Số công tơ
D8320242402361971
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP03
Tên trạm
Hành Phước 3
Site ID cũ
QNNH27
Site ID mới
QNIDCG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.358912
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
24.602 kWh
TB 2.050 kWh/tháng
Tổng tiền
55.120.801
55.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.241 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361971 15.695,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.071 4.797.463 2.062
T04/2026 2.025 4.694.854 1.873
T03/2026 2.108 4.856.205 1.725
T02/2026 1.816 4.194.346 1.575
T01/2026 1.966 4.545.475 1.742
T12/2025 2.007 4.617.855 1.760
T11/2025 1.931 4.466.332 1.461
T10/2025 2.116 4.574.560 1.518
T09/2025 2.081 4.465.743 1.502
T08/2025 2.133 4.577.333 1.577
T07/2025 2.112 4.532.268 1.564
T06/2025 2.236 4.798.367 1.474