QNIDCG01
PC06NN ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNNH07 → QNIDCG01 · PC06NN0616428
Số công tơ
D8320232302356637
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
NC13TD48
Tên trạm
Tiểu Đoàn 48 - XT479/E16.3 (TN)
Site ID cũ
QNNH07
Site ID mới
QNIDCG01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:56:13.284928
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.162 kWh
TB 1.514 kWh/tháng
Tổng tiền
41.066.644 ₫
41.07 triệu ₫
Đơn giá TB
2.261 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356637 | 62.010,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.604 | 3.442.120 | 1.896 |
| T04/2026 | 1.577 | 3.384.179 | 2.287 |
| T03/2026 | 1.461 | 3.135.248 | 2.371 |
| T02/2026 | 1.169 | 2.508.627 | 2.032 |
| T01/2026 | 1.188 | 2.737.836 | 2.280 |
| T12/2025 | 1.242 | 2.845.115 | 2.359 |
| T11/2025 | 1.253 | 2.887.756 | 2.402 |
| T10/2025 | 1.466 | 3.412.752 | 2.443 |
| T09/2025 | 1.540 | 3.562.673 | 2.488 |
| T08/2025 | 1.919 | 4.448.464 | 2.789 |
| T07/2025 | 1.901 | 4.430.773 | 3.531 |
| T06/2025 | 1.842 | 4.271.101 | 3.509 |