QNINHH05
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH30 → QNINHH05 · PC06NN0628071
Số công tơ
D43201818508791
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13THU6
Tên trạm
Hành Thuận 6
Site ID cũ
QNNH30
Site ID mới
QNINHH05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:16.056565
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.222 kWh
TB 602 kWh/tháng
Tổng tiền
15.498.122 ₫
15.50 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18508791 | 29.379,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 602 | 1.291.868 | 677 |
| T04/2026 | 570 | 1.223.197 | 672 |
| T03/2026 | 639 | 1.371.268 | 673 |
| T02/2026 | 542 | 1.163.110 | 592 |
| T01/2026 | 603 | 1.294.014 | 656 |
| T12/2025 | 601 | 1.289.722 | 663 |
| T11/2025 | 570 | 1.223.197 | 675 |
| T10/2025 | 628 | 1.347.663 | 704 |
| T09/2025 | 603 | 1.294.014 | 715 |
| T08/2025 | 615 | 1.319.765 | 764 |
| T07/2025 | 619 | 1.328.349 | 758 |
| T06/2025 | 630 | 1.351.955 | 738 |