Số công tơ
D4320222200245544
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TT09
Tên trạm
Hành Tín Tây 9
Site ID cũ
QNNH32
Site ID mới
QNITTN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:34.545973
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.297 kWh
TB 1.275 kWh/tháng
Tổng tiền
32.826.751
32.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200245544 56.313,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.242 2.665.282 1.399
T04/2026 1.149 2.465.708 1.358
T03/2026 1.180 2.532.233 1.077
T02/2026 1.052 2.257.550 906
T01/2026 1.223 2.624.509 989
T12/2025 1.202 2.579.444 1.027
T11/2025 1.155 2.478.584 1.034
T10/2025 1.362 2.922.798 1.190
T09/2025 1.361 2.920.652 1.229
T08/2025 1.450 3.111.642 1.329
T07/2025 1.455 3.122.372 1.326
T06/2025 1.466 3.145.977 1.321