Số công tơ
D8320242402362336
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TR04
Tên trạm
Hành Trung 4
Site ID cũ
QNNH08
Site ID mới
QNINHH06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:13.751693
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.875 kWh
TB 1.573 kWh/tháng
Tổng tiền
41.057.777
41.06 triệu ₫
Đơn giá TB
2.175 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402362336 10.312,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.493 3.203.918 2.131
T04/2026 1.339 2.873.440 2.021
T03/2026 1.321 2.834.813 1.921
T02/2026 1.126 2.416.351 1.634
T01/2026 1.227 2.809.216 1.739
T12/2025 1.230 2.812.223 1.741
T11/2025 1.200 2.754.382 1.744
T10/2025 1.339 2.898.178 1.848
T09/2025 1.927 4.135.265 1.886
T08/2025 2.222 4.768.323 2.084
T07/2025 2.236 4.798.367 2.037
T06/2025 2.215 4.753.301 2.000