2025 1.484 3.184.605 1.337