QNINHH09
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH33 → QNINHH09 · PC06NN0624377
Số công tơ
D43201818509275
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TR03
Tên trạm
Hành Trung 3
Site ID cũ
QNNH33
Site ID mới
QNINHH09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:14.900476
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.843 kWh
TB 737 kWh/tháng
Tổng tiền
18.976.725 ₫
18.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18509275 | 26.479,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 757 | 1.624.492 | 765 |
| T04/2026 | 715 | 1.534.361 | 745 |
| T03/2026 | 739 | 1.585.864 | 749 |
| T02/2026 | 619 | 1.328.349 | 674 |
| T01/2026 | 700 | 1.502.172 | 703 |
| T12/2025 | 660 | 1.416.334 | 701 |
| T11/2025 | 683 | 1.465.691 | 689 |
| T10/2025 | 766 | 1.643.805 | 734 |
| T09/2025 | 755 | 1.620.200 | 648 |
| T08/2025 | 803 | 1.723.206 | 782 |
| T07/2025 | 836 | 1.794.023 | 777 |
| T06/2025 | 810 | 1.738.228 | 785 |