QNIDCG10
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH34 → QNIDCG10 · PC06NN0626558
Số công tơ
D43201818511812
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP04
Tên trạm
Hành Phước 4
Site ID cũ
QNNH34
Site ID mới
QNIDCG10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.572825
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.161 kWh
TB 930 kWh/tháng
Tổng tiền
23.951.058 ₫
23.95 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18511812 | 40.326,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 781 | 1.675.995 | 997 |
| T04/2026 | 830 | 1.781.147 | 984 |
| T03/2026 | 883 | 1.894.883 | 775 |
| T02/2026 | 768 | 1.648.097 | 695 |
| T01/2026 | 813 | 1.744.665 | 747 |
| T12/2025 | 863 | 1.851.963 | 801 |
| T11/2025 | 897 | 1.924.926 | 1.074 |
| T10/2025 | 1.114 | 2.390.599 | 1.181 |
| T09/2025 | 1.054 | 2.261.842 | 1.162 |
| T08/2025 | 1.074 | 2.304.761 | 1.235 |
| T07/2025 | 1.069 | 2.294.031 | 1.236 |
| T06/2025 | 1.015 | 2.178.149 | 1.213 |