Số công tơ
D8320232302355270
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13DU04
Tên trạm
Hành Dũng 4
Site ID cũ
QNNH05
Site ID mới
QNIPGG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:14.666991
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.739 kWh
TB 1.728 kWh/tháng
Tổng tiền
46.668.152
46.67 triệu ₫
Đơn giá TB
2.250 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355270 64.109,1
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.147 4.607.376 2.332
T04/2026 1.870 4.012.945 2.562
T03/2026 1.707 3.663.154 2.500
T02/2026 1.394 2.991.468 2.154
T01/2026 1.440 3.313.995 2.313
T12/2025 1.507 3.452.441 2.350
T11/2025 1.513 3.488.525 2.304
T10/2025 1.687 3.900.222 2.303
T09/2025 1.700 3.909.966 2.327
T08/2025 1.815 4.192.664 2.879
T07/2025 2.065 4.764.415 2.987
T06/2025 1.894 4.370.981 2.730