QNIDCG08
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH27 → QNIDCG08 · PC06NN0625679
Số công tơ
D8320242402361971
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP03
Tên trạm
Hành Phước 3
Site ID cũ
QNNH27
Site ID mới
QNIDCG08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.358912
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.602 kWh
TB 2.050 kWh/tháng
Tổng tiền
55.120.801 ₫
55.12 triệu ₫
Đơn giá TB
2.241 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402361971 | 15.695,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.071 | 4.797.463 | 2.062 |
| T04/2026 | 2.025 | 4.694.854 | 1.873 |
| T03/2026 | 2.108 | 4.856.205 | 1.725 |
| T02/2026 | 1.816 | 4.194.346 | 1.575 |
| T01/2026 | 1.966 | 4.545.475 | 1.742 |
| T12/2025 | 2.007 | 4.617.855 | 1.760 |
| T11/2025 | 1.931 | 4.466.332 | 1.461 |
| T10/2025 | 2.116 | 4.574.560 | 1.518 |
| T09/2025 | 2.081 | 4.465.743 | 1.502 |
| T08/2025 | 2.133 | 4.577.333 | 1.577 |
| T07/2025 | 2.112 | 4.532.268 | 1.564 |
| T06/2025 | 2.236 | 4.798.367 | 1.474 |