QNIPGG06
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH09 → QNIPGG06 · PC06NN0619955
Số công tơ
D4320242400175289
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13NH06
Tên trạm
Hành Nhân 6
Site ID cũ
QNNH09
Site ID mới
QNIPGG06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:14.468874
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.995 kWh
TB 1.166 kWh/tháng
Tổng tiền
30.032.710 ₫
30.03 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400175289 | 23.971,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.203 | 2.581.590 | 1.721 |
| T04/2026 | 1.031 | 2.212.485 | 1.898 |
| T03/2026 | 1.058 | 2.270.426 | 1.874 |
| T02/2026 | 884 | 1.897.029 | 1.620 |
| T01/2026 | 991 | 2.126.646 | 1.734 |
| T12/2025 | 1.014 | 2.176.003 | 1.763 |
| T11/2025 | 1.095 | 2.349.826 | 1.807 |
| T10/2025 | 1.270 | 2.725.369 | 1.933 |
| T09/2025 | 1.297 | 2.783.310 | 1.984 |
| T08/2025 | 1.410 | 3.025.804 | 2.140 |
| T07/2025 | 1.394 | 2.991.468 | 2.097 |
| T06/2025 | 1.348 | 2.892.754 | 2.218 |