QNIPGG04
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH20 → QNIPGG04 · PC06NN0629420
Số công tơ
D4320222200047984
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HM03
Tên trạm
Hành Minh 3
Site ID cũ
QNNH20
Site ID mới
QNIPGG04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:33.927134
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.320 kWh
TB 1.193 kWh/tháng
Tổng tiền
30.730.146 ₫
30.73 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200047984 | 50.796,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.294 | 2.776.872 | 1.143 |
| T04/2026 | 1.233 | 2.645.969 | 1.096 |
| T03/2026 | 1.272 | 2.729.661 | 1.107 |
| T02/2026 | 1.066 | 2.287.593 | 996 |
| T01/2026 | 1.163 | 2.495.751 | 1.010 |
| T12/2025 | 1.175 | 2.521.503 | 925 |
| T11/2025 | 1.164 | 2.497.897 | 906 |
| T10/2025 | 1.216 | 2.609.487 | 959 |
| T09/2025 | 1.178 | 2.527.941 | 951 |
| T08/2025 | 1.201 | 2.577.298 | 1.016 |
| T07/2025 | 1.179 | 2.530.087 | 1.012 |
| T06/2025 | 1.179 | 2.530.087 | 988 |