Số công tơ
D4320222200243566
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13HD08
Tên trạm
Hành Đức 8
Site ID cũ
QNNH17
Site ID mới
QNIDCG03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:13.492065
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
20.387 kWh
TB 1.699 kWh/tháng
Tổng tiền
43.749.686
43.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200243566 65.919,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.743 3.740.408 1.758
T04/2026 1.644 3.527.958 1.635
T03/2026 1.693 3.633.110 1.752
T02/2026 1.452 3.115.934 1.514
T01/2026 1.578 3.386.325 1.612
T12/2025 1.605 3.444.266 1.568
T11/2025 1.550 3.326.238 1.383
T10/2025 1.668 3.579.461 1.325
T09/2025 1.645 3.530.104 1.312
T08/2025 1.906 4.090.200 1.387
T07/2025 1.950 4.184.622 1.380
T06/2025 1.953 4.191.060 1.343