Số công tơ
D43201818511812
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP04
Tên trạm
Hành Phước 4
Site ID cũ
QNNH34
Site ID mới
QNIDCG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.572825
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.161 kWh
TB 930 kWh/tháng
Tổng tiền
23.951.058
23.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18511812 40.326,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 781 1.675.995 997
T04/2026 830 1.781.147 984
T03/2026 883 1.894.883 775
T02/2026 768 1.648.097 695
T01/2026 813 1.744.665 747
T12/2025 863 1.851.963 801
T11/2025 897 1.924.926 1.074
T10/2025 1.114 2.390.599 1.181
T09/2025 1.054 2.261.842 1.162
T08/2025 1.074 2.304.761 1.235
T07/2025 1.069 2.294.031 1.236
T06/2025 1.015 2.178.149 1.213