QNIDCG13
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH28 → QNIDCG13 · PC06NN0627216
Số công tơ
D43201818251081
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13IN03
Tên trạm
Hành Thịnh 3
Site ID cũ
QNNH28
Site ID mới
QNIDCG13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.811215
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.148 kWh
TB 846 kWh/tháng
Tổng tiền
21.777.204 ₫
21.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18251081 | 43.461,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 763 | 1.637.367 | 937 |
| T04/2026 | 724 | 1.553.675 | 949 |
| T03/2026 | 776 | 1.665.265 | 968 |
| T02/2026 | 686 | 1.472.129 | 930 |
| T01/2026 | 730 | 1.566.551 | 1.004 |
| T12/2025 | 780 | 1.673.849 | 959 |
| T11/2025 | 784 | 1.682.433 | 1.086 |
| T10/2025 | 1.012 | 2.171.712 | 1.331 |
| T09/2025 | 952 | 2.042.954 | 1.346 |
| T08/2025 | 983 | 2.109.479 | 1.465 |
| T07/2025 | 981 | 2.105.187 | 1.490 |
| T06/2025 | 977 | 2.096.603 | 1.368 |