QNIPGG07
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH15 → QNIPGG07 · PC06NN0618257
Số công tơ
D7120222202251631
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13NH02
Tên trạm
Hành Nhân 2
Site ID cũ
QNNH15
Site ID mới
QNIPGG07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:13.995640
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.601 kWh
TB 1.467 kWh/tháng
Tổng tiền
37.771.042 ₫
37.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202251631 | 57.539,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.619 | 3.474.309 | 1.446 |
| T04/2026 | 1.533 | 3.289.757 | 1.366 |
| T03/2026 | 1.640 | 3.519.374 | 1.364 |
| T02/2026 | 1.339 | 2.873.440 | 1.190 |
| T01/2026 | 1.429 | 3.066.577 | 1.333 |
| T12/2025 | 1.404 | 3.012.928 | 1.548 |
| T11/2025 | 1.293 | 2.774.726 | 1.802 |
| T10/2025 | 1.405 | 3.015.074 | 1.724 |
| T09/2025 | 1.402 | 3.008.636 | 1.741 |
| T08/2025 | 1.507 | 3.233.962 | 1.954 |
| T07/2025 | 1.500 | 3.218.940 | 1.880 |
| T06/2025 | 1.530 | 3.283.319 | 1.864 |