🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +45.9%
Tiêu thụ ngày (22/08): 88,6 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 60,7 kWh/ngày · Delta: +45.9% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (60.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Huỳnh Ngọc Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hành Thuận 1
Mã trạm: NC13THU1
Site ID mới: QNINHH04
Site ID cũ: QNNH04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355033
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 14 tháng
24.754 kWh
TB 1.768 kWh/tháng
Tổng tiền
55.256.314
55.26 triệu ₫
Đơn giá TB
2.232 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
22 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
22/08/2026 2202355033 121.440,0 88,6 197.730
21/08/2026 2202355033 121.351,5 87,7 195.663
20/08/2026 2202355033 121.263,8 88,8 198.216
19/08/2026 2202355033 121.175,0 86,6 193.375
18/08/2026 2202355033 121.088,4 87,2 194.754
17/08/2026 2202355033 121.001,1 91,9 205.103
16/08/2026 2202355033 120.909,3 86,6 193.335
15/08/2026 2202355033 120.822,6 88,3 197.120
14/08/2026 2202355033 120.734,3 91,8 204.866
13/08/2026 2202355033 120.642,6 90,1 201.210
12/08/2026 2202355033 120.552,4 90,0 200.862
11/08/2026 2202355033 120.462,4 91,1 203.400
10/08/2026 2202355033 120.371,3 90,9 202.989
09/08/2026 2202355033 120.280,4 90,9 202.815
08/08/2026 2202355033 120.189,5 90,0 200.998
07/08/2026 2202355033 120.099,5 90,1 201.176
06/08/2026 2202355033 120.009,4 89,3 199.335
05/08/2026 2202355033 119.920,1 92,5 206.476
04/08/2026 2202355033 119.827,6 87,7 195.721
03/08/2026 2202355033 119.739,9 89,5 199.725
02/08/2026 2202355033 119.650,4 89,8 200.353
01/08/2026 2202355033 119.560,7 16,4 36.695
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:11:22 23/08/2026 2202355033 121.529,817 -0,340 VC
12:07:05 23/08/2026 2202355033 121.505,814 -0,340 VC
06:43:01 23/08/2026 2202355033 121.485,108 -0,340 VC
00:10:54 23/08/2026 2202355033 121.462,367 -0,340 VC
18:11:23 22/08/2026 2202355033 121.440,049 -0,340 VC
12:08:39 22/08/2026 2202355033 121.416,446 -0,340 VC
06:17:56 22/08/2026 2202355033 121.394,270 -0,340 VC
00:09:36 22/08/2026 2202355033 121.372,913 -0,340 VC
18:15:02 21/08/2026 2202355033 121.351,469 -0,340 VC
12:07:46 21/08/2026 2202355033 121.328,404 -0,340 VC
06:18:04 21/08/2026 2202355033 121.306,863 -0,340 VC
00:11:58 21/08/2026 2202355033 121.285,385 -0,340 VC
18:16:22 20/08/2026 2202355033 121.263,815 -0,340 VC
12:12:59 20/08/2026 2202355033 121.240,734 -0,340 VC
07:05:45 20/08/2026 2202355033 121.221,851 -0,340 VC
02:07:11 20/08/2026 2202355033 121.204,329 -0,340 VC
18:07:12 19/08/2026 2202355033 121.175,017 -0,340 VC
14:34:16 19/08/2026 2202355033 121.161,971 -0,340 VC
00:07:29 19/08/2026 2202355033 121.109,881 -0,340 VC
18:11:27 18/08/2026 2202355033 121.088,388 -0,340 VC
12:51:59 18/08/2026 2202355033 121.068,200 -0,340 VC
06:35:14 18/08/2026 2202355033 121.044,218 -0,340 VC
00:10:33 18/08/2026 2202355033 121.021,752 -0,340 VC
18:36:21 17/08/2026 2202355033 121.001,141 -0,340 VC
12:07:24 17/08/2026 2202355033 120.974,827 -0,340 VC
06:07:51 17/08/2026 2202355033 120.951,724 -0,340 VC
00:08:19 17/08/2026 2202355033 120.930,896 -0,340 VC
18:08:58 16/08/2026 2202355033 120.909,258 -0,340 VC
12:07:20 16/08/2026 2202355033 120.885,899 -0,340 VC
06:07:39 16/08/2026 2202355033 120.863,615 -0,340 VC
00:09:06 16/08/2026 2202355033 120.842,582 -0,340 VC
18:38:34 15/08/2026 2202355033 120.822,647 -0,340 VC
12:07:07 15/08/2026 2202355033 120.797,807 -0,340 VC
06:07:34 15/08/2026 2202355033 120.775,312 -0,340 VC
00:12:51 15/08/2026 2202355033 120.754,598 -0,340 VC
18:33:42 14/08/2026 2202355033 120.734,340 -0,340 VC
12:07:43 14/08/2026 2202355033 120.708,915 -0,340 VC
06:06:54 14/08/2026 2202355033 120.686,188 -0,340 VC
00:12:31 14/08/2026 2202355033 120.664,963 -0,340 VC
18:07:57 13/08/2026 2202355033 120.642,563 -0,340 VC
12:08:39 13/08/2026 2202355033 120.619,414 -0,340 VC
06:09:16 13/08/2026 2202355033 120.596,318 -0,340 VC
00:25:18 13/08/2026 2202355033 120.575,848 -0,340 VC
18:12:09 12/08/2026 2202355033 120.552,424 -0,340 VC
12:13:08 12/08/2026 2202355033 120.528,534 -0,340 VC
06:07:20 12/08/2026 2202355033 120.505,346 -0,340 VC
01:08:06 12/08/2026 2202355033 120.487,794 -0,340 VC
18:04:54 11/08/2026 2202355033 120.462,441 -0,340 VC
12:35:30 11/08/2026 2202355033 120.440,366 -0,340 VC
06:05:38 11/08/2026 2202355033 120.415,162 -0,340 VC
00:13:05 11/08/2026 2202355033 120.393,996 -0,340 VC
18:10:22 10/08/2026 2202355033 120.371,321 -0,340 VC
12:34:15 10/08/2026 2202355033 120.348,929 -0,340 VC
12:07:45 10/08/2026 2202355033 120.347,074 -0,340 VC
06:24:10 10/08/2026 2202355033 120.324,932 -0,340 VC
00:08:29 10/08/2026 2202355033 120.302,729 -0,340 VC
18:11:15 09/08/2026 2202355033 120.280,385 -0,340 VC
12:06:04 09/08/2026 2202355033 120.256,379 -0,340 VC
06:06:27 09/08/2026 2202355033 120.233,542 -0,340 VC
00:07:33 09/08/2026 2202355033 120.212,129 -0,340 VC
18:07:49 08/08/2026 2202355033 120.189,527 -0,340 VC
12:07:23 08/08/2026 2202355033 120.165,972 -0,340 VC
06:41:22 08/08/2026 2202355033 120.144,819 -0,340 VC
00:15:18 08/08/2026 2202355033 120.121,612 -0,340 VC
18:19:05 07/08/2026 2202355033 120.099,483 -0,340 VC
12:09:18 07/08/2026 2202355033 120.075,413 -0,340 VC
06:09:21 07/08/2026 2202355033 120.052,772 -0,340 VC
00:19:15 07/08/2026 2202355033 120.032,099 -0,340 VC
18:15:34 06/08/2026 2202355033 120.009,359 -0,340 VC
12:10:21 06/08/2026 2202355033 119.985,978 -0,340 VC
06:08:50 06/08/2026 2202355033 119.963,295 -0,340 VC
00:09:33 06/08/2026 2202355033 119.942,060 -0,340 VC
18:13:38 05/08/2026 2202355033 119.920,060 -0,340 VC
12:07:18 05/08/2026 2202355033 119.893,033 -0,340 VC
07:37:55 05/08/2026 2202355033 119.874,685 -0,340 VC
04:41:10 05/08/2026 2202355033 119.864,483 -0,340 VC
18:10:25 04/08/2026 2202355033 119.827,562 -0,340 VC
12:14:32 04/08/2026 2202355033 119.805,511 -0,340 VC
07:10:10 04/08/2026 2202355033 119.785,530 -0,340 VC
00:12:23 04/08/2026 2202355033 119.761,479 -0,340 VC
18:13:58 03/08/2026 2202355033 119.739,882 -0,340 VC
12:43:08 03/08/2026 2202355033 119.718,374 -0,340 VC
06:10:52 03/08/2026 2202355033 119.693,041 -0,340 VC
01:10:49 03/08/2026 2202355033 119.675,547 -0,340 VC
18:08:07 02/08/2026 2202355033 119.650,408 -0,340 VC
12:11:52 02/08/2026 2202355033 119.626,478 -0,340 VC
06:15:17 02/08/2026 2202355033 119.603,861 -0,340 VC
00:09:46 02/08/2026 2202355033 119.582,674 -0,340 VC
18:05:44 01/08/2026 2202355033 119.560,653 -0,340 VC
13:49:26 01/08/2026 2202355033 119.544,214 -0,340 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
5 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T07/2026 1 31-07-2026 NTHUAN01
T06/2026 1 30-06-2026 NTHUAN01
T05/2026 1 31-05-2026 NTHUAN01
T04/2026 1 30-04-2026 NTHUAN01
T03/2026 1 31-03-2026 NTHUAN01
Lịch sử tiêu thụ
14 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T07/2026 2.350 5.043.006 1.781
T06/2026 1.851 3.972.172 1.814
T05/2026 1.892 4.060.156 1.874
T04/2026 1.721 3.693.197 2.327
T03/2026 1.814 3.892.771 2.545
T02/2026 1.519 3.259.713 2.306
T01/2026 1.653 3.816.085 2.539
T12/2025 1.620 3.722.199 2.573
T11/2025 1.608 3.696.147 2.482
T10/2025 1.666 3.835.079 2.497
T09/2025 1.689 3.882.349 2.508
T08/2025 1.776 4.093.925 2.763
T07/2025 1.781 4.117.151 2.629
T06/2025 1.814 4.172.364 2.552