QNINHH04
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH04 → QNINHH04 · PC06NN0619734
Số công tơ
D8320222202355033
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13THU1
Tên trạm
Hành Thuận 1
Site ID cũ
QNNH04
Site ID mới
QNINHH04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:14.215374
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
20.553 kWh
TB 1.713 kWh/tháng
Tổng tiền
46.241.136 ₫
46.24 triệu ₫
Đơn giá TB
2.250 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355033 | 116.748,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.892 | 4.060.156 | 1.874 |
| T04/2026 | 1.721 | 3.693.197 | 2.327 |
| T03/2026 | 1.814 | 3.892.771 | 2.545 |
| T02/2026 | 1.519 | 3.259.713 | 2.306 |
| T01/2026 | 1.653 | 3.816.085 | 2.539 |
| T12/2025 | 1.620 | 3.722.199 | 2.573 |
| T11/2025 | 1.608 | 3.696.147 | 2.482 |
| T10/2025 | 1.666 | 3.835.079 | 2.497 |
| T09/2025 | 1.689 | 3.882.349 | 2.508 |
| T08/2025 | 1.776 | 4.093.925 | 2.763 |
| T07/2025 | 1.781 | 4.117.151 | 2.629 |
| T06/2025 | 1.814 | 4.172.364 | 2.552 |