🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +54.1%
Tháng hiện tại: 1.691 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.098 kWh/tháng · Delta: +54.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +67.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 61,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 36,6 kWh/ngày · Delta: +67.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (36.6 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Huỳnh Ngọc Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hành Trung 3
Mã trạm: NC13TR03
Site ID mới: QNINHH09
Site ID cũ: QNNH33
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201818509275
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
13.827 kWh
TB 864 kWh/tháng
Tổng tiền
29.672.189 ₫
29.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 18509275 32.012,2 61,1 131.204
19/10/2026 18509275 31.951,1 56,5 121.204
18/10/2026 18509275 31.894,6 67,4 144.724
17/10/2026 18509275 31.827,2 44,1 94.637
16/10/2026 18509275 31.783,1 47,9 102.749
15/10/2026 18509275 31.735,2 54,6 117.212
14/10/2026 18509275 31.680,6 73,9 158.672
13/10/2026 18509275 31.606,6 45,1 96.826
12/10/2026 18509275 31.561,5 57,4 123.221
11/10/2026 18509275 31.504,1 51,2 109.959
10/10/2026 18509275 31.452,9 63,7 136.655
09/10/2026 18509275 31.389,2 45,9 98.500
08/10/2026 18509275 31.343,3 54,2 116.311
07/10/2026 18509275 31.289,1 73,8 158.286
06/10/2026 18509275 31.215,3 43,8 94.079
05/10/2026 18509275 31.171,5 58,1 124.680
04/10/2026 18509275 31.113,4 53,1 113.993
03/10/2026 18509275 31.060,3 60,5 129.788
02/10/2026 18509275 30.999,8 57,4 123.221
01/10/2026 18509275 30.942,4 57,1 122.491
30/09/2026 18509275 30.885,3 57,2 122.749
29/09/2026 18509275 30.828,1 53,0 113.693
28/09/2026 18509275 30.775,1 18,0 38.670
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:25:49 21/10/2026 18509275 32.062,840 1.219,840 —
13:20:10 21/10/2026 18509275 32.048,120 1.205,120 —
08:27:01 21/10/2026 18509275 32.036,120 1.193,120 —
02:50:16 21/10/2026 18509275 32.023,500 1.180,500 —
21:48:54 20/10/2026 18509275 32.012,240 1.169,240 —
13:44:49 20/10/2026 18509275 31.993,140 1.150,140 —
07:47:32 20/10/2026 18509275 31.978,860 1.135,860 —
01:33:34 20/10/2026 18509275 31.964,860 1.121,860 —
19:33:33 19/10/2026 18509275 31.951,100 1.108,100 —
13:25:55 19/10/2026 18509275 31.936,300 1.093,300 —
07:30:07 19/10/2026 18509275 31.921,740 1.078,740 —
01:49:59 19/10/2026 18509275 31.909,160 1.066,160 —
19:25:26 18/10/2026 18509275 31.894,620 1.051,620 —
13:57:51 18/10/2026 18509275 31.881,500 1.038,500 —
08:28:08 18/10/2026 18509275 31.868,460 1.025,460 —
14:20:40 17/10/2026 18509275 31.827,180 984,180 —
07:26:22 17/10/2026 18509275 31.810,580 967,580 —
02:17:46 17/10/2026 18509275 31.799,080 956,080 —
19:15:20 16/10/2026 18509275 31.783,080 940,080 —
13:26:17 16/10/2026 18509275 31.768,920 925,920 —
07:29:45 16/10/2026 18509275 31.754,460 911,460 —
02:49:01 16/10/2026 18509275 31.744,160 901,160 —
22:45:16 15/10/2026 18509275 31.735,200 892,200 —
19:48:59 15/10/2026 18509275 31.728,440 885,440 —
13:49:00 15/10/2026 18509275 31.714,120 871,120 —
08:26:36 15/10/2026 18509275 31.701,000 858,000 —
23:19:33 14/10/2026 18509275 31.680,580 837,580 —
15:06:16 14/10/2026 18509275 31.661,440 818,440 —
10:28:12 14/10/2026 18509275 31.650,520 807,520 —
15:16:03 13/10/2026 18509275 31.606,640 763,640 —
07:56:37 13/10/2026 18509275 31.588,920 745,920 —
01:57:19 13/10/2026 18509275 31.574,380 731,380 —
20:42:10 12/10/2026 18509275 31.561,520 718,520 —
19:29:35 12/10/2026 18509275 31.558,480 715,480 —
12:48:50 12/10/2026 18509275 31.541,200 698,200 —
08:07:16 12/10/2026 18509275 31.529,380 686,380 —
07:26:27 12/10/2026 18509275 31.527,820 684,820 —
02:16:40 12/10/2026 18509275 31.516,200 673,200 —
20:56:11 11/10/2026 18509275 31.504,100 661,100 —
14:03:23 11/10/2026 18509275 31.487,760 644,760 —
09:12:08 11/10/2026 18509275 31.476,140 633,140 —
22:54:13 10/10/2026 18509275 31.452,860 609,860 —
14:58:23 10/10/2026 18509275 31.434,680 591,680 —
08:50:39 10/10/2026 18509275 31.420,600 577,600 —
04:53:52 10/10/2026 18509275 31.411,560 568,560 —
19:00:22 09/10/2026 18509275 31.389,180 546,180 —
13:21:00 09/10/2026 18509275 31.375,680 532,680 —
08:28:26 09/10/2026 18509275 31.363,740 520,740 —
03:00:34 09/10/2026 18509275 31.351,360 508,360 —
23:23:16 08/10/2026 18509275 31.343,280 500,280 —
15:54:07 08/10/2026 18509275 31.326,220 483,220 —
09:27:24 08/10/2026 18509275 31.311,580 468,580 —
02:58:01 08/10/2026 18509275 31.296,960 453,960 —
23:26:10 07/10/2026 18509275 31.289,080 446,080 —
14:54:23 07/10/2026 18509275 31.269,720 426,720 —
10:29:31 07/10/2026 18509275 31.259,720 416,720 —
14:52:56 06/10/2026 18509275 31.215,320 372,320 —
08:24:33 06/10/2026 18509275 31.200,260 357,260 —
02:22:22 06/10/2026 18509275 31.186,580 343,580 —
19:46:35 05/10/2026 18509275 31.171,480 328,480 —
13:53:22 05/10/2026 18509275 31.157,040 314,040 —
07:42:20 05/10/2026 18509275 31.141,700 298,700 —
02:11:12 05/10/2026 18509275 31.129,280 286,280 —
19:13:45 04/10/2026 18509275 31.113,380 270,380 —
14:19:00 04/10/2026 18509275 31.101,380 258,380 —
13:55:44 04/10/2026 18509275 31.100,380 257,380 —
07:20:20 04/10/2026 18509275 31.084,020 241,020 —
02:18:48 04/10/2026 18509275 31.072,700 229,700 —
20:49:36 03/10/2026 18509275 31.060,260 217,260 —
13:28:11 03/10/2026 18509275 31.042,380 199,380 —
07:23:31 03/10/2026 18509275 31.027,360 184,360 —
02:18:05 03/10/2026 18509275 31.015,820 172,820 —
19:20:14 02/10/2026 18509275 30.999,780 156,780 —
14:20:58 02/10/2026 18509275 30.987,480 144,480 —
06:58:33 02/10/2026 18509275 30.969,220 126,220 —
01:14:56 02/10/2026 18509275 30.956,280 113,280 —
19:15:46 01/10/2026 18509275 30.942,360 99,360 —
13:52:42 01/10/2026 18509275 30.929,140 86,140 —
07:28:09 01/10/2026 18509275 30.913,260 70,260 —
01:35:26 01/10/2026 18509275 30.900,000 57,000 —
19:12:22 30/09/2026 18509275 30.885,280 42,280 —
13:26:45 30/09/2026 18509275 30.870,980 27,980 —
07:12:21 30/09/2026 18509275 30.855,540 1.703,540 —
01:41:29 30/09/2026 18509275 30.843,060 1.691,060 —
19:13:41 29/09/2026 18509275 30.828,080 1.676,080 —
13:21:52 29/09/2026 18509275 30.813,600 1.661,600 —
07:20:19 29/09/2026 18509275 30.798,520 1.646,520 —
03:18:25 29/09/2026 18509275 30.789,360 1.637,360 —
21:00:03 28/09/2026 18509275 30.775,100 1.623,100 —
13:34:30 28/09/2026 18509275 30.757,080 1.605,080 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 NTRUNG031
T08/2026 1 31-08-2026 NTRUNG031
T07/2026 1 31-07-2026 NTRUNG031
T06/2026 1 30-06-2026 NTRUNG031
T05/2026 1 31-05-2026 NTRUNG031
T04/2026 1 30-04-2026 NTRUNG031
T03/2026 1 31-03-2026 NTRUNG031
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.691 3.628.818 755
T08/2026 1.724 3.699.635 803
T07/2026 820 1.759.687 836
T06/2026 749 1.607.324 810
T05/2026 757 1.624.492 765
T04/2026 715 1.534.361 745
T03/2026 739 1.585.864 749
T02/2026 619 1.328.349 674
T01/2026 700 1.502.172 703
T12/2025 660 1.416.334 701
T11/2025 683 1.465.691 689
T10/2025 766 1.643.805 734
T09/2025 755 1.620.200 648
T08/2025 803 1.723.206 782
T07/2025 836 1.794.023 777
T06/2025 810 1.738.228 785