Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (59.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TH
Vũ Minh Thông
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Huỳnh Ngọc Hiệp
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Hành Đức 8
Mã trạm: NC13HD08
Site ID mới: QNIDCG03
Site ID cũ: QNNH17
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ,Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D4320222200243566
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
27.376 kWh
TB 1.711 kWh/tháng
Tổng tiền
58.747.800 ₫
58.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
21/10/2026 2200243566 72.681,9 48,9 104.852
20/10/2026 2200243566 72.633,1 60,4 129.702
19/10/2026 2200243566 72.572,6 52,7 113.178
18/10/2026 2200243566 72.519,9 67,6 145.110
17/10/2026 2200243566 72.452,3 42,3 90.688
16/10/2026 2200243566 72.410,0 52,8 113.307
15/10/2026 2200243566 72.357,2 55,5 119.144
14/10/2026 2200243566 72.301,7 61,0 130.861
13/10/2026 2200243566 72.240,7 43,9 94.165
12/10/2026 2200243566 72.196,8 49,4 105.925
11/10/2026 2200243566 72.147,5 51,2 109.916
10/10/2026 2200243566 72.096,2 64,2 137.771
09/10/2026 2200243566 72.032,0 45,8 98.328
08/10/2026 2200243566 71.986,2 72,5 155.625
07/10/2026 2200243566 71.913,7 55,8 119.745
06/10/2026 2200243566 71.857,9 42,7 91.547
05/10/2026 2200243566 71.815,2 55,2 118.414
04/10/2026 2200243566 71.760,1 57,0 122.277
03/10/2026 2200243566 71.703,1 56,6 121.375
02/10/2026 2200243566 71.646,5 56,3 120.903
01/10/2026 2200243566 71.590,2 56,8 121.976
30/09/2026 2200243566 71.533,3 56,3 120.903
29/09/2026 2200243566 71.477,0 13,5 28.885
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:23:10 22/10/2026 2200243566 72.736,860 1.245,860 —
12:34:29 22/10/2026 2200243566 72.723,020 1.232,020 —
07:21:44 22/10/2026 2200243566 72.710,840 1.219,840 —
00:11:40 22/10/2026 2200243566 72.695,460 1.204,460 —
18:14:49 21/10/2026 2200243566 72.681,920 1.190,920 —
12:46:53 21/10/2026 2200243566 72.669,020 1.178,020 —
06:53:09 21/10/2026 2200243566 72.655,220 1.164,220 —
00:49:22 21/10/2026 2200243566 72.642,180 1.151,180 —
20:42:58 20/10/2026 2200243566 72.633,060 1.142,060 —
12:43:18 20/10/2026 2200243566 72.614,440 1.123,440 —
06:18:42 20/10/2026 2200243566 72.599,580 1.108,580 —
00:13:49 20/10/2026 2200243566 72.586,320 1.095,320 —
18:15:39 19/10/2026 2200243566 72.572,620 1.081,620 —
12:18:43 19/10/2026 2200243566 72.558,500 1.067,500 —
06:20:04 19/10/2026 2200243566 72.544,580 1.053,580 —
00:59:53 19/10/2026 2200243566 72.533,160 1.042,160 —
19:02:31 18/10/2026 2200243566 72.519,880 1.028,880 —
12:57:27 18/10/2026 2200243566 72.505,560 1.014,560 —
06:56:33 18/10/2026 2200243566 72.491,520 1.000,520 —
02:15:47 18/10/2026 2200243566 72.481,440 990,440 —
13:18:54 17/10/2026 2200243566 72.452,260 961,260 —
06:29:43 17/10/2026 2200243566 72.436,420 945,420 —
00:39:37 17/10/2026 2200243566 72.423,880 932,880 —
18:28:55 16/10/2026 2200243566 72.410,000 919,000 —
14:21:05 16/10/2026 2200243566 72.400,300 909,300 —
12:29:10 16/10/2026 2200243566 72.395,880 904,880 —
06:37:09 16/10/2026 2200243566 72.382,260 891,260 —
00:54:49 16/10/2026 2200243566 72.370,120 879,120 —
19:04:49 15/10/2026 2200243566 72.357,200 866,200 —
12:33:11 15/10/2026 2200243566 72.341,960 850,960 —
06:29:15 15/10/2026 2200243566 72.327,880 836,880 —
00:51:31 15/10/2026 2200243566 72.315,820 824,820 —
18:35:16 14/10/2026 2200243566 72.301,680 810,680 —
13:26:27 14/10/2026 2200243566 72.289,700 798,700 —
09:22:34 14/10/2026 2200243566 72.280,320 789,320 —
13:59:11 13/10/2026 2200243566 72.240,700 749,700 —
06:50:33 13/10/2026 2200243566 72.224,260 733,260 —
00:45:25 13/10/2026 2200243566 72.210,800 719,800 —
18:40:05 12/10/2026 2200243566 72.196,820 705,820 —
14:23:03 12/10/2026 2200243566 72.186,780 695,780 —
06:39:39 12/10/2026 2200243566 72.168,540 677,540 —
00:36:27 12/10/2026 2200243566 72.155,220 664,220 —
21:09:52 11/10/2026 2200243566 72.147,460 656,460 —
18:26:37 11/10/2026 2200243566 72.141,100 650,100 —
12:27:55 11/10/2026 2200243566 72.126,980 635,980 —
07:26:03 11/10/2026 2200243566 72.115,160 624,160 —
22:51:25 10/10/2026 2200243566 72.096,240 605,240 —
12:58:23 10/10/2026 2200243566 72.073,580 582,580 —
08:11:05 10/10/2026 2200243566 72.062,640 571,640 —
18:27:58 09/10/2026 2200243566 72.032,040 541,040 —
12:28:12 09/10/2026 2200243566 72.017,900 526,900 —
07:05:01 09/10/2026 2200243566 72.005,020 514,020 —
04:28:03 09/10/2026 2200243566 71.999,280 508,280 —
22:28:57 08/10/2026 2200243566 71.986,220 495,220 —
20:57:23 08/10/2026 2200243566 71.982,800 491,800 —
14:26:38 08/10/2026 2200243566 71.968,060 477,060 —
03:29:41 08/10/2026 2200243566 71.943,800 452,800 —
13:58:07 07/10/2026 2200243566 71.913,700 422,700 —
09:56:41 07/10/2026 2200243566 71.904,680 413,680 —
02:58:37 07/10/2026 2200243566 71.889,340 398,340 —
12:59:45 06/10/2026 2200243566 71.857,900 366,900 —
06:09:33 06/10/2026 2200243566 71.842,420 351,420 —
00:15:29 06/10/2026 2200243566 71.829,320 338,320 —
18:12:41 05/10/2026 2200243566 71.815,240 324,240 —
12:16:04 05/10/2026 2200243566 71.800,620 309,620 —
06:13:09 05/10/2026 2200243566 71.785,980 294,980 —
00:41:24 05/10/2026 2200243566 71.773,900 282,900 —
18:39:05 04/10/2026 2200243566 71.760,060 269,060 —
12:58:12 04/10/2026 2200243566 71.746,100 255,100 —
06:39:14 04/10/2026 2200243566 71.730,560 239,560 —
01:06:16 04/10/2026 2200243566 71.718,340 227,340 —
18:27:49 03/10/2026 2200243566 71.703,080 212,080 —
12:28:53 03/10/2026 2200243566 71.688,420 197,420 —
06:28:41 03/10/2026 2200243566 71.673,780 182,780 —
00:34:22 03/10/2026 2200243566 71.660,740 169,740 —
18:25:48 02/10/2026 2200243566 71.646,520 155,520 —
12:28:30 02/10/2026 2200243566 71.631,800 140,800 —
06:36:34 02/10/2026 2200243566 71.617,420 126,420 —
00:47:00 02/10/2026 2200243566 71.604,640 113,640 —
18:32:51 01/10/2026 2200243566 71.590,180 99,180 —
14:15:52 01/10/2026 2200243566 71.579,740 88,740 —
13:02:50 01/10/2026 2200243566 71.576,620 85,620 —
06:26:22 01/10/2026 2200243566 71.560,440 69,440 —
00:32:59 01/10/2026 2200243566 71.547,540 56,540 —
18:25:57 30/09/2026 2200243566 71.533,340 42,340 —
12:49:18 30/09/2026 2200243566 71.519,480 28,480 —
06:34:50 30/09/2026 2200243566 71.504,160 1.692,160 —
00:38:32 30/09/2026 2200243566 71.491,060 1.679,060 —
18:37:33 29/09/2026 2200243566 71.477,000 1.665,000 —
13:09:46 29/09/2026 2200243566 71.463,540 1.651,540 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 NDUC081
T08/2026 1 31-08-2026 NDUC081
T07/2026 1 31-07-2026 NDUC081
T06/2026 1 30-06-2026 NDUC081
T05/2026 1 31-05-2026 NDUC081
T04/2026 1 30-04-2026 NDUC081
T03/2026 1 31-03-2026 NDUC081
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.679 3.603.067 1.645
T08/2026 1.795 3.851.998 1.906
T07/2026 1.799 3.860.582 1.950
T06/2026 1.716 3.682.467 1.953
T05/2026 1.743 3.740.408 1.758
T04/2026 1.644 3.527.958 1.635
T03/2026 1.693 3.633.110 1.752
T02/2026 1.452 3.115.934 1.514
T01/2026 1.578 3.386.325 1.612
T12/2025 1.605 3.444.266 1.568
T11/2025 1.550 3.326.238 1.383
T10/2025 1.668 3.579.461 1.325
T09/2025 1.645 3.530.104 1.312
T08/2025 1.906 4.090.200 1.387
T07/2025 1.950 4.184.622 1.380
T06/2025 1.953 4.191.060 1.343