Số công tơ
D4320242400175289
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13NH06
Tên trạm
Hành Nhân 6
Site ID cũ
QNNH09
Site ID mới
QNIPGG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:14.468874
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.995 kWh
TB 1.166 kWh/tháng
Tổng tiền
30.032.710
30.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400175289 23.971,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.203 2.581.590 1.721
T04/2026 1.031 2.212.485 1.898
T03/2026 1.058 2.270.426 1.874
T02/2026 884 1.897.029 1.620
T01/2026 991 2.126.646 1.734
T12/2025 1.014 2.176.003 1.763
T11/2025 1.095 2.349.826 1.807
T10/2025 1.270 2.725.369 1.933
T09/2025 1.297 2.783.310 1.984
T08/2025 1.410 3.025.804 2.140
T07/2025 1.394 2.991.468 2.097
T06/2025 1.348 2.892.754 2.218