Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (77.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Đặng Phước Nam
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hành Thuận 1
Mã trạm: NC13THU1
Site ID mới: QNINHH04
Site ID cũ: QNNH04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355033
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
30.057 kWh
TB 1.879 kWh/tháng
Tổng tiền
66.636.340 ₫
66.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.217 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202355033 126.512,0 83,7 185.456
19/10/2026 2202355033 126.428,3 85,6 189.700
18/10/2026 2202355033 126.342,8 75,1 166.601
17/10/2026 2202355033 126.267,6 91,3 202.383
16/10/2026 2202355033 126.176,3 86,7 192.307
15/10/2026 2202355033 126.089,6 84,1 186.412
14/10/2026 2202355033 126.005,5 63,9 141.680
13/10/2026 2202355033 125.941,6 103,5 229.417
12/10/2026 2202355033 125.838,1 85,1 188.740
11/10/2026 2202355033 125.753,0 103,3 228.910
10/10/2026 2202355033 125.649,7 64,5 143.061
09/10/2026 2202355033 125.585,2 76,4 169.416
08/10/2026 2202355033 125.508,8 109,5 242.679
07/10/2026 2202355033 125.399,3 79,7 176.619
06/10/2026 2202355033 125.319,7 67,9 150.623
05/10/2026 2202355033 125.251,7 86,5 191.750
04/10/2026 2202355033 125.165,2 82,8 183.676
03/10/2026 2202355033 125.082,4 91,3 202.368
02/10/2026 2202355033 124.991,1 86,5 191.861
01/10/2026 2202355033 124.904,6 86,4 191.582
30/09/2026 2202355033 124.818,2 87,2 193.214
29/09/2026 2202355033 124.731,0 86,9 192.719
28/09/2026 2202355033 124.644,1 86,1 190.968
27/09/2026 2202355033 124.557,9 47,7 105.704
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:26 21/10/2026 2202355033 126.596,401 -0,340 VC
12:10:23 21/10/2026 2202355033 126.574,684 -0,340 VC
06:51:07 21/10/2026 2202355033 126.555,241 -0,340 VC
00:12:52 21/10/2026 2202355033 126.533,476 -0,340 VC
18:05:09 20/10/2026 2202355033 126.511,992 -0,340 VC
12:09:26 20/10/2026 2202355033 126.490,959 -0,340 VC
06:05:52 20/10/2026 2202355033 126.469,344 -0,340 VC
00:54:00 20/10/2026 2202355033 126.451,851 -0,340 VC
18:12:52 19/10/2026 2202355033 126.428,340 -0,340 VC
12:09:57 19/10/2026 2202355033 126.405,914 -0,340 VC
06:09:59 19/10/2026 2202355033 126.383,929 -0,340 VC
00:10:18 19/10/2026 2202355033 126.364,075 -0,340 VC
18:06:52 18/10/2026 2202355033 126.342,774 -0,340 VC
12:28:10 18/10/2026 2202355033 126.322,425 -0,340 VC
06:13:53 18/10/2026 2202355033 126.300,138 -0,340 VC
03:11:53 18/10/2026 2202355033 126.289,973 -0,340 VC
20:37:11 17/10/2026 2202355033 126.267,627 -0,340 VC
12:34:35 17/10/2026 2202355033 126.239,102 -0,340 VC
06:34:18 17/10/2026 2202355033 126.217,392 -0,340 VC
00:08:40 17/10/2026 2202355033 126.195,712 -0,340 VC
18:39:53 16/10/2026 2202355033 126.176,340 -0,340 VC
12:12:53 16/10/2026 2202355033 126.152,630 -0,340 VC
06:07:47 16/10/2026 2202355033 126.130,475 -0,340 VC
00:05:52 16/10/2026 2202355033 126.110,537 -0,340 VC
18:06:59 15/10/2026 2202355033 126.089,598 -0,340 VC
12:08:23 15/10/2026 2202355033 126.067,974 -0,340 VC
06:08:08 15/10/2026 2202355033 126.046,299 -0,340 VC
00:10:00 15/10/2026 2202355033 126.026,500 -0,340 VC
18:08:32 14/10/2026 2202355033 126.005,515 -0,340 VC
13:17:56 14/10/2026 2202355033 125.988,354 -0,340 VC
09:37:51 14/10/2026 2202355033 125.975,464 -0,340 VC
02:11:15 14/10/2026 2202355033 125.949,834 -0,340 VC
23:44:04 13/10/2026 2202355033 125.941,609 -0,340 VC
14:11:41 13/10/2026 2202355033 125.908,118 -0,340 VC
06:34:50 13/10/2026 2202355033 125.881,124 -0,340 VC
00:12:09 13/10/2026 2202355033 125.859,669 -0,340 VC
18:05:17 12/10/2026 2202355033 125.838,128 -0,340 VC
12:33:21 12/10/2026 2202355033 125.818,110 -0,340 VC
06:06:37 12/10/2026 2202355033 125.794,836 -0,340 VC
00:06:33 12/10/2026 2202355033 125.774,557 -0,340 VC
18:06:06 11/10/2026 2202355033 125.752,995 -0,340 VC
12:08:14 11/10/2026 2202355033 125.731,320 -0,340 VC
07:09:08 11/10/2026 2202355033 125.713,459 -0,340 VC
12:38:05 10/10/2026 2202355033 125.649,743 -0,340 VC
08:08:03 10/10/2026 2202355033 125.633,888 -0,340 VC
18:03:33 09/10/2026 2202355033 125.585,214 -0,340 VC
12:56:43 09/10/2026 2202355033 125.563,889 -0,340 VC
07:03:07 09/10/2026 2202355033 125.539,843 -0,340 VC
20:44:56 08/10/2026 2202355033 125.508,797 -0,340 VC
19:51:20 08/10/2026 2202355033 125.504,972 -0,340 VC
14:38:14 08/10/2026 2202355033 125.483,671 -0,340 VC
14:03:05 07/10/2026 2202355033 125.399,334 -0,340 VC
14:07:34 06/10/2026 2202355033 125.319,668 -0,340 VC
10:40:34 06/10/2026 2202355033 125.309,437 -0,340 VC
02:07:57 06/10/2026 2202355033 125.279,750 -0,340 VC
18:07:16 05/10/2026 2202355033 125.251,728 -0,340 VC
12:39:54 05/10/2026 2202355033 125.230,915 -0,340 VC
06:10:46 05/10/2026 2202355033 125.206,561 -0,340 VC
00:12:31 05/10/2026 2202355033 125.186,931 -0,340 VC
18:08:47 04/10/2026 2202355033 125.165,237 -0,340 VC
12:08:47 04/10/2026 2202355033 125.142,271 -0,340 VC
06:07:34 04/10/2026 2202355033 125.119,828 -0,340 VC
00:14:28 04/10/2026 2202355033 125.100,065 -0,340 VC
19:15:08 03/10/2026 2202355033 125.082,388 -0,340 VC
12:08:32 03/10/2026 2202355033 125.055,175 -0,340 VC
06:18:00 03/10/2026 2202355033 125.030,689 -0,340 VC
00:07:18 03/10/2026 2202355033 125.012,862 -0,340 VC
18:05:41 02/10/2026 2202355033 124.991,108 -0,340 VC
12:10:02 02/10/2026 2202355033 124.968,536 -0,340 VC
06:35:29 02/10/2026 2202355033 124.947,762 -0,340 VC
00:10:50 02/10/2026 2202355033 124.926,359 -0,340 VC
18:06:58 01/10/2026 2202355033 124.904,567 -0,340 VC
12:48:28 01/10/2026 2202355033 124.884,376 -0,340 VC
06:09:34 01/10/2026 2202355033 124.858,342 -0,340 VC
00:09:48 01/10/2026 2202355033 124.839,288 -0,340 VC
18:15:23 30/09/2026 2202355033 124.818,152 -0,340 VC
13:34:43 30/09/2026 2202355033 124.800,261 -0,340 VC
06:12:03 30/09/2026 2202355033 124.772,404 -0,340 VC
00:15:10 30/09/2026 2202355033 124.752,637 -0,340 VC
18:14:39 29/09/2026 2202355033 124.731,001 -0,340 VC
12:13:53 29/09/2026 2202355033 124.707,986 -0,340 VC
06:12:54 29/09/2026 2202355033 124.685,713 -0,340 VC
00:10:17 29/09/2026 2202355033 124.665,180 -0,340 VC
18:14:24 28/09/2026 2202355033 124.644,073 -0,340 VC
12:18:28 28/09/2026 2202355033 124.621,666 -0,340 VC
06:23:13 28/09/2026 2202355033 124.599,915 -0,340 VC
00:14:12 28/09/2026 2202355033 124.579,426 -0,340 VC
18:11:42 27/09/2026 2202355033 124.557,935 -0,340 VC
12:43:48 27/09/2026 2202355033 124.536,857 -0,340 VC
06:10:25 27/09/2026 2202355033 124.510,256 -0,340 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 NTHUAN01
T08/2026 1 31-08-2026 NTHUAN01
T07/2026 1 31-07-2026 NTHUAN01
T06/2026 1 30-06-2026 NTHUAN01
T05/2026 1 31-05-2026 NTHUAN01
T04/2026 1 30-04-2026 NTHUAN01
T03/2026 1 31-03-2026 NTHUAN01
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.572 5.519.409 1.689
T08/2026 2.731 5.860.617 1.776
T07/2026 2.350 5.043.006 1.781
T06/2026 1.851 3.972.172 1.814
T05/2026 1.892 4.060.156 1.874
T04/2026 1.721 3.693.197 2.327
T03/2026 1.814 3.892.771 2.545
T02/2026 1.519 3.259.713 2.306
T01/2026 1.653 3.816.085 2.539
T12/2025 1.620 3.722.199 2.573
T11/2025 1.608 3.696.147 2.482
T10/2025 1.666 3.835.079 2.497
T09/2025 1.689 3.882.349 2.508
T08/2025 1.776 4.093.925 2.763
T07/2025 1.781 4.117.151 2.629
T06/2025 1.814 4.172.364 2.552