QNIDCG07
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH11 → QNIDCG07 · PC06NN0624384
Số công tơ
D43201818035049
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HP02
Tên trạm
Hành Phước 2
Site ID cũ
QNNH11
Site ID mới
QNIDCG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:15.149855
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.110 kWh
TB 843 kWh/tháng
Tổng tiền
21.695.656 ₫
21.70 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18035049 | 11.371,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 563 | 1.208.175 | 911 |
| T04/2026 | 534 | 1.145.943 | 936 |
| T03/2026 | 1.408 | 3.021.512 | 984 |
| T02/2026 | 332 | 712.459 | 900 |
| T01/2026 | 1.133 | 2.431.373 | 998 |
| T12/2025 | 1.227 | 2.633.093 | 1.050 |
| T11/2025 | 1.061 | 2.276.864 | 1.015 |
| T10/2025 | 676 | 1.450.669 | 1.177 |
| T09/2025 | 848 | 1.819.774 | 1.486 |
| T08/2025 | 867 | 1.860.547 | 1.663 |
| T07/2025 | 798 | 1.712.476 | 2.027 |
| T06/2025 | 663 | 1.422.771 | 2.108 |