QNIPGG01
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH05 → QNIPGG01 · PC06NN0622914
Số công tơ
D8320232302355270
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13DU04
Tên trạm
Hành Dũng 4
Site ID cũ
QNNH05
Site ID mới
QNIPGG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:14.666991
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.739 kWh
TB 1.728 kWh/tháng
Tổng tiền
46.668.152 ₫
46.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.250 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355270 | 64.109,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.147 | 4.607.376 | 2.332 |
| T04/2026 | 1.870 | 4.012.945 | 2.562 |
| T03/2026 | 1.707 | 3.663.154 | 2.500 |
| T02/2026 | 1.394 | 2.991.468 | 2.154 |
| T01/2026 | 1.440 | 3.313.995 | 2.313 |
| T12/2025 | 1.507 | 3.452.441 | 2.350 |
| T11/2025 | 1.513 | 3.488.525 | 2.304 |
| T10/2025 | 1.687 | 3.900.222 | 2.303 |
| T09/2025 | 1.700 | 3.909.966 | 2.327 |
| T08/2025 | 1.815 | 4.192.664 | 2.879 |
| T07/2025 | 2.065 | 4.764.415 | 2.987 |
| T06/2025 | 1.894 | 4.370.981 | 2.730 |