Số công tơ
D43201818035049
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP02
Tên trạm
Hành Phước 2
Site ID cũ
QNNH11
Site ID mới
QNIDCG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.149855
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.110 kWh
TB 843 kWh/tháng
Tổng tiền
21.695.656
21.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18035049 11.371,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 563 1.208.175 911
T04/2026 534 1.145.943 936
T03/2026 1.408 3.021.512 984
T02/2026 332 712.459 900
T01/2026 1.133 2.431.373 998
T12/2025 1.227 2.633.093 1.050
T11/2025 1.061 2.276.864 1.015
T10/2025 676 1.450.669 1.177
T09/2025 848 1.819.774 1.486
T08/2025 867 1.860.547 1.663
T07/2025 798 1.712.476 2.027
T06/2025 663 1.422.771 2.108